Nghĩa của từ taffeta trong tiếng Việt
taffeta trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
taffeta
US /ˈtæf.ɪ.t̬ə/
UK /ˈtæf.ə.tə/
Danh từ
taffeta
a crisp, smooth, plain woven fabric made from silk or synthetic fibers, with a slight sheen
Ví dụ:
•
The ball gown was made of shimmering pink taffeta.
Chiếc váy dạ hội được làm từ vải taffeta màu hồng lấp lánh.
•
She loved the rustling sound of her new taffeta skirt.
Cô ấy thích âm thanh sột soạt của chiếc váy taffeta mới của mình.