Bộ từ vựng Nỗi Đau Tinh Thần Và Thể Xác trong bộ Sức khoẻ: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Nỗi Đau Tinh Thần Và Thể Xác' trong bộ 'Sức khoẻ' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) chứng đau lưng
Ví dụ:
Gardening gives me such backache.
Làm vườn làm cho tôi đau lưng như vậy.
(noun) cơn đau bụng, hội chứng quấy khóc ở trẻ sơ sinh (tình trạng quấy khóc do đầy hơi bụng)
Ví dụ:
Colic is usually described as uncontrollable crying for several hours and weeks on end, for no apparent reason.
Hội chứng quấy khóc ở trẻ sơ sinh thường được mô tả là khóc không kiểm soát được trong vài giờ và vài tuần liên tục mà không có lý do rõ ràng.
(noun) chuột rút;
(verb) cản trở
Ví dụ:
to get a cramp in your leg
bị chuột rút ở chân
(noun) vẹo cổ, tật ngay sống lưng, con lạch;
(verb) bị vẹo cổ, làm vẹo cổ
Ví dụ:
He got a crick in the neck from sleeping in an awkward position.
Anh ấy bị vẹo cổ vì ngủ trong tư thế không thoải mái.
(noun) điện giật
Ví dụ:
I got an electric shock from that light switch.
Tôi bị điện giật bởi công tắc đèn đó.
(noun) chứng mỏi mắt
Ví dụ:
Eyestrain is a common condition caused by intense use of your eyes, such as by reading, using digital devices, or driving long distances.
Mỏi mắt là một tình trạng phổ biến do sử dụng mắt quá nhiều, chẳng hạn như đọc sách, sử dụng thiết bị kỹ thuật số hoặc lái xe đường dài.
(noun) hội chứng đau xương khớp, đau tăng trưởng, những căng thẳng (ban đầu khi chờ đợi một sự phát triển hay một dự án mới)
Ví dụ:
Growing pains are deep cramping or aching pains that most commonly occur in the shins, calves, thighs, or back of the knees.
Hội chứng đau xương khớp là những cơn đau nhức hoặc chuột rút sâu, thường xảy ra nhất ở cẳng chân, bắp chân, đùi hoặc mặt sau đầu gối.
(noun) chứng nhức đầu, đau đầu, vấn đề hóc búa
Ví dụ:
I've got a splitting headache.
Tôi bị đau đầu.
(noun) đau thắt lưng
Ví dụ:
Rarely does lumbago cause serious symptoms that require immediate medical care.
Đau thắt lưng hiếm khi gây ra các triệu chứng nghiêm trọng cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.
(noun) cảm giác tê
Ví dụ:
I’ve got pins and needles in my arm.
Tôi bị tê cánh tay.
(noun) đau bao tử, đau bụng, đau dạ dày
Ví dụ:
I ate too much and got a terrible stomach ache.
Tôi đã ăn quá nhiều và đau dạ dày kinh khủng.
(noun) sự đau răng, bệnh đau răng
Ví dụ:
I have a terrible toothache.
Tôi bị đau răng kinh khủng.
(noun) chứng co cứng cơ bàn tay khi viết, chứng loạn trương lực cơ của người viết
Ví dụ:
A writer's cramp first affects an individual by interfering with their ability to write, especially for prolonged periods of time.
Chứng loạn trương lực cơ của người viết trước tiên ảnh hưởng đến một cá nhân bằng cách cản trở khả năng viết của họ, đặc biệt là trong thời gian dài.
(verb) đau, nhức, nhức nhối;
(noun) sự đau, sự nhức
Ví dụ:
As you get older, you have all sorts of aches.
Khi bạn già đi, bạn có đủ loại đau nhức.
(noun) sự đau đớn cực độ (về thể xác hoặc tinh thần)
Ví dụ:
She lay there screaming in agony.
Cô ta nằm đó gào thét trong đau đớn.
