Nghĩa của từ miscellanea trong tiếng Việt
miscellanea trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
miscellanea
US /ˌmɪs.əˈleɪ.ni.ə/
UK /ˌmɪs.əˈleɪ.ni.ə/
Danh từ
tạp nhạp, những thứ linh tinh
a collection of diverse or miscellaneous items
Ví dụ:
•
The old trunk contained a fascinating array of miscellanea, from antique postcards to forgotten trinkets.
Chiếc rương cũ chứa một bộ sưu tập tạp nhạp hấp dẫn, từ bưu thiếp cổ đến những món đồ trang sức bị lãng quên.
•
The book's appendix was filled with miscellanea, including historical notes and obscure facts.
Phụ lục của cuốn sách chứa đầy tạp nhạp, bao gồm các ghi chú lịch sử và những sự thật ít người biết.
Từ đồng nghĩa: