Nghĩa của từ modiste trong tiếng Việt

modiste trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

modiste

US /moʊˈdiːst/
UK /məʊˈdiːst/
"modiste" picture

Danh từ

thợ may thời trang, thợ làm mũ

a fashionable dressmaker or milliner

Ví dụ:
The bride visited a renowned modiste to have her wedding gown custom-made.
Cô dâu đã đến thăm một thợ may thời trang nổi tiếng để đặt may váy cưới của mình.
The small boutique employed a skilled modiste who created unique hats for her clients.
Cửa hàng nhỏ đã thuê một thợ may thời trang lành nghề, người đã tạo ra những chiếc mũ độc đáo cho khách hàng của mình.