(noun) nỗi đau đớn, nỗi thống khổ, nỗi đau khổ
Ví dụ:
He groaned in anguish.
Anh ta rên rỉ trong đau khổ.
(noun) sự kích ứng, sự làm tấy lên, sự làm rát (da), sự phát cáu, sự bực tức
Ví dụ:
a skin irritation
kích ứng da
(noun) đau dây thần kinh
Ví dụ:
Neuralgia is a sharp, shocking pain that follows the path of a nerve and is due to irritation or damage to the nerve.
Đau dây thần kinh là một cơn đau nhói, gây sốc theo đường đi của dây thần kinh và do kích thích hoặc tổn thương dây thần kinh.
(noun) nỗi đau, sự đau nhói, sự đau đớn, sự giằn vặt, sự day dứt
Ví dụ:
pangs of remorse
nỗi đau hối hận
(adjective) thông minh, khéo léo, tài tình;
(noun) sự đau đớn, sự nhức nhối, nỗi đau khổ;
(verb) đau đớn, nhức nhối, đau khổ;
(adverb) thông minh, hiệu quả
Ví dụ:
If he was that smart, he would never have been tricked.
Nếu anh ta thông minh như vậy, anh ta đã không bao giờ bị lừa.
(noun) cơn co thắt, sự co thắt, cơn
Ví dụ:
The injection sent his leg into spasm.
Mũi tiêm khiến chân anh ấy bị co thắt.
(verb) đâm (bằng dao găm);
(noun) sự đâm, nhát đâm, cú đâm
Ví dụ:
He was admitted to the hospital with stab wounds.
Anh ta nhập viện với nhiều vết đâm.
(noun) sự đau khổ, sự đau đớn, nỗi đau khổ
Ví dụ:
This war has caused widespread human suffering.
Cuộc chiến này đã gây ra đau khổ lan rộng cho con người.
(noun) cơn đau nhức, sự đập mạnh, sự đập nhanh, sự rộn ràng, sự hồi hộp;
(verb) nhức nhối, đau nhức, rung động, rộn ràng, hồi hộp, rung, đập mạnh
Ví dụ:
My headache faded to a dull throb.
Cơn đau đầu của tôi giảm dần thành cơn đau nhức âm ỉ.
(noun) sự đau khổ (về thể xác, tinh thần), sự dày vò, sự dằn vặt, nỗi đau khổ, nỗi dày vò, nỗi dằn vặt;
(verb) làm đau khổ, gây ra đau khổ, dày vò, dằn vặt
Ví dụ:
She suffered years of mental torment after her son's death.
Bà ấy phải trải qua nhiều năm đau khổ về tinh thần sau cái chết của con trai mình.
(verb) tra tấn, hành hạ;
(noun) sự tra tấn, sự tra khảo, cách tra tấn
Ví dụ:
Half of the prisoners died after torture and starvation.
Một nửa số tù nhân đã chết sau khi bị tra tấn và bỏ đói.
(noun) cơn đau nhói, cơn nhức nhối, sự cắn rứt, đôi chút, một thoáng
Ví dụ:
He felt a twinge in his knee.
Anh ta cảm thấy đau nhói ở đầu gối.
(adjective) (cơn) đau quặn, đau thắt
Ví dụ:
I've got terrible griping pains and I can't eat anything.
Tôi bị đau quặn khủng khiếp và không thể ăn được gì.
(noun) bệnh giảm áp
Ví dụ:
To prevent decompression sickness, most divers make a safety stop for a few minutes before ascending to the surface.
Để ngăn ngừa bệnh giảm áp, hầu hết các thợ lặn đều dừng lại an toàn trong vài phút trước khi nổi lên mặt nước.
(noun) chấn thương do căng thẳng lặp đi lặp lại
Ví dụ:
Office workers can suffer from work-related ill-health such as repetitive strain injury.
Nhân viên văn phòng có thể bị bệnh tật liên quan đến công việc như chấn thương do căng thẳng lặp đi lặp lại.