Bộ từ vựng Quần áo và Thời trang trong bộ Cấp độ C2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Quần áo và Thời trang' trong bộ 'Cấp độ C2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) thời trang may đo cao cấp
Ví dụ:
the world of haute couture
thế giới thời trang may đo cao cấp
(noun) giày lười, kẻ chơi rong, kẻ lười nhác
Ví dụ:
He wears a green bowtie and brown loafers.
Anh ấy đeo một chiếc nơ màu xanh lá cây và đi giày lười màu nâu.
(noun) áo kaftan, đầm kaftan
Ví dụ:
A man in a velvet kaftan greeted them.
Một người đàn ông mặc áo kaftan nhung chào đón họ.
(noun) vải brocade
Ví dụ:
She wore a beautiful dress made of red brocade for the festival.
Cô ấy mặc chiếc váy đẹp làm từ vải brocade đỏ cho lễ hội.
(noun) đồ may vá, cửa hàng bán đồ may vá, quần áo đàn ông
Ví dụ:
There he sold silk and woolen cloth and haberdashery.
Ở đó, ông ấy bán vải lụa, vải len và đồ may vá.
(noun) vải jacquard
Ví dụ:
Jacquard is very fashionable this season.
Vải jacquard đang rất thời trang trong mùa này.
(noun) cầu vai, cái ách, thanh ngang;
(verb) lồng ách vào, ràng buộc, nối, ép buộc
Ví dụ:
a short yoke
một cái cầu vai ngắn
(noun) họa tiết paisley;
(adjective) có họa tiết paisley
Ví dụ:
a paisley tie
cà vạt họa tiết paisley
(noun) khăn wimple, khăn trùm
Ví dụ:
The medieval woman wore a white wimple covering her hair and neck.
Người phụ nữ thời Trung cổ đội khăn wimple trắng che tóc và cổ.
(noun) vải taffeta
Ví dụ:
a taffeta ball gown
một chiếc váy dạ hội bằng vải taffeta
(noun) y phục, quần áo
Ví dụ:
The king appeared in splendid raiment during the ceremony.
Nhà vua xuất hiện trong bộ y phục lộng lẫy trong buổi lễ.
(noun) thợ may thời trang nữ, nhà tạo mẫu
Ví dụ:
She visited a Parisian modiste to have a custom gown made for the gala.
Cô ấy đến gặp một thợ may thời trang ở Paris để đặt một chiếc đầm dạ hội may riêng cho buổi dạ tiệc.
(noun) túi xách tay nhỏ, túi reticule
Ví dụ:
Arabella pulled out a handkerchief from her reticule.
Arabella rút một chiếc khăn tay từ túi xách ra.
(noun) mũ phụ nữ, nghề làm mũ
Ví dụ:
She is contemplating a new career in millinery.
Cô ấy đang cân nhắc một nghề mới trong nghề làm mũ.
(noun) trang sức filigree, hoa văn filigree
Ví dụ:
The antique ring was adorned with delicate gold filigree.
Chiếc nhẫn cổ được trang trí bằng hoa văn filigree tinh xảo.
(noun) phong thái
Ví dụ:
The orchestra played with great panache.
Dàn nhạc chơi nhạc với phong thái tuyệt vời.
(noun) váy phồng lớn
Ví dụ:
A crinoline is a stiff or structured petticoat designed to hold out a skirt, popular at various times since the mid-19th century.
Váy phồng lớn là một loại váy lót cứng hoặc có cấu trúc được thiết kế để giữ váy, phổ biến vào nhiều thời điểm khác nhau kể từ giữa thế kỷ 19.
(adjective) đặt làm riêng, thiết kế riêng, tùy chỉnh, cá nhân hóa
Ví dụ:
a bespoke suit
một bộ đồ thiết kế riêng
(adjective) (liên quan đến) quần áo, phong cách ăn mặc, (thuộc về) thợ may hoặc nghề may
Ví dụ:
He was praised for his impeccable sartorial style at the gala.
Anh ấy được khen ngợi vì phong cách ăn mặc không chê vào đâu được tại buổi dạ tiệc.
(adjective) chần bông
Ví dụ:
She wore a quilted jacket to stay warm during the hike.
Cô ấy mặc áo khoác chần bông để giữ ấm trong chuyến đi bộ đường dài.
(adjective) được trang trí bằng vải xếp nếp
Ví dụ:
elegant ruched curtains
rèm cửa xếp nếp thanh lịch
(adjective) bảnh bao, sang trọng
Ví dụ:
Hercule Poirot is the dapper detective of the Agatha Christie novels.
Hercule Poirot là thám tử bảnh bao trong tiểu thuyết của Agatha Christie.
(adjective) điều bắt buộc
Ví dụ:
Wearing black at funerals is de rigueur in many cultures.
Mặc đồ đen trong tang lễ là điều bắt buộc theo nghi thức ở nhiều nền văn hóa.