Avatar of Vocabulary Set Hành Động Liên Quan Tới Phát Thanh

Bộ từ vựng Hành Động Liên Quan Tới Phát Thanh trong bộ Truyền thông: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Hành Động Liên Quan Tới Phát Thanh' trong bộ 'Truyền thông' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

announce

/əˈnaʊns/

(verb) loan báo, báo, thông báo

Ví dụ:

He announced his retirement from football.

Anh ấy đã thông báo giã từ sự nghiệp bóng đá.

beam

/biːm/

(noun) xà, dầm, tia;

(verb) chiếu rọi, rạng rỡ, tươi cười

Ví dụ:

The sitting room had exposed wooden beams.

Phòng khách có dầm gỗ lộ ra ngoài.

broadcast

/ˈbrɑːd.kæst/

(noun) chương trình phát thanh, truyền hình;

(verb) phát thanh, truyền hình, quảng bá;

(adjective) qua truyền hình, qua phát thanh

Ví dụ:

broadcast appeal

lời kêu gọi qua phát thanh

commentate

/ˈkɑː.mən.teɪt/

(verb) tường thuật

Ví dụ:

Who will be commentating on the game?

Ai sẽ tường thuật về trận đấu vậy?

film

/fɪlm/

(verb) quay phim, quay;

(noun) phim, điện ảnh, lớp màng

Ví dụ:

Let's stay in and watch a film.

Chúng ta hãy ở trong nhà và xem phim.

interview

/ˈɪn.t̬ɚ.vjuː/

(noun) cuộc phỏng vấn, sự gặp gỡ, cuộc nói chuyện riêng;

(verb) phỏng vấn, gặp riêng, nói chuyện riêng

Ví dụ:

I had an interview for a job with a publisher.

Tôi đã có một cuộc phỏng vấn cho một công việc với một nhà xuất bản.

introduce

/ˌɪn.trəˈduːs/

(verb) giới thiệu, đưa vào, mở đầu

Ví dụ:

Various new taxes were introduced.

Nhiều loại thuế mới đã được đưa vào.

jam

/dʒæm/

(noun) mứt, sự kẹp chặt, sự ép chặt;

(verb) ép chặt, kẹp chặt, ấn vào

Ví dụ:

paper jams

sự mắc kẹt giấy

modulate

/ˈmɑː.dʒə.leɪt/

(verb) điều chỉnh, làm cho phù hợp

Ví dụ:

Here we modulate from G major to A minor.

Ở đây chúng tôi điều chỉnh từ G trưởng thành A trưởng.

prerecord

/ˌpriːrɪˈkɔːrd/

(verb) ghi hình trước

Ví dụ:

Is this a live broadcast, or was it prerecorded?

Đây là phát sóng trực tiếp hay đã được ghi hình trước?

present

/ˈprez.ənt/

(noun) hiện nay, quà tặng, hiện tại;

(verb) trình bày, trao tặng, biểu hiện;

(adjective) hiện tại, bây giờ

Ví dụ:

She did not expect to find herself in her present situation.

Cô ấy không mong đợi để tìm thấy chính mình trong hoàn cảnh hiện tại của mình.

receive

/rɪˈsiːv/

(verb) nhận, tiếp nhận, nhận được, nhận thấy

Ví dụ:

She received her prize from the manager.

Cô ấy đã nhận được giải thưởng của mình từ người quản lý.

relay

/ˌrɪˈleɪ/

(noun) cuộc chạy đua tiếp sức, kíp ngựa (tốp ngựa thay cho tốp trước đã mệt), rơ-le;

(verb) chuyển tiếp, truyền

Ví dụ:

the 4 × 100m relay

chạy đua tiếp sức 4 × 100m

break

/breɪk/

(noun) sự gãy, sự đứt, sự nghỉ, ngừng;

(verb) làm gãy, bẻ gãy, làm đứt

Ví dụ:

The magazine has been published without a break since 1950.

Tạp chí đã được xuất bản không ngừng kể từ năm 1950.

screen

/skriːn/

(noun) màn hình, bình phong, màn che;

(verb) che chắn, chiếu, sàng lọc

Ví dụ:

A room with a red carpet and screens with oriental decorations.

Căn phòng có thảm đỏ và những tấm bình phong trang trí theo phong cách phương Đông.

show

/ʃoʊ/

(verb) cho thấy, cho xem, trưng bày;

(noun) sự bày tỏ, sự trưng bày, cuộc triển lãm

Ví dụ:

spectacular shows of bluebells

màn biểu diễn ngoạn mục của quả tạ xanh

simulcast

/ˈsaɪ.məl.kæst/

(noun) sự phát sóng đồng thời;

(verb) đồng phát sóng, phát sóng đồng thời

Ví dụ:

a simulcast of the Yankees game

chương trình phát sóng đồng thời của trò chơi Yankees

televise

/ˈtel.ə.vaɪz/

(verb) truyền hình

Ví dụ:

The match will be televised live.

