Nghĩa của từ sartorial trong tiếng Việt

sartorial trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

sartorial

US /sɑːrˈtɔːr.i.əl/
UK /sɑːˈtɔː.ri.əl/
"sartorial" picture

Tính từ

thuộc về may mặc, thuộc về trang phục

of or relating to tailoring, clothes, or style of dress

Ví dụ:
He has impeccable sartorial taste.
Anh ấy có gu thời trang hoàn hảo.
The fashion show displayed the latest sartorial trends.
Buổi trình diễn thời trang đã trưng bày những xu hướng thời trang mới nhất.