Nghĩa của từ messily trong tiếng Việt
messily trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
messily
US /ˈmes.əl.i/
UK /ˈmes.əl.i/
Trạng từ
một cách bừa bãi, lộn xộn
in a messy manner; untidily
Ví dụ:
•
He ate his spaghetti messily, getting sauce all over his face.
Anh ấy ăn mì spaghetti một cách bừa bãi, làm sốt dính đầy mặt.
•
The children played messily with their paints, creating colorful chaos.
Những đứa trẻ chơi một cách bừa bộn với màu vẽ, tạo ra một mớ hỗn độn đầy màu sắc.