Nghĩa của từ prerecord trong tiếng Việt
prerecord trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
prerecord
US /ˌpriːrɪˈkɔːrd/
UK /ˌpriː.rɪˈkɔːd/
Động từ
ghi hình trước, thu âm trước
record (sound or vision) in advance of use or broadcast
Ví dụ:
•
The show was prerecorded last week.
Chương trình đã được ghi hình trước vào tuần trước.
•
They decided to prerecord the interview to avoid any live errors.
Họ quyết định ghi hình trước cuộc phỏng vấn để tránh bất kỳ lỗi trực tiếp nào.
Từ đồng nghĩa: