Avatar of Vocabulary Set Động từ chung

Bộ từ vựng Động từ chung trong bộ Cấp độ B2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Động từ chung' trong bộ 'Cấp độ B2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

accompany

/əˈkʌm.pə.ni/

(verb) đi cùng với, kèm theo, đệm nhạc cho ai

Ví dụ:

The two sisters were to accompany us to New York.

Hai chị em đã đi cùng với chúng tôi đến New York.

acquire

/əˈkwaɪɚ/

(verb) mua được, có được, đạt được

Ví dụ:

The company has just acquired new premises.

Công ty vừa mới mua được cơ sở mới.

approach

/əˈproʊtʃ/

(noun) sự tiến gần, sự tiếp cận, cách tiếp cận;

(verb) đến gần, tiếp cận, thăm dò

Ví dụ:

We need a whole new approach to the job.

Chúng tôi cần một cách tiếp cận hoàn toàn mới đối với công việc.

concern

/kənˈsɝːn/

(noun) mối lo ngại, sự lo lắng, điều quan tâm, điều liên quan;

(verb) liên quan đến, ảnh hưởng đến, làm ai đó lo lắng, quan tâm

Ví dụ:

There is growing concern about the increase in deforestation.

mối lo ngại ngày càng tăng về tình trạng phá rừng gia tăng.

deserve

/dɪˈzɝːv/

(verb) xứng đáng, đáng

Ví dụ:

The referee deserves a pat on the back.

Trọng tài xứng đáng được vỗ lưng.

emerge

/ɪˈmɝːdʒ/

(verb) hiện ra, xuất hiện, ló ra, nổi lên, được biết đến, lộ ra

Ví dụ:

Black ravens emerged from the fog.

Quạ đen hiện ra từ trong sương mù.

engage

/ɪnˈɡeɪdʒ/

(verb) tham gia, cam kết, hứa hẹn

Ví dụ:

organizations engage in a variety of activities

các tổ chức tham gia vào nhiều hoạt động khác nhau

excuse

/ɪkˈskjuːz/

(verb) tha thứ, tha lỗi, thứ lỗi;

(noun) cớ, lý do, lời bào chữa

Ví dụ:

He'd better have a good excuse for being late.

Tốt hơn là anh ấy nên có một lý do chính đáng để đến muộn.

impress

/ɪmˈpres/

(verb) gây ấn tượng, khắc sâu, ghi sâu

Ví dụ:

They immediately impressed the judges.

Họ ngay lập tức gây ấn tượng với ban giám khảo.

interrupt

/ˌɪn.t̬əˈrʌpt/

(verb) làm gián đoạn, tạm ngưng, ngắt lời

Ví dụ:

She tried to explain what had happened but he kept interrupting her.

Cô ấy cố gắng giải thích những gì đã xảy ra nhưng anh ta vẫn tiếp tục ngắt lời cô ấy.

range

/reɪndʒ/

(noun) phạm vi, dãy, loạt;

(verb) dao động, sắp xếp, xếp

Ví dụ:

The cost is thought to be in the range of $1-5 million a day.

Chi phí được cho là trong phạm vi 1-5 triệu đô la một ngày.

rely

/rɪˈlaɪ/

(verb) tin cậy, tín nhiệm

Ví dụ:

I know I can rely on your discretion.

Tôi biết tôi có thể tin cậy vào quyết định của bạn.

retain

/rɪˈteɪn/

(verb) giữ lại, ngăn, thuê

Ví dụ:

She has lost her battle to retain control of the company.

Cô ấy đã thua trong trận chiến để giữ quyền kiểm soát công ty.

reveal

/rɪˈviːl/

(verb) bộc lộ, tiết lộ, biểu lộ;

(noun) buổi ra mắt, sự tiết lộ

Ví dụ:

The big reveal at the end of the movie answers all questions.

Tiết lộ lớn ở cuối phim giải đáp mọi thắc mắc.

seek

/siːk/

(verb) tìm kiếm, tìm, yêu cầu

Ví dụ:

"Are you actively seeking jobs?" she asked.

"Bạn đang tích cực tìm kiếm việc làm?" cô ấy hỏi.

sense

/sens/

(noun) khiếu, giác quan, khả năng cảm nhận, ý thức, sự hiểu biết;

(verb) cảm giác, hiểu rõ, cảm thấy

Ví dụ:

She has a good sense of humor.

Cô ấy có khiếu hài hước tốt.

shape

/ʃeɪp/

(noun) hình dạng, khuôn, tình trạng;

(verb) gọt, tạo thành hình

Ví dụ:

She liked the shape of his nose.

Cô ấy thích hình dạng chiếc mũi của anh ấy.

shift

/ʃɪft/

(noun) ca, kíp, sự thay đổi;

(verb) đổi chỗ, dời chỗ, di chuyển

Ví dụ:

a shift in public opinion

sự thay đổi trong dư luận

split

/splɪt/

(noun) đường nứt, khe nứt, sự chia rẽ;

(verb) chia ra từng phần, chia rẽ, làm vỡ

Ví dụ:

Rain was getting in through a split in the plastic sheeting.

Mưa lọt qua khe nứt trên tấm nhựa.

spot

/spɑːt/

(noun) vết, đốm, vết bẩn;

(verb) nhìn thấy, phát hiện, tạo lợi thế cho đối thủ;

(adjective) giao ngay

Ví dụ:

spot prices

giá giao ngay

subject

/ˈsʌb.dʒekt/

(noun) môn học, vấn đề, đề tài;

(verb) chinh phục, khuất phục, đưa ra;

(adjective) lệ thuộc, bị trị, phải chịu;

(adverb) tùy thuộc vào, với giả thuyết là

Ví dụ:

He was subject to bouts of manic depression.

Anh ta dễ bị trầm cảm từng cơn.

surround

/səˈraʊnd/

(noun) đường viền bao quanh;

(verb) bao quanh, bao vây, vây quanh

Ví dụ:

Our bathtub has a tiled surround.

Bồn tắm của chúng tôi được lát gạch viền bao quanh.

swear

/swer/

(verb) thề, nguyền rủa, hứa

Ví dụ:

I don't know anything about what happened, I swear.

Tôi không biết gì về những gì đã xảy ra, tôi thề.

tear

/ter/

(noun) nước mắt, lệ, chỗ hỏng;

(verb) xé, làm rách, kéo mạnh

Ví dụ:

There was a tear in her dress.

Có một chỗ rách trên váy của cô ấy.

track

/træk/

(noun) đường ray (tàu hỏa), dấu, vết;

(verb) theo dấu vết, theo dõi, truy nã

Ví dụ:

Follow the track to the farm.

Theo dõi đường đi đến trang trại.

transfer

/ˈtræns.fɝː/

(noun) cầu thủ chuyển nhượng, sự di chuyển, sự truyền;

(verb) dời, chuyển, nhượng

Ví dụ:

a transfer of wealth to the poorer nations

sự di chuyển của cải cho các quốc gia nghèo hơn

transform

/trænsˈfɔːrm/

(verb) biến đổi, thay đổi

Ví dụ:

The reorganization will transform the entertainment industry.

Việc tổ chức lại sẽ biến đổi ngành công nghiệp giải trí.

urge

/ɝːdʒ/

(noun) sự thôi thúc, sự thúc đẩy;

(verb) thúc giục, cố nài

Ví dụ:

He felt the urge to giggle.

Anh ấy cảm thấy sự thôi thúc phải cười khúc khích.

vary

/ˈver.i/

(verb) thay đổi, biến đổi, khác với

Ví dụ:

The menu varies with the season.

Thực đơn thay đổi theo mùa.

whisper

/ˈwɪs.pɚ/

(noun) tiếng nói thầm, tiếng xì xào, lời thì thầm;

(verb) thì thầm, nói nhỏ, xào xạc

Ví dụ:

I heard whispers outside my room.

Tôi nghe thấy những lời thì thầm bên ngoài phòng của tôi.

go

/ɡoʊ/

(verb) đi, đi đến, đi tới;

(noun) sự đi, sức sống, nhiệt tình

Ví dụ:

I thought I'd give it a go.

Tôi nghĩ tôi sẽ làm thử.

oversleep

/ˌoʊ.vɚˈsliːp/

(verb) ngủ quá giờ, ngủ quá giấc, ngủ quên

Ví dụ:

I missed the bus this morning because I overslept again.

Tôi đã lỡ chuyến xe buýt sáng nay vì tôi lại ngủ quá giấc.

preserve

/prɪˈzɝːv/

(verb) bảo quản, giữ gìn, bảo tồn;

(noun) mứt, sở thích, dưa chua, dưa muối

Ví dụ:

She like apricot preserve.

Cô ấy thích mứt ô mai.

resurface

/ˌriːˈsɝː.fɪs/

(verb) làm lại bề mặt, nổi lên lại, đổ mặt đường mới

Ví dụ:

Drivers will experience delays while stretches of the road are being resurfaced.

Người lái xe sẽ gặp phải tình trạng chậm trễ trong khi các đoạn đường đang được đổ mặt đường mới.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu