Bộ từ vựng Động từ chung trong bộ Cấp độ B2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Động từ chung' trong bộ 'Cấp độ B2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(verb) đi cùng với, kèm theo, đệm nhạc cho ai
Ví dụ:
The two sisters were to accompany us to New York.
Hai chị em đã đi cùng với chúng tôi đến New York.
(verb) mua được, có được, đạt được
Ví dụ:
The company has just acquired new premises.
Công ty vừa mới mua được cơ sở mới.
(noun) sự tiến gần, sự tiếp cận, cách tiếp cận;
(verb) đến gần, tiếp cận, thăm dò
Ví dụ:
We need a whole new approach to the job.
Chúng tôi cần một cách tiếp cận hoàn toàn mới đối với công việc.
(noun) mối lo ngại, sự lo lắng, điều quan tâm, điều liên quan;
(verb) liên quan đến, ảnh hưởng đến, làm ai đó lo lắng, quan tâm
Ví dụ:
There is growing concern about the increase in deforestation.
Có mối lo ngại ngày càng tăng về tình trạng phá rừng gia tăng.
(verb) xứng đáng, đáng
Ví dụ:
The referee deserves a pat on the back.
Trọng tài xứng đáng được vỗ lưng.
(verb) hiện ra, xuất hiện, ló ra, nổi lên, được biết đến, lộ ra
Ví dụ:
Black ravens emerged from the fog.
Quạ đen hiện ra từ trong sương mù.
(verb) tham gia, cam kết, hứa hẹn
Ví dụ:
organizations engage in a variety of activities
các tổ chức tham gia vào nhiều hoạt động khác nhau
(verb) tha thứ, tha lỗi, thứ lỗi;
(noun) cớ, lý do, lời bào chữa
Ví dụ:
He'd better have a good excuse for being late.
Tốt hơn là anh ấy nên có một lý do chính đáng để đến muộn.
(verb) gây ấn tượng, khắc sâu, ghi sâu
Ví dụ:
They immediately impressed the judges.
Họ ngay lập tức gây ấn tượng với ban giám khảo.
(verb) làm gián đoạn, tạm ngưng, ngắt lời
Ví dụ:
She tried to explain what had happened but he kept interrupting her.
Cô ấy cố gắng giải thích những gì đã xảy ra nhưng anh ta vẫn tiếp tục ngắt lời cô ấy.
(noun) phạm vi, dãy, loạt;
(verb) dao động, sắp xếp, xếp
Ví dụ:
The cost is thought to be in the range of $1-5 million a day.
Chi phí được cho là trong phạm vi 1-5 triệu đô la một ngày.
(verb) tin cậy, tín nhiệm
Ví dụ:
I know I can rely on your discretion.
Tôi biết tôi có thể tin cậy vào quyết định của bạn.
(verb) giữ lại, ngăn, thuê
Ví dụ:
She has lost her battle to retain control of the company.
Cô ấy đã thua trong trận chiến để giữ quyền kiểm soát công ty.
(verb) bộc lộ, tiết lộ, biểu lộ;
(noun) buổi ra mắt, sự tiết lộ
Ví dụ:
The big reveal at the end of the movie answers all questions.
Tiết lộ lớn ở cuối phim giải đáp mọi thắc mắc.
(verb) tìm kiếm, tìm, yêu cầu
Ví dụ:
"Are you actively seeking jobs?" she asked.
"Bạn đang tích cực tìm kiếm việc làm?" cô ấy hỏi.
(noun) khiếu, giác quan, khả năng cảm nhận, ý thức, sự hiểu biết;
(verb) cảm giác, hiểu rõ, cảm thấy
Ví dụ:
She has a good sense of humor.
Cô ấy có khiếu hài hước tốt.
(noun) hình dạng, khuôn, tình trạng;
(verb) gọt, tạo thành hình
Ví dụ:
She liked the shape of his nose.
Cô ấy thích hình dạng chiếc mũi của anh ấy.
(noun) ca, kíp, sự thay đổi;
(verb) đổi chỗ, dời chỗ, di chuyển
Ví dụ:
a shift in public opinion
sự thay đổi trong dư luận
(noun) đường nứt, khe nứt, sự chia rẽ;
(verb) chia ra từng phần, chia rẽ, làm vỡ
Ví dụ:
Rain was getting in through a split in the plastic sheeting.
Mưa lọt qua khe nứt trên tấm nhựa.
(noun) vết, đốm, vết bẩn;
(verb) nhìn thấy, phát hiện, tạo lợi thế cho đối thủ;
(adjective) giao ngay
Ví dụ:
spot prices
giá giao ngay
(noun) môn học, vấn đề, đề tài;
(verb) chinh phục, khuất phục, đưa ra;
(adjective) lệ thuộc, bị trị, phải chịu;
(adverb) tùy thuộc vào, với giả thuyết là
Ví dụ:
He was subject to bouts of manic depression.
Anh ta dễ bị trầm cảm từng cơn.
(noun) đường viền bao quanh;
(verb) bao quanh, bao vây, vây quanh
Ví dụ:
Our bathtub has a tiled surround.
Bồn tắm của chúng tôi được lát gạch viền bao quanh.
(verb) thề, nguyền rủa, hứa
Ví dụ:
I don't know anything about what happened, I swear.
Tôi không biết gì về những gì đã xảy ra, tôi thề.
(noun) nước mắt, lệ, chỗ hỏng;
(verb) xé, làm rách, kéo mạnh
Ví dụ:
There was a tear in her dress.
Có một chỗ rách trên váy của cô ấy.
(noun) đường ray (tàu hỏa), dấu, vết;
(verb) theo dấu vết, theo dõi, truy nã
Ví dụ:
Follow the track to the farm.
Theo dõi đường đi đến trang trại.
(noun) cầu thủ chuyển nhượng, sự di chuyển, sự truyền;
(verb) dời, chuyển, nhượng
Ví dụ:
a transfer of wealth to the poorer nations
sự di chuyển của cải cho các quốc gia nghèo hơn
(verb) biến đổi, thay đổi
Ví dụ:
The reorganization will transform the entertainment industry.
Việc tổ chức lại sẽ biến đổi ngành công nghiệp giải trí.
(noun) sự thôi thúc, sự thúc đẩy;
(verb) thúc giục, cố nài
Ví dụ:
He felt the urge to giggle.
Anh ấy cảm thấy sự thôi thúc phải cười khúc khích.
(verb) thay đổi, biến đổi, khác với
Ví dụ:
The menu varies with the season.
Thực đơn thay đổi theo mùa.
(noun) tiếng nói thầm, tiếng xì xào, lời thì thầm;
(verb) thì thầm, nói nhỏ, xào xạc
Ví dụ:
I heard whispers outside my room.
Tôi nghe thấy những lời thì thầm bên ngoài phòng của tôi.
(verb) đi, đi đến, đi tới;
(noun) sự đi, sức sống, nhiệt tình
Ví dụ:
I thought I'd give it a go.
Tôi nghĩ tôi sẽ làm thử.
(verb) ngủ quá giờ, ngủ quá giấc, ngủ quên
Ví dụ:
I missed the bus this morning because I overslept again.
Tôi đã lỡ chuyến xe buýt sáng nay vì tôi lại ngủ quá giấc.
(verb) bảo quản, giữ gìn, bảo tồn;
(noun) mứt, sở thích, dưa chua, dưa muối
Ví dụ:
She like apricot preserve.
Cô ấy thích mứt ô mai.
(verb) làm lại bề mặt, nổi lên lại, đổ mặt đường mới
Ví dụ:
Drivers will experience delays while stretches of the road are being resurfaced.
Người lái xe sẽ gặp phải tình trạng chậm trễ trong khi các đoạn đường đang được đổ mặt đường mới.