Trận đấu sẽ được truyền hình trực tiếp.

transmit

/trænsˈmɪt/

(verb) truyền, phát

Ví dụ:

Knowledge is transmitted from teacher to pupil.

Kiến thức được truyền từ thầy sang trò.

encode

/ɪnˈkoʊd/

(verb) mã hóa

Ví dụ:

Many satellite broadcasts are encoded so that they can only be received by people who have paid to see them.

Nhiều chương trình phát sóng vệ tinh được mã hóa để chúng chỉ có thể được nhận bởi những người đã trả tiền để xem chúng.

network

/ˈnet.wɝːk/

(noun) mạng lưới, hệ thống

Ví dụ:

a trade network

mạng lưới thương mại

tune in

/tuːn ɪn/

(phrasal verb) xem tivi, nghe đài

Ví dụ:

Be sure to turn in next week for the next episode.

Hãy chắc chắn xem tivi tuần tới để chờ phần tiếp theo.

view

/vjuː/

(noun) quang cảnh, tầm nhìn, tầm mắt;

(verb) quan sát, nhìn, xem kỹ

Ví dụ:

The end of the tunnel came into view.

Cuối đường hầm đã hiện ra trước tầm mắt.

decode

/diːˈkoʊd/

(verb) giải mã

Ví dụ:

I was involved in decoding enemy documents.

Tôi đã tham gia giải mã tài liệu của kẻ thù.

zap

/zæp/

(verb) xem qua, lướt qua, hạ gục;

(noun) cú điện mạnh;

(exclamation) tát (cho thấy ai đó đã bị đánh)

Ví dụ:

Pow! Zap!

Phù! Tát!

listen in

/ˈlɪs.ən ɪn/

(phrasal verb) nghe lén, nghe chương trình radio

Ví dụ:

You shouldn't listen in on other people's conversations.

Bạn không nên nghe lén cuộc trò chuyện của người khác.

blaze

/bleɪz/

(noun) ngọn lửa, đám cháy, sự rực rỡ, lừng lẫy;

(verb) cháy dữ dội, bùng cháy, chói lọi

Ví dụ:

Firefighters took two hours to control the blaze.

Lực lượng cứu hỏa đã mất hai giờ để kiểm soát ngọn lửa.

carry

/ˈker.i/

(noun) sự khiêng, sự mang, sự xách, sự mang súng;

(verb) mang, vác, đem theo, đeo

Ví dụ:

We did a carry of equipment from the camp.

Chúng tôi đã khiêng thiết bị từ trại.

contribute

/kənˈtrɪb.juːt/

(verb) đóng góp, góp sức, hiệp lực

Ví dụ:

Taxpayers had contributed £141.8 million towards the cost of local services.

Người nộp thuế đã đóng góp 141,8 triệu bảng Anh cho chi phí dịch vụ địa phương.

cover

/ˈkʌv.ɚ/

(verb) che đậy, che, phủ, bao phủ, bao trùm, bao bọc;

(noun) bao thư, khăn, bìa sách

Ví dụ:

a seat cover

vải che phủ ghế

editorialize

/ˌed.əˈtɔːr.i.ə.laɪz/

(noun) biên tập, sửa đổi, viết xã luận

Ví dụ:

He accused the ABC of editorializing in its handling of the story.

Ông ấy cáo buộc đài ABC đã biên tập trong cách xử lý câu chuyện.

report

/rɪˈpɔːrt/

(verb) báo cáo, tường trình, tường thuật;

(noun) bản báo cáo, bản tường thuật, biên bản

Ví dụ:

the chairman's annual report

báo cáo hàng năm của chủ tịch

publish

/ˈpʌb.lɪʃ/

(verb) công bố, ban bố, xuất bản

Ví dụ:

We publish practical reference books.

Chúng tôi xuất bản sách tham khảo thực tế.

fact-check

/ˈfækt.tʃek/

(verb) xác minh dữ kiện;

(noun) việc xác minh dữ kiện

Ví dụ:

The newspaper published a thorough fact-check of the candidate's claims.

Tờ báo đã đăng bài xác minh dữ kiện kỹ lưỡng những tuyên bố của ứng cử viên.

embed

/ɪmˈbed/

(verb) ăn sâu, đóng vào, ấn vào

Ví dụ:

These attitudes are deeply embedded in our society.

Những thái độ này đã ăn sâu vào xã hội của chúng ta.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu