Avatar of Vocabulary Set Trạng thái cảm xúc

Bộ từ vựng Trạng thái cảm xúc trong bộ Cấp độ C2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Trạng thái cảm xúc' trong bộ 'Cấp độ C2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

buoyant

/ˈbɔɪ.ənt/

(adjective) phấn chấn, vui vẻ, sôi nổi

Ví dụ:

They were all in a buoyant mood.

Họ đều có tâm trạng phấn chấn.

beaming

/ˈbiː.mɪŋ/

(adjective) rạng rỡ

Ví dụ:

a beaming smile

một nụ cười rạng rỡ

bubbly

/ˈbʌb.li/

(adjective) có bọt, sủi bọt, sôi nổi;

(noun) rượu sâm panh

Ví dụ:

I want a nice hot bubbly bath.

Tôi muốn tắm nước nóng có bọt.

elated

/iˈleɪ.t̬ɪd/

(adjective) vui mừng, phấn khởi, hân hoan

Ví dụ:

They were elated at the result.

Họ vui mừng trước kết quả.

blissful

/ˈblɪs.fəl/

(adjective) hạnh phúc, sung sướng

Ví dụ:

a blissful smile

một nụ cười hạnh phúc

jubilant

/ˈdʒuː.bəl.ənt/

(adjective) vui mừng, hân hoan

Ví dụ:

The fans were jubilant over their team's victory.

Người hâm mộ vui mừng vì chiến thắng của đội mình.

jovial

/ˈdʒoʊ.vi.əl/

(adjective) vui vẻ, hòa đồng

Ví dụ:

He seemed a very jovial guy.

Anh ấy có vẻ là một chàng trai rất vui vẻ.

fidgety

/ˈfɪdʒ.ə.t̬i/

(adjective) bồn chồn, sốt ruột, lo lắng

Ví dụ:

As the questioning continued, he became fidgety and uneasy.

Khi cuộc thẩm vấn tiếp tục, anh ta trở nên bồn chồn và khó chịu.

jittery

/ˈdʒɪt̬.ɚ.i/

(adjective) bồn chồn lo sợ, kinh hãi

Ví dụ:

I felt jittery before going on stage.

Tôi cảm thấy bồn chồn trước khi lên sân khấu.

forlorn

/fɚˈlɔːrn/

(adjective) buồn bã, cô đơn, lẻ loi

Ví dụ:

She looked a forlorn figure standing at the bus stop.

Cô ấy trông thật buồn bã khi đứng ở trạm xe buýt.

weary

/ˈwɪr.i/

(adjective) mệt mỏi, chán chường, mệt lử, kiệt sức;

(verb) làm mệt mỏi, chán chường

Ví dụ:

He gave a long, weary sigh.

Anh ấy thở dài mệt mỏi.

fatigued

/fəˈtiːɡd/

(adjective) mệt mỏi, kiệt sức

Ví dụ:

The troops were already fatigued from the long forced march.

Quân lính đã mệt mỏi vì cuộc hành quân dài.

drained

/dreɪnd/

(adjective) kiệt sức, kiệt quệ

Ví dụ:

She suddenly felt totally drained.

Cô ấy đột nhiên cảm thấy hoàn toàn kiệt sức.

disgruntled

/dɪsˈɡrʌn.t̬əld/

(adjective) bất mãn, bực tức, bất bình, không hài lòng

Ví dụ:

A disgruntled former employee is being blamed for the explosion.

Một cựu nhân viên bất mãn đang bị đổ lỗi cho vụ nổ.

exasperated

/ɪɡˈzæs.pə.reɪ.t̬ɪd/

(adjective) bực bội, tức giận

Ví dụ:

He's becoming increasingly exasperated with the situation.

Anh ấy ngày càng trở nên bực bội với tình hình này.

peeved

/piːvd/

(adjective) tức giận, bực bội, khó chịu

Ví dụ:

He was peeved because we didn't ask him what he thought about the idea.

Ông ấy tức giận vì chúng tôi không hỏi ông ấy nghĩ gì về ý tưởng đó.

dismayed

/dɪˈsmeɪd/

(adjective) bàng hoàng, hoang mang

Ví dụ:

I was dismayed to discover that he'd lied.

Tôi vô cùng hoang mang khi phát hiện ra anh ấy đã nói dối.

lackadaisical

/ˌlæk.əˈdeɪ.zɪ.kəl/

(adjective) lười biếng, thiếu nhiệt huyết

Ví dụ:

The lackadaisical student barely put any effort into his homework, resulting in poor grades.

Học sinh lười biếng không chịu đầu tư nhiều công sức vào bài tập về nhà, dẫn đến kết quả học tập kém.

despondent

/dɪˈspɑːn.dənt/

(adjective) chán nản, buồn bã, thoái chí, thất vọng

Ví dụ:

He became increasingly despondent when she failed to return his phone calls.

Anh ấy ngày càng chán nản khi cô ấy không gọi lại cho anh ấy.

disheartened

/dɪsˈhɑːr.tənd/

(adjective) nản lòng, chán nản

Ví dụ:

She was very disheartened by the results of the test.

Cô ấy rất nản lòng với kết quả của bài kiểm tra.

dejected

/dɪˈdʒek.tɪd/

(adjective) chán nản, thất vọng, buồn bã

Ví dụ:

She looked a little dejected when they told her she didn't get the job.

Cô ấy có vẻ hơi chán nản khi họ nói rằng cô không được nhận vào làm.

downcast

/ˈdaʊn.kæst/

(adjective) buồn bã, ủ rũ

Ví dụ:

I thought you were looking a little downcast this morning.

Tôi nghĩ sáng nay trông bạn có vẻ hơi buồn.

crestfallen

/ˈkrestˌfɑː.lən/

(adjective) chán nản, thất vọng

Ví dụ:

He looked crestfallen at their decision.

Ông ấy trông có vẻ chán nản trước quyết định của họ.

exuberant

/ɪɡˈzuː.bɚ.ənt/

(adjective) tràn đầy sức sống, hứng khởi, phồn thịnh

Ví dụ:

Young and exuberant, he symbolizes Italy's new vitality.

Trẻ trung và tràn đầy sức sống, anh ấy tượng trưng cho sức sống mới của nước Ý.

be on cloud nine

/bi ɑn klaʊd naɪn/

(idiom) vô cùng hạnh phúc, vô cùng phấn khích, vô cùng hân hoan

Ví dụ:

After receiving a promotion at work, Sarah was on cloud nine for the rest of the day.

Sau khi nhận được sự thăng chức ở công việc, Sarah vô cùng hạnh phúc suốt cả ngày.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu