Bộ từ vựng Trạng thái cảm xúc trong bộ Cấp độ C2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Trạng thái cảm xúc' trong bộ 'Cấp độ C2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) phấn chấn, vui vẻ, sôi nổi
Ví dụ:
They were all in a buoyant mood.
Họ đều có tâm trạng phấn chấn.
(adjective) có bọt, sủi bọt, sôi nổi;
(noun) rượu sâm panh
Ví dụ:
I want a nice hot bubbly bath.
Tôi muốn tắm nước nóng có bọt.
(adjective) vui mừng, phấn khởi, hân hoan
Ví dụ:
They were elated at the result.
Họ vui mừng trước kết quả.
(adjective) hạnh phúc, sung sướng
Ví dụ:
a blissful smile
một nụ cười hạnh phúc
(adjective) vui mừng, hân hoan
Ví dụ:
The fans were jubilant over their team's victory.
Người hâm mộ vui mừng vì chiến thắng của đội mình.
(adjective) vui vẻ, hòa đồng
Ví dụ:
He seemed a very jovial guy.
Anh ấy có vẻ là một chàng trai rất vui vẻ.
(adjective) bồn chồn, sốt ruột, lo lắng
Ví dụ:
As the questioning continued, he became fidgety and uneasy.
Khi cuộc thẩm vấn tiếp tục, anh ta trở nên bồn chồn và khó chịu.
(adjective) bồn chồn lo sợ, kinh hãi
Ví dụ:
I felt jittery before going on stage.
Tôi cảm thấy bồn chồn trước khi lên sân khấu.
(adjective) buồn bã, cô đơn, lẻ loi
Ví dụ:
She looked a forlorn figure standing at the bus stop.
Cô ấy trông thật buồn bã khi đứng ở trạm xe buýt.
(adjective) mệt mỏi, chán chường, mệt lử, kiệt sức;
(verb) làm mệt mỏi, chán chường
Ví dụ:
He gave a long, weary sigh.
Anh ấy thở dài mệt mỏi.
(adjective) mệt mỏi, kiệt sức
Ví dụ:
The troops were already fatigued from the long forced march.
Quân lính đã mệt mỏi vì cuộc hành quân dài.
(adjective) kiệt sức, kiệt quệ
Ví dụ:
She suddenly felt totally drained.
Cô ấy đột nhiên cảm thấy hoàn toàn kiệt sức.
(adjective) bất mãn, bực tức, bất bình, không hài lòng
Ví dụ:
A disgruntled former employee is being blamed for the explosion.
Một cựu nhân viên bất mãn đang bị đổ lỗi cho vụ nổ.
(adjective) bực bội, tức giận
Ví dụ:
He's becoming increasingly exasperated with the situation.
Anh ấy ngày càng trở nên bực bội với tình hình này.
(adjective) tức giận, bực bội, khó chịu
Ví dụ:
He was peeved because we didn't ask him what he thought about the idea.
Ông ấy tức giận vì chúng tôi không hỏi ông ấy nghĩ gì về ý tưởng đó.
(adjective) bàng hoàng, hoang mang
Ví dụ:
I was dismayed to discover that he'd lied.
Tôi vô cùng hoang mang khi phát hiện ra anh ấy đã nói dối.
(adjective) lười biếng, thiếu nhiệt huyết
Ví dụ:
The lackadaisical student barely put any effort into his homework, resulting in poor grades.
Học sinh lười biếng không chịu đầu tư nhiều công sức vào bài tập về nhà, dẫn đến kết quả học tập kém.
(adjective) chán nản, buồn bã, thoái chí, thất vọng
Ví dụ:
He became increasingly despondent when she failed to return his phone calls.
Anh ấy ngày càng chán nản khi cô ấy không gọi lại cho anh ấy.
(adjective) nản lòng, chán nản
Ví dụ:
She was very disheartened by the results of the test.
Cô ấy rất nản lòng với kết quả của bài kiểm tra.
(adjective) chán nản, thất vọng, buồn bã
Ví dụ:
She looked a little dejected when they told her she didn't get the job.
Cô ấy có vẻ hơi chán nản khi họ nói rằng cô không được nhận vào làm.
(adjective) buồn bã, ủ rũ
Ví dụ:
I thought you were looking a little downcast this morning.
Tôi nghĩ sáng nay trông bạn có vẻ hơi buồn.
(adjective) chán nản, thất vọng
Ví dụ:
He looked crestfallen at their decision.
Ông ấy trông có vẻ chán nản trước quyết định của họ.
(adjective) tràn đầy sức sống, hứng khởi, phồn thịnh
Ví dụ:
Young and exuberant, he symbolizes Italy's new vitality.
Trẻ trung và tràn đầy sức sống, anh ấy tượng trưng cho sức sống mới của nước Ý.
(idiom) vô cùng hạnh phúc, vô cùng phấn khích, vô cùng hân hoan
Ví dụ:
After receiving a promotion at work, Sarah was on cloud nine for the rest of the day.
Sau khi nhận được sự thăng chức ở công việc, Sarah vô cùng hạnh phúc suốt cả ngày.