Bộ từ vựng Hành Động Liên Quan Tới Phát Thanh trong bộ Truyền thông: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Hành Động Liên Quan Tới Phát Thanh' trong bộ 'Truyền thông' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(verb) loan báo, báo, thông báo
Ví dụ:
He announced his retirement from football.
Anh ấy đã thông báo giã từ sự nghiệp bóng đá.
(noun) xà, dầm, tia;
(verb) chiếu rọi, rạng rỡ, tươi cười
Ví dụ:
The sitting room had exposed wooden beams.
Phòng khách có dầm gỗ lộ ra ngoài.
(noun) chương trình phát thanh, truyền hình;
(verb) phát thanh, truyền hình, quảng bá;
(adjective) qua truyền hình, qua phát thanh
Ví dụ:
broadcast appeal
lời kêu gọi qua phát thanh
(verb) tường thuật
Ví dụ:
Who will be commentating on the game?
Ai sẽ tường thuật về trận đấu vậy?
(verb) quay phim, quay;
(noun) phim, điện ảnh, lớp màng
Ví dụ:
Let's stay in and watch a film.
Chúng ta hãy ở trong nhà và xem phim.
(noun) cuộc phỏng vấn, sự gặp gỡ, cuộc nói chuyện riêng;
(verb) phỏng vấn, gặp riêng, nói chuyện riêng
Ví dụ:
I had an interview for a job with a publisher.
Tôi đã có một cuộc phỏng vấn cho một công việc với một nhà xuất bản.
(verb) giới thiệu, đưa vào, mở đầu
Ví dụ:
Various new taxes were introduced.
Nhiều loại thuế mới đã được đưa vào.
(noun) mứt, sự kẹp chặt, sự ép chặt;
(verb) ép chặt, kẹp chặt, ấn vào
Ví dụ:
paper jams
sự mắc kẹt giấy
(verb) điều chỉnh, làm cho phù hợp
Ví dụ:
Here we modulate from G major to A minor.
Ở đây chúng tôi điều chỉnh từ G trưởng thành A trưởng.
(verb) ghi hình trước
Ví dụ:
Is this a live broadcast, or was it prerecorded?
Đây là phát sóng trực tiếp hay đã được ghi hình trước?
(noun) hiện nay, quà tặng, hiện tại;
(verb) trình bày, trao tặng, biểu hiện;
(adjective) hiện tại, bây giờ
Ví dụ:
She did not expect to find herself in her present situation.
Cô ấy không mong đợi để tìm thấy chính mình trong hoàn cảnh hiện tại của mình.
(verb) nhận, tiếp nhận, nhận được, nhận thấy
Ví dụ:
She received her prize from the manager.
Cô ấy đã nhận được giải thưởng của mình từ người quản lý.
(noun) cuộc chạy đua tiếp sức, kíp ngựa (tốp ngựa thay cho tốp trước đã mệt), rơ-le;
(verb) chuyển tiếp, truyền
Ví dụ:
the 4 × 100m relay
chạy đua tiếp sức 4 × 100m
(noun) sự gãy, sự đứt, sự nghỉ, ngừng;
(verb) làm gãy, bẻ gãy, làm đứt
Ví dụ:
The magazine has been published without a break since 1950.
Tạp chí đã được xuất bản không ngừng kể từ năm 1950.
(noun) màn hình, bình phong, màn che;
(verb) che chắn, chiếu, sàng lọc
Ví dụ:
A room with a red carpet and screens with oriental decorations.
Căn phòng có thảm đỏ và những tấm bình phong trang trí theo phong cách phương Đông.
(verb) cho thấy, cho xem, trưng bày;
(noun) sự bày tỏ, sự trưng bày, cuộc triển lãm
Ví dụ:
spectacular shows of bluebells
màn biểu diễn ngoạn mục của quả tạ xanh
(noun) sự phát sóng đồng thời;
(verb) đồng phát sóng, phát sóng đồng thời
Ví dụ:
a simulcast of the Yankees game
chương trình phát sóng đồng thời của trò chơi Yankees
(verb) truyền hình
Ví dụ:
The match will be televised live.
Trận đấu sẽ được truyền hình trực tiếp.
(verb) truyền, phát
Ví dụ:
Knowledge is transmitted from teacher to pupil.
Kiến thức được truyền từ thầy sang trò.
(verb) mã hóa
Ví dụ:
Many satellite broadcasts are encoded so that they can only be received by people who have paid to see them.
Nhiều chương trình phát sóng vệ tinh được mã hóa để chúng chỉ có thể được nhận bởi những người đã trả tiền để xem chúng.
(phrasal verb) xem tivi, nghe đài
Ví dụ:
Be sure to turn in next week for the next episode.
Hãy chắc chắn xem tivi tuần tới để chờ phần tiếp theo.
(noun) quang cảnh, tầm nhìn, tầm mắt;
(verb) quan sát, nhìn, xem kỹ
Ví dụ:
The end of the tunnel came into view.
Cuối đường hầm đã hiện ra trước tầm mắt.
(verb) giải mã
Ví dụ:
I was involved in decoding enemy documents.
Tôi đã tham gia giải mã tài liệu của kẻ thù.
(verb) xem qua, lướt qua, hạ gục;
(noun) cú điện mạnh;
(exclamation) tát (cho thấy ai đó đã bị đánh)
Ví dụ:
Pow! Zap!
Phù! Tát!
(phrasal verb) nghe lén, nghe chương trình radio
Ví dụ:
You shouldn't listen in on other people's conversations.
Bạn không nên nghe lén cuộc trò chuyện của người khác.
(noun) ngọn lửa, đám cháy, sự rực rỡ, lừng lẫy;
(verb) cháy dữ dội, bùng cháy, chói lọi
Ví dụ:
Firefighters took two hours to control the blaze.
Lực lượng cứu hỏa đã mất hai giờ để kiểm soát ngọn lửa.
(noun) sự khiêng, sự mang, sự xách, sự mang súng;
(verb) mang, vác, đem theo, đeo
Ví dụ:
We did a carry of equipment from the camp.
Chúng tôi đã khiêng thiết bị từ trại.
(verb) đóng góp, góp sức, hiệp lực
Ví dụ:
Taxpayers had contributed £141.8 million towards the cost of local services.
Người nộp thuế đã đóng góp 141,8 triệu bảng Anh cho chi phí dịch vụ địa phương.
(verb) che đậy, che, phủ, bao phủ, bao trùm, bao bọc;
(noun) bao thư, khăn, bìa sách
Ví dụ:
a seat cover
vải che phủ ghế
(noun) biên tập, sửa đổi, viết xã luận
Ví dụ:
He accused the ABC of editorializing in its handling of the story.
Ông ấy cáo buộc đài ABC đã biên tập trong cách xử lý câu chuyện.
(verb) báo cáo, tường trình, tường thuật;
(noun) bản báo cáo, bản tường thuật, biên bản
Ví dụ:
the chairman's annual report
báo cáo hàng năm của chủ tịch
(verb) công bố, ban bố, xuất bản
Ví dụ:
We publish practical reference books.
Chúng tôi xuất bản sách tham khảo thực tế.
(verb) xác minh dữ kiện;
(noun) việc xác minh dữ kiện
Ví dụ:
The newspaper published a thorough fact-check of the candidate's claims.
Tờ báo đã đăng bài xác minh dữ kiện kỹ lưỡng những tuyên bố của ứng cử viên.
(verb) ăn sâu, đóng vào, ấn vào
Ví dụ:
These attitudes are deeply embedded in our society.
Những thái độ này đã ăn sâu vào xã hội của chúng ta.