Avatar of Vocabulary Set Động từ 5

Bộ từ vựng Động từ 5 trong bộ Cấp độ C1: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Động từ 5' trong bộ 'Cấp độ C1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

opt

/ɑːpt/

(verb) chọn, lựa chọn, quyết định

Ví dụ:

Consumers will opt for low-priced goods.

Người tiêu dùng sẽ lựa chọn hàng hóa giá rẻ.

boast

/boʊst/

(verb) khoe khoang, khoác lác, tự kiêu;

(noun) lời khoe khoang, sự nói khoác, sự khoe khoang

Ví dụ:

Despite his boasts that his children were brilliant, neither of them went to college.

Bất chấp những lời khoe khoang của ông ta rằng các con của ông ta rất thông minh, nhưng cả hai đều không học đại học.

pledge

/pledʒ/

(noun) sự cam kết, sự cầm cố, sự thế chấp;

(verb) cam kết, nguyện, cầm cố

Ví dụ:

a pledge of support

cam kết hỗ trợ

proclaim

/proʊˈkleɪm/

(verb) tuyên bố, công bố, cho thấy

Ví dụ:

The president proclaimed a state of emergency.

Tổng thống tuyên bố tình trạng khẩn cấp.

renew

/rɪˈnuː/

(verb) đổi mới, thay mới, gia hạn

Ví dụ:

We have to renew our efforts to attract young players.

Chúng tôi phải nỗ lực đổi mới để thu hút các cầu thủ trẻ.

resume

/rɪˈzuːm/

(verb) tiếp tục, bắt đầu lại, lấy lại

Ví dụ:

She resumed her career after an interval of six years.

Cô ấy tiếp tục sự nghiệp của mình sau khoảng thời gian sáu năm.

initiate

/ɪˈnɪʃ.i.eɪt/

(verb) bắt đầu, khởi đầu, đề xướng;

(noun) người khởi xướng, người đã được làm lễ kết nạp, người đã được khai tâm

Ví dụ:

initiates of the Shiva cult

những người khởi xướng giáo phái Shiva

manifest

/ˈmæn.ə.fest/

(adjective) rõ ràng, hiển nhiên;

(verb) thể hiện, biểu lộ, bày tỏ;

(noun) bảng kê khai

Ví dụ:

His manifest joy in music is evident as soon as he starts to speak.

Niềm vui thích âm nhạc rõ ràng của anh ấy thể hiện rõ ngay khi anh ấy bắt đầu nói.

originate

/əˈrɪdʒ.ən.eɪt/

(verb) có nguồn gốc từ, bắt nguồn từ, bắt đầu

Ví dụ:

The disease is thought to have originated in the tropics.

Căn bệnh này được cho là có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới.

stem

/stem/

(noun) thân cây, gốc từ, chân (cốc uống rượu);

(verb) ngăn chặn, cầm;

(abbreviation) nhóm ngành STEM (Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật và Toán học)

Ví dụ:

We want to see more girls and women studying STEM subjects.

Chúng tôi muốn thấy nhiều trẻ em gái và phụ nữ theo học các môn nhóm ngành STEM hơn.

suppress

/səˈpres/

(verb) đàn áp, chặn, che giấu

Ví dụ:

The rebellion was brutally suppressed.

Cuộc nổi dậy bị đàn áp dã man.

aspire

/əˈspaɪər/

(verb) khao khát, ước mong

Ví dụ:

He aspired to be their next leader.

Anh ấy khao khát trở thành nhà lãnh đạo tiếp theo của họ.

coincide

/ˌkoʊ.ɪnˈsaɪd/

(verb) trùng khớp, trùng hợp, trùng nhau

Ví dụ:

Publication is timed to coincide with a major exhibition.

Thời gian xuất bản trùng với một cuộc triển lãm lớn.

complement

/ˈkɑːm.plə.ment/

(verb) bổ sung;

(noun) sự bổ sung, phần bổ sung, bổ ngữ

Ví dụ:

This vegetable's natural sweetness is a perfect complement to salty or rich foods.

Vị ngọt tự nhiên của loại rau này là sự bổ sung hoàn hảo cho các món ăn mặn hoặc giàu chất béo.

constitute

/ˈkɑːn.stə.tuːt/

(verb) thiết lập, lập thành, cấu tạo

Ví dụ:

Single parents constitute a great proportion of the poor.

Cha mẹ đơn thân chiếm tỷ lệ lớn trong số người nghèo.

coordinate

/koʊˈɔːr.dən.eɪt/

(verb) phối hợp, kết hợp;

(noun) tọa độ

Ví dụ:

Put in the GPS coordinates and zoom in on the map.

Đặt tọa độ GPS và phóng to bản đồ.

correspond

/ˌkɔːr.əˈspɑːnd/

(verb) tương ứng, phù hợp, khớp

Ví dụ:

Your account and hers do not correspond.

Tài khoản của bạn và tài khoản của cô ấy không tương ứng.

deprive

/dɪˈpraɪv/

(verb) tước đoạt, lấy

Ví dụ:

He claimed that he had been deprived of his freedom.

Anh ta tuyên bố rằng anh ta đã bị tước đoạt tự do.

discharge

/dɪsˈtʃɑːrdʒ/

(verb) xuất ngũ, giải ngũ, xuất viện, giải phóng, thả;

(noun) việc xả ra, việc thải ra, việc xả điện, việc xuất ngũ, việc giải ngũ

Ví dụ:

a ban on the discharge of toxic waste

lệnh cấm xả chất thải độc hại

displace

/dɪˈspleɪs/

(verb) di dời, đổi chỗ, dời chỗ

Ví dụ:

Around 10 000 people have been displaced by the fighting.

Khoảng 10.000 người đã phải di dời vì giao tranh.

ease

/iːz/

(noun) sự thanh thản, sự thoải mái;

(verb) làm dịu, nới lỏng, lắng dịu

Ví dụ:

She gave up smoking with ease.

Cô ấy đã từ bỏ thuốc lá một cách thoải mái.

embed

/ɪmˈbed/

(verb) ăn sâu, đóng vào, ấn vào

Ví dụ:

These attitudes are deeply embedded in our society.

Những thái độ này đã ăn sâu vào xã hội của chúng ta.

enact

/ɪˈnækt/

(verb) ban hành, đóng, diễn (vai kịch)

Ví dụ:

legislation enacted by parliament

luật do quốc hội ban hành

encompass

/ɪnˈkʌm.pəs/

(verb) bao gồm, chứa đựng, bao quanh

Ví dụ:

The job encompasses a wide range of responsibilities.

Công việc bao gồm một loạt các trách nhiệm.

endure

/ɪnˈdʊr/

(verb) chịu đựng, cam chịu, tồn tại

Ví dụ:

The pain was almost too great to endure.

Nỗi đau gần như quá lớn để chịu đựng.

evoke

/ɪˈvoʊk/

(verb) gợi lên, khơi dậy

Ví dụ:

The music evoked memories of her youth.

Âm nhạc gợi lên những kỷ niệm thời trẻ của cô.

facilitate

/fəˈsɪl.ə.teɪt/

(verb) làm cho dễ dàng, làm cho thuận tiện, tạo điều kiện

Ví dụ:

Schools were located on the same campus to facilitate the sharing of resources.

Các trường học nằm trong cùng một khuôn viên để tạo điều kiện cho việc chia sẻ các nguồn lực.

foster

/ˈfɑː.stɚ/

(verb) thúc đẩy, cổ vũ, khuyến khích;

(adjective) (thuộc) nhận nuôi

Ví dụ:

foster parents

cha mẹ nuôi

hail

/heɪl/

(noun) mưa đá, loạt, tràng dồn dập;

(verb) khen ngợi, ca ngợi, mưa đá, vẫy, gọi

Ví dụ:

Rain and hail bounced on the tiled roof.

Mưa đá dội lên mái ngói.

halt

/hɑːlt/

(verb) dừng lại, tạm dừng;

(noun) sự dừng lại, sự tạm nghỉ, sự tạm dừng

Ví dụ:

Work came to a halt when the machine broke down.

Công việc dừng lại khi máy bị hỏng.

incur

/ɪnˈkɝː/

(verb) gánh chịu, phải chịu

Ví dụ:

The company has incurred huge losses this year.

Công ty đã gánh chịu khoản lỗ lớn trong năm nay.

indulge

/ɪnˈdʌldʒ/

(verb) đắm mình, nuông chiều, thưởng thức

Ví dụ:

I indulged myself with a long hot bath.

Tôi đắm mình trong bồn tắm nước nóng dài.

expire

/ɪkˈspaɪr/

(verb) hết hạn, hết hiệu lực, kết thúc

Ví dụ:

When does your driving license expire?

Khi nào giấy phép lái xe của bạn hết hạn?

venture

/ˈven.tʃɚ/

(noun) liên doanh, việc liều lĩnh, mạo hiểm;

(verb) mạo hiểm, liều, cả gan

Ví dụ:

His most recent business venture ended in bankruptcy.

Liên doanh kinh doanh gần đây nhất của ông ta đã kết thúc trong phá sản.

decay

/dɪˈkeɪ/

(noun) tình trạng suy tàn, tình trạng suy sụp, tình trạng đổ nát;

(verb) suy tàn, suy sụp, sa sút

Ví dụ:

Hardwood is more resistant to decay than softwood.

Gỗ cứng có khả năng chống mục nát hơn gỗ mềm.

consolidate

/kənˈsɑː.lə.deɪt/

(verb) củng cố, làm cho chắc, hợp nhất

Ví dụ:

The success of their major product consolidated the firm's position in the market.

Sự thành công của sản phẩm chính đã củng cố vị trí của công ty trên thị trường.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu