Avatar of Vocabulary Set Dọn dẹp nhà cửa

Bộ từ vựng Dọn dẹp nhà cửa trong bộ Nhà và Sân vườn: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Dọn dẹp nhà cửa' trong bộ 'Nhà và Sân vườn' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

cleaning

/ˈkliː.nɪŋ/

(noun) sự dọn dẹp, sự quét tước

Ví dụ:

The housekeeper will help with the cleaning.

Quản gia sẽ giúp dọn dẹp.

housework

/ˈhaʊs.wɝːk/

(noun) công việc nhà

Ví dụ:

I hate doing housework.

Tôi ghét làm công việc nhà.

spring-cleaning

/ˈsprɪŋˌkliːnɪŋ/

(noun) sự dọn dẹp nhà cửa kĩ càng, dọn dẹp mùa xuân, dọn dẹp ngày tết

Ví dụ:

We need to do some spring-cleaning.

Chúng ta cần phải dọn dẹp nhà cửa kĩ càng.

chore

/tʃɔːr/

(noun) việc vặt, công việc nhà, việc mọn

Ví dụ:

I'll go shopping when I've done my chores.

Tôi sẽ đi mua sắm khi tôi làm xong việc nhà.

yardwork

/ˈjɑːrd.wɝːk/

(noun) việc làm vườn

Ví dụ:

He often helped neighbors with yardwork.

Anh ấy thường giúp hàng xóm làm vườn.

domestic

/dəˈmes.tɪk/

(noun) người hầu trong nhà;

(adjective) trong nhà, trong gia đình, nội địa

Ví dụ:

domestic chores

việc vặt trong nhà

domesticity

/ˌdoʊ.mesˈtɪs.ə.t̬i/

(noun) cuộc sống gia đình, đời sống gia đình, việc gia đình, việc nội trợ

Ví dụ:

She married young and settled happily into domesticity.

Cô ấy kết hôn khi còn trẻ và hạnh phúc ổn định cuộc sống gia đình.

home repair

/hoʊm rɪˈper/

(noun) việc sửa chữa nhà cửa

Ví dụ:

We provide free home repair services for the elderly.

Chúng tôi cung cấp dịch vụ sửa chữa nhà cửa miễn phí cho người già.

dust

/dʌst/

(noun) bụi;

(verb) lau bụi, phủi bụi, rắc

Ví dụ:

The car sent up clouds of dust.

Xe thải ra mây bụi mịt mù.

recycle

/ˌriːˈsaɪ.kəl/

(verb) tái chế, tái sinh, phục hồi

Ví dụ:

The Japanese recycle more than half their waste paper.

Người Nhật tái chế hơn một nửa số giấy thải của họ.

mop

/mɑːp/

(verb) lau, chùi, nhăn nhó;

(noun) giẻ lau sàn, nét mặt nhăn nhó, tóc bù xù

Ví dụ:

She bought a floor mop.

Cô ấy đã mua một miếng giẻ lau sàn.

polish

/ˈpɑː.lɪʃ/

(noun) tiếng Ba Lan, chất đánh bóng, lớp bóng, việc đánh bóng;

(verb) đánh bóng, làm bóng, cải thiện, hoàn thiện, trau dồi;

(adjective) (thuộc) Ba Lan

Ví dụ:

The furniture had a smooth Polish finish that made it look elegant.

Đồ nội thất có lớp sơn bóng mịn kiểu Ba Lan, tạo nên vẻ ngoài trang nhã.

vacuum

/ˈvæk.juːm/

(noun) chân không, khoảng trống, việc hút bụi;

(verb) hút bụi

Ví dụ:

Edison knew that he had to create a vacuum inside the lightbulb.

Edison biết rằng anh ta phải tạo ra một khoảng chân không bên trong bóng đèn.

wash

/wɑːʃ/

(noun) sự rửa, sự tắm gội, sự giặt giũ quần áo;

(verb) rửa, giặt, tắm rửa

Ví dụ:

Her hair needs a wash.

Tóc của cô ấy cần được tắm gội.

scrub

/skrʌb/

(noun) bụi cây, bàn chải mòn, sự cọ rửa;

(verb) lau, chùi, cọ rửa

Ví dụ:

Kids, give your hands a good scrub and come and get your dinner.

Các con, hãy cọ rửa tay thật kỹ và đến lấy bữa tối nhé.

empty

/ˈemp.ti/

(adjective) rỗng tuếch, trống rỗng, vô nghĩa, trống không, vắng lặng;

(noun) vỏ không, chai không, thùng không;

(verb) làm cho trống rỗng, trở nên trống rỗng, đổ hết ra

Ví dụ:

The room was empty of furniture.

Căn phòng trống rỗng đồ đạc.

dry

/draɪ/

(noun) vật khô, nơi khô;

(verb) làm khô, phơi khô, sấy khô;

(adjective) khô, cạn, khô nứt

Ví dụ:

The jacket kept me warm and dry.

Chiếc áo khoác giữ cho tôi ấm áp và khô.

wipe

/waɪp/

(noun) sự lau sạch, khăn lau;

(verb) lau chùi, làm sạch, lau sạch

Ví dụ:

Bert was giving the machine a final wipe over with an oily rag.

Bert đang lau sạch lần cuối cho máy bằng giẻ thấm dầu.

fold

/foʊld/

(verb) gấp lại, xếp lại, bọc kỹ;

(noun) nếp gấp, khe núi, hốc núi;

(suffix) gấp

Ví dụ:

Make a fold across the centre of the card.

Tạo một nếp gấp ngang giữa tấm thiệp.

cook

/kʊk/

(noun) người nấu ăn, người làm bếp, đầu bếp;

(verb) làm thức ăn, nấu ăn, gian lận

Ví dụ:

I'm a good cook.

Tôi là một đầu bếp giỏi.

clean

/kliːn/

(adjective) sạch sẽ, trong sáng, đứng đắn, trong sạch;

(adverb) hẳn, hoàn toàn, mất;

(noun) sự lau sạch, sự dọn dẹp;

(verb) lau chùi, rửa, dọn dẹp, trở nên sạch

Ví dụ:

The room was spotlessly clean.

Căn phòng sạch sẽ không tì vết.

organize

/ˈɔːr.ɡən.aɪz/

(verb) tổ chức, cấu tạo, thiết lập

Ví dụ:

Organize lessons in a planned way.

Tổ chức bài học một cách có kế hoạch.

furnish

/ˈfɝː.nɪʃ/

(verb) cung cấp, trang bị đồ đạc

Ví dụ:

They've furnished the room very simply.

Họ đã trang bị đồ đạc cho căn phòng rất đơn giản.

dry up

/draɪ ˈʌp/

(phrasal verb) cạn nước, khô cạn, cạn ráo, cạn kiệt

Ví dụ:

During the drought, the river dried up.

Trong thời gian hạn hán, dòng sông cạn nước.

iron

/aɪrn/

(noun) bàn ủi, bàn là, sắt;

(verb) ủi (quần áo);

(adjective) cứng cỏi, sắt đá

Ví dụ:

I think you have to have an iron will to make some of these decisions.

Tôi nghĩ bạn phải có một ý chí sắt đá để đưa ra một số quyết định này.

unload

/ʌnˈloʊd/

(verb) dỡ hàng, tháo đạn, trút lên

Ví dụ:

Everyone helped to unload the luggage from the car.

Mọi người đều giúp dỡ hành lý ra khỏi xe.

drip-dry

/ˈdrɪp.draɪ/

(verb) phơi khô;

(adjective) được phơi khô

Ví dụ:

a drip-dry shirt

một chiếc áo được phơi khô

press

/pres/

(noun) báo chí, sự nén, bóp, ép, đám đông;

(verb) ép, nén, bóp

Ví dụ:

a flower press

chiếc máy ép hoa

wet

/wet/

(noun) thời tiết ẩm ướt, mưa, tình trạng ẩm ướt;

(verb) làm ẩm, làm ướt;

(adjective) ướt, ẩm ướt, chưa khô

Ví dụ:

She followed, slipping on the wet rock.

Cô ấy đi theo, trượt chân trên tảng đá ướt.

unfold

/ʌnˈfoʊld/

(verb) mở ra, trải ra, hé lộ

Ví dụ:

He watched her expression as she unfolded the letter.

Anh ấy quan sát vẻ mặt của cô ấy khi cô ấy mở lá thư ra.

launder

/ˈlɑːn.dɚ/

(verb) giặt, rửa tiền

Ví dụ:

freshly laundered sheets

ga trải giường mới giặt

sweep

/swiːp/

(noun) sự quét, đường cong, vùng uốn lượn;

(verb) quét, quét qua, lướt qua

Ví dụ:

I was giving the floor a quick sweep.

Tôi đang quét nhanh sàn nhà.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu