Avatar of Vocabulary Set Tính từ Đối lập 2

Bộ từ vựng Tính từ Đối lập 2 trong bộ Cấp độ A2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Tính từ Đối lập 2' trong bộ 'Cấp độ A2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

full

/fʊl/

(adjective) đầy, no, trọn vẹn;

(adverb) một cách chính xác, một cách trực tiếp;

(noun) sự toàn bộ, đầy đủ

Ví dụ:

wastebaskets full of rubbish

những thùng rác đầy rác

empty

/ˈemp.ti/

(adjective) rỗng tuếch, trống rỗng, vô nghĩa, trống không, vắng lặng;

(noun) vỏ không, chai không, thùng không;

(verb) làm cho trống rỗng, trở nên trống rỗng, đổ hết ra

Ví dụ:

The room was empty of furniture.

Căn phòng trống rỗng đồ đạc.

necessary

/ˈnes.ə.ser.i/

(adjective) cần thiết, thiết yếu, tất nhiên

Ví dụ:

It's not necessary for you to be here.

Bạn không cần thiết phải ở đây.

unnecessary

/ʌnˈnes.ə.ser.i/

(adjective) không cần thiết, không mong muốn, thừa

Ví dụ:

Some people feel that holiday insurance is unnecessary.

Một số người cảm thấy rằng bảo hiểm kỳ nghỉ là không cần thiết.

simple

/ˈsɪm.pəl/

(adjective) đơn, đơn giản, dễ hiểu

Ví dụ:

a simple solution

một giải pháp đơn giản

hard

/hɑːrd/

(adjective) cứng, rắn, gay gắt;

(adverb) cố gắng hết sức, tích cực, chắc

Ví dụ:

a hard mattress

tấm nệm cứng

maximum

/ˈmæk.sə.məm/

(adjective) cực độ, tối đa;

(noun) trị số cực đại, lượng cực đại/ tối đa, cực điểm

Ví dụ:

The vehicle's maximum speed.

Tốc độ tối đa của xe.

minimum

/ˈmɪn.ə.məm/

(adjective) tối thiểu;

(noun) mức tối thiểu, số lượng tối thiểu, trị số cực tiểu

Ví dụ:

This can be done with the minimum amount of effort.

Điều này có thể được thực hiện với số lượng nỗ lực tối thiểu.

near

/nɪr/

(verb) đến gần, xích lại gần;

(adjective) gần, có quan hệ (họ hàng) mật thiết, tương tự;

(adverb) cách một khoảng ngắn, gần;

(preposition) gần, gần giống

Ví dụ:

a big house in the near distance

một ngôi nhà lớn ở gần

far

/fɑːr/

(adjective) xa, xa xôi, xa xăm;

(adverb) xa, cách xa

Ví dụ:

the far reaches of the universe

tầm xa của vũ trụ

common

/ˈkɑː.mən/

(adjective) chung, thông thường, phổ biến;

(noun) khu đất chung, công viên công cộng

Ví dụ:

Salt and pepper are the two most common seasonings.

Muối và hạt tiêu là hai loại gia vị phổ biến nhất.

uncommon

/ʌnˈkɑː.mən/

(adjective) không thông thường, hiếm thấy, bất thường

Ví dụ:

Prostate cancer is not uncommon in men over 60.

Ung thư tuyến tiền liệt không phải là hiếm thấy ở nam giới trên 60 tuổi.

busy

/ˈbɪz.i/

(adjective) bận rộn, bận;

(verb) bận rộn

Ví dụ:

He had been too busy to enjoy himself.

Anh ấy đã quá bận rộn để tận hưởng bản thân.

free

/friː/

(adjective) tự do, được miễn, miễn phí;

(adverb) tự do, miễn phí, không phải trả tiền;

(verb) thả, phóng thích, giải phóng

Ví dụ:

I have no ambitions other than to have a happy life and be free.

Tôi không có tham vọng nào khác ngoài việc có một cuộc sống hạnh phúc và tự do.

lazy

/ˈleɪ.zi/

(adjective) lười biếng, biếng nhác, uể oải

Ví dụ:

He was too lazy to cook.

Anh ấy quá lười nấu ăn.

hardworking

/ˈhɑrdˈwɜr·kɪŋ/

(adjective) làm việc chăm chỉ, làm việc tích cực và chu đáo

Ví dụ:

A hardworking employee.

Một nhân viên làm việc chăm chỉ.

relaxing

/rɪˈlæk.sɪŋ/

(adjective) thoải mái, nghỉ ngơi, thư giãn

Ví dụ:

The warm water was very relaxing.

Nước ấm rất thư giãn.

stressful

/ˈstres.fəl/

(adjective) căng thẳng

Ví dụ:

a stressful day

một ngày căng thẳng

dumb

/dʌm/

(adjective) câm, không nói, không kêu;

(verb) làm câm, làm câm lặng đi

Ví dụ:

Children like this used to be described as "deaf and dumb".

Những đứa trẻ như thế này từng được ví là "câm điếc".

clever

/ˈklev.ɚ/

(adjective) lanh lợi, thông minh, giỏi

Ví dụ:

a clever and studious young woman

một người phụ nữ trẻ thông minh và chăm học

comfortable

/ˈkʌm.fɚ.t̬ə.bəl/

(adjective) thoải mái, dễ chịu, tiện lợi

Ví dụ:

invitingly comfortable beds

những chiếc giường dễ chịu đầy mời gọi

uncomfortable

/ʌnˈkʌm.fɚ.t̬ə/

(adjective) không thoải mái, khó chịu, bất tiện

Ví dụ:

Athlete's foot is a painful and uncomfortable condition.

Chân của vận động viên đang ở trong một tình trạng đau đớn và khó chịu.

direct

/daɪˈrekt/

(verb) hướng vào, nhằm vào, chỉ đường;

(adjective) không uốn cong, thẳng, trực tiếp;

(adverb) không gián đoạn, sử dụng đường đi thẳng, đích thân

Ví dụ:

There was no direct flight that day.

Không có chuyến bay thẳng vào ngày hôm đó.

indirect

/ˌɪn.dɪˈrekt/

(adjective) gián tiếp, quanh co, không thẳng

Ví dụ:

Full employment would have an indirect effect on wage levels.

Toàn bộ lao động sẽ có ảnh hưởng gián tiếp đến mức lương.

special

/ˈspeʃ.əl/

(adjective) đặc biệt, riêng biệt, riêng;

(noun) sự kiện đặc biệt, giá đặc biệt

Ví dụ:

They always made a special effort at Christmas.

Họ luôn nỗ lực đặc biệt vào Giáng sinh.

ordinary

/ˈɔːr.dən.er.i/

(adjective) thường, thông thường, bình thường

Ví dụ:

He sets out to depict ordinary people.

Anh ấy bắt đầu miêu tả những người bình thường.

famous

/ˈfeɪ.məs/

(adjective) nổi tiếng (+ for), nổi danh, cừ

Ví dụ:

The country is famous for its natural beauty.

Đất nước này nổi tiếng với vẻ đẹp tự nhiên của nó.

unknown

/ʌnˈnoʊn/

(adjective) vô danh, không biết, không nổi tiếng;

(noun) điều/ nơi không được biết đến, điều chưa biết, người không nổi tiếng, người vô danh

Ví dụ:

exploration into unknown territory

khám phá vào lãnh thổ lạ

deep

/diːp/

(noun) biển cả, nơi sâu kín, nơi sâu thẳm;

(adjective) sâu, sẫm, sâu xa;

(adverb) sâu, sâu thẳm

Ví dụ:

a deep gorge

hẻm núi sâu

shallow

/ˈʃæl.oʊ/

(adjective) nông, cạn, không sâu;

(noun) chỗ nông, chỗ cạn

Ví dụ:

Serve the noodles in a shallow bowl.

Cho mì vào một cái tô nông.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu