Nghĩa của từ haphazard trong tiếng Việt
haphazard trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
haphazard
US /ˌhæpˈhæz.ɚd/
UK /ˌhæpˈhæz.əd/
Tính từ
ngẫu nhiên, bừa bãi, không có kế hoạch
lacking any obvious principle of organization
Ví dụ:
•
The investigation was criticized for its haphazard methods.
Cuộc điều tra bị chỉ trích vì các phương pháp ngẫu nhiên của nó.
•
His notes were haphazard and difficult to follow.
Ghi chú của anh ấy lộn xộn và khó theo dõi.
Trạng từ
một cách ngẫu nhiên, một cách bừa bãi
in a haphazard manner
Ví dụ:
•
He arranged the books haphazard on the shelf.
Anh ấy sắp xếp sách một cách bừa bãi trên kệ.
•
The flowers grew haphazard in the field.
Những bông hoa mọc một cách ngẫu nhiên trên cánh đồng.