Nghĩa của từ syncretism trong tiếng Việt

syncretism trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

syncretism

US /ˈsɪŋ.krə.tɪ.zəm/
UK /ˈsɪŋ.krɪ.tɪ.zəm/
"syncretism" picture

Danh từ

pha trộn, hòa nhập

the amalgamation or attempted amalgamation of different religions, cultures, or schools of thought

Ví dụ:
Religious syncretism is common in areas where different faiths have coexisted for centuries.
Sự pha trộn tôn giáo phổ biến ở những khu vực mà các tín ngưỡng khác nhau đã cùng tồn tại trong nhiều thế kỷ.
The artist's work displayed a fascinating syncretism of Eastern and Western art forms.
Tác phẩm của nghệ sĩ thể hiện sự pha trộn hấp dẫn giữa các hình thức nghệ thuật phương Đông và phương Tây.