Nghĩa của từ tidily trong tiếng Việt
tidily trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
tidily
US /ˈtaɪ.dəl.i/
UK /ˈtaɪ.dəl.i/
Trạng từ
gọn gàng, ngăn nắp
in a neat and orderly manner
Ví dụ:
•
She arranged the books tidily on the shelf.
Cô ấy sắp xếp sách gọn gàng trên kệ.
•
The children put away their toys tidily after playing.
Những đứa trẻ cất đồ chơi gọn gàng sau khi chơi.