Nghĩa của từ peeved trong tiếng Việt

peeved trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

peeved

US /piːvd/
UK /piːvd/
"peeved" picture

Tính từ

bực mình, khó chịu

annoyed; irritated.

Ví dụ:
She was really peeved when he forgot her birthday.
Cô ấy thực sự bực mình khi anh ấy quên sinh nhật cô ấy.
He looked a bit peeved after losing the game.
Anh ấy trông hơi bực bội sau khi thua trận.