Nghĩa của từ tidily trong tiếng Việt

tidily trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

tidily

US /ˈtaɪ.dəl.i/
UK /ˈtaɪ.dəl.i/

Trạng từ

ngăn nắp

in an ordered way, with everything arranged in the right place:

Ví dụ:
Put your clothes away tidily.