Nghĩa của từ endogamy trong tiếng Việt

endogamy trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

endogamy

US /enˈdɑːɡ.ə.mi/
UK /enˈdɒɡ.ə.mi/
"endogamy" picture

Danh từ

nội hôn, hôn nhân nội tộc

the custom of marrying only within the limits of a local community, clan, or tribe.

Ví dụ:
Many traditional societies practiced endogamy to preserve their cultural identity.
Nhiều xã hội truyền thống thực hành nội hôn để bảo tồn bản sắc văn hóa của họ.
The study examined the effects of endogamy on genetic diversity within isolated populations.
Nghiên cứu đã kiểm tra tác động của nội hôn đối với sự đa dạng di truyền trong các quần thể biệt lập.
Từ trái nghĩa: