Nghĩa của từ pageantry trong tiếng Việt

pageantry trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

pageantry

US /ˈpædʒ.ən.tri/
UK /ˈpædʒ.ən.tri/
"pageantry" picture

Danh từ

sự lộng lẫy, sự trang trọng, cuộc diễu hành

spectacular display or ceremony

Ví dụ:
The royal wedding was full of pomp and pageantry.
Đám cưới hoàng gia đầy vẻ lộng lẫy và trang trọng.
The opening ceremony featured elaborate pageantry.
Lễ khai mạc có những màn trình diễn hoành tráng công phu.