Bộ từ vựng Văn hóa và Phong tục trong bộ Cấp độ C2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Văn hóa và Phong tục' trong bộ 'Cấp độ C2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) người phá bỏ truyền thống, người phá cách
Ví dụ:
Rogers, an iconoclast in architecture, is sometimes described as putting the insides of buildings on the outside.
Rogers, một người phá bỏ truyền thống trong kiến trúc, đôi khi được miêu tả là người đưa phần bên trong của các tòa nhà ra bên ngoài.
(noun) chủ nghĩa bài trừ biểu tượng, thái độ/ hành động chống lại các giá trị/ niềm tin/ truyền thống lâu đời
Ví dụ:
The period of Byzantine iconoclasm saw the destruction of countless religious icons.
Thời kỳ bài trừ biểu tượng ở Byzantine chứng kiến sự phá hủy vô số biểu tượng tôn giáo.
(noun) quyền bá chủ, sự thống trị
Ví dụ:
The United States maintained economic hegemony after World War II.
Hoa Kỳ duy trì quyền bá chủ về kinh tế sau Thế chiến thứ hai.
(noun) sự xuống dốc, sự hạ xuống, sự giảm bớt, dòng dõi, nguồn gốc, gốc gác
Ví dụ:
The plane began its descent to Heathrow.
Máy bay bắt đầu hạ xuống Heathrow.
(noun) chủ nghĩa bình đẳng
Ví dụ:
Egalitarianism supports equal rights for all, regardless of gender, race, or wealth.
Chủ nghĩa bình đẳng ủng hộ quyền bình đẳng cho tất cả mọi người, bất kể giới tính, chủng tộc hay giàu nghèo.
(plural nouns) phong tục, tập tục, chuẩn mực đạo đức
Ví dụ:
The novel examines the mores of nineteenth-century Boston society.
Cuốn tiểu thuyết này khám phá các chuẩn mực đạo đức của xã hội Boston thế kỷ XIX.
(noun) chủ nghĩa vị chủng, chủ nghĩa dân tộc trung tâm
Ví dụ:
Anthropologists and folklorists struggle to overcome ethnocentrism.
Các nhà nhân chủng học và nghiên cứu văn hóa dân gian đang đấu tranh để vượt qua chủ nghĩa dân tộc trung tâm.
(noun) sự di cư, cộng đồng người di cư
Ví dụ:
The Jewish diaspora began after the Babylonian exile.
Sự di cư của người Do Thái bắt đầu sau cuộc lưu đày Babylon.
(noun) nghiên cứu dân tộc học
Ví dụ:
One of the aims of ethnography is to contribute to an understanding of the human race.
Một trong những mục đích của dân tộc học là góp phần vào việc hiểu biết về loài người.
(noun) phản văn hóa
Ví dụ:
the anti-military counterculture of the 1960s
phản văn hóa chống quân đội của những năm 1960
(noun) biểu tượng, vật tổ, linh vật
Ví dụ:
Television could be seen as a totem of modern society.
Truyền hình có thể được coi là biểu tượng của xã hội hiện đại.
(noun) cử chỉ, thói quen, phong cách
Ví dụ:
He has some very strange mannerisms.
Anh ta có một số cử chỉ rất kỳ lạ.
(noun) sự rập khuôn, tính truyền thống, tính theo lối mòn, điều thông thường, khuôn mẫu
Ví dụ:
The artists were drawn to one another by their rejection of conventionality.
Các nghệ sĩ bị thu hút bởi nhau bởi thái độ phản đối sự rập khuôn.
(noun) tín điều, giáo lý, phương châm sống, nguyên tắc sống
Ví dụ:
“Honesty above all” was his personal credo.
"Trung thực trên hết" là phương châm sống của anh ấy.
(noun) nguyên tắc, quy tắc
Ví dụ:
This policy goes against common precepts of decency.
Chính sách này đi ngược lại các nguyên tắc chung về phép lịch sự.
(noun) cảnh phô trương, cảnh hoa lệ
Ví dụ:
The coronation was full of pomp and pageantry.
Lễ đăng quang tràn ngập sự long trọng và phô trương.
(noun) sự dung hợp, sự hòa trộn
Ví dụ:
We are seeing a new syncretism that is uniting parts of different religions.
Chúng ta đang chứng kiến một sự dung hợp mới đang thống nhất các bộ phận của nhiều tôn giáo khác nhau.
(noun) tư tưởng bài ngoại
Ví dụ:
The rise of nationalism in some countries has fueled xenophobia.
Sự gia tăng chủ nghĩa dân tộc ở một số quốc gia đã thổi bùng tư tưởng bài ngoại.
(noun) chủ nghĩa đa văn hóa
Ví dụ:
an organization that promotes multiculturalism
một tổ chức thúc đẩy đa văn hóa
(noun) tiểu văn hóa, nền văn hóa phụ
Ví dụ:
The punk subculture emerged in the 1970s as a form of rebellion.
Tiểu văn hóa punk xuất hiện vào những năm 1970 như một hình thức nổi loạn.
(noun) văn hóa dân gian
Ví dụ:
Her books are often based on folklore and fairy tales.
Những cuốn sách của bà ấy thường dựa trên văn hóa dân gian và truyện cổ tích.
(noun) hôn nhân nội tộc, nội hôn
Ví dụ:
Endogamy is common in some traditional societies to preserve cultural identity.
Hôn nhân nội tộc phổ biến trong một số xã hội truyền thống nhằm giữ gìn bản sắc văn hóa.
(noun) chủ nghĩa nghi lễ
Ví dụ:
He criticizes the bishops for acting against ritualism.
Ông ấy chỉ trích các giám mục vì hành động chống lại chủ nghĩa nghi lễ.
(noun) thuyết linh hồn, tín ngưỡng linh hồn
Ví dụ:
Animism is a common belief in many indigenous cultures around the world.
Thuyết linh hồn là niềm tin phổ biến ở nhiều nền văn hóa bản địa trên thế giới.
(noun) lễ đăng quang
Ví dụ:
He was present at the coronation of Queen Victoria.
Ông ấy đã có mặt tại lễ đăng quang của Nữ hoàng Victoria.
(adjective) thuộc chế độ mẫu hệ, theo dòng mẹ, (thuộc về hoặc liên quan đến) dòng họ bên mẹ
Ví dụ:
Theirs is a matrilineal society where inheritance of the family property is passed to the youngest daughter.
Xã hội của họ theo chế độ mẫu hệ, nơi quyền thừa kế tài sản gia đình được trao cho con gái út.
(adjective) phụ hệ, theo dòng cha, (thuộc về hoặc liên quan đến) dòng họ bên cha
Ví dụ:
In a patrilineal society, family name and inheritance pass from father to son.
Trong xã hội theo dòng cha, họ và tài sản được truyền từ cha sang con trai.