Avatar of Vocabulary Set Các loại bữa ăn

Bộ từ vựng Các loại bữa ăn trong bộ Phục vụ Ăn Uống: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Các loại bữa ăn' trong bộ 'Phục vụ Ăn Uống' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

breakfast

/ˈbrek.fəst/

(noun) bữa ăn sáng, bữa điểm tâm;

(verb) ăn sáng, ăn điểm tâm, ăn lót lòng

Ví dụ:

I don't eat breakfast.

Tôi không ăn bữa ăn sáng.

tiffin

/ˈtɪf.ɪn/

(noun) bữa ăn nhẹ (giữa trưa)

Ví dụ:

Tiffin refers to a light breakfast or a light tea-time meal at about 3 p.m.

Bữa ăn nhẹ dùng để chỉ bữa sáng nhẹ hoặc bữa ăn nhẹ trong bữa trà vào khoảng 3 giờ chiều.

brunch

/brʌntʃ/

(noun) bữa sáng muộn, bữa nửa buổi

Ví dụ:

We always have brunch together on Sunday.

Chúng tôi luôn có bữa sáng muộn cùng nhau vào Chủ nhật.

elevenses

/ɪˈlev.ən.zɪz/

(noun) bữa xế sáng (bữa ăn nhẹ lúc 11 giờ sáng)

Ví dụ:

Indeed, they all worked hard until the bell rang for elevenses.

Quả thực, tất cả họ đều làm việc chăm chỉ cho đến khi chuông reo vào lúc bữa xế sáng.

lunch

/lʌntʃ/

(noun) bữa trưa, bữa ăn nhẹ;

(verb) dùng bữa ăn trưa, đãi ai ăn trưa

Ví dụ:

a vegetarian lunch

một bữa trưa chay

packed lunch

/ˌpækt ˈlʌntʃ/

(noun) cơm hộp

Ví dụ:

Why not take out a packed lunch?

Tại sao không mang theo cơm hộp?

tea

/tiː/

(noun) trà, chè, cây chè

Ví dụ:

Katherine sipped her tea.

Katherine nhấp một ngụm trà.

afternoon tea

/ˈæftərnuːn tiː/

(noun) trà chiều

Ví dụ:

We serve tasty snacks all day as well as breakfasts, lunches, and afternoon teas.

Chúng tôi phục vụ đồ ăn nhẹ ngon miệng cả ngày cũng như bữa sáng, bữa trưa và trà chiều.

high tea

/ˌhaɪ ˈtiː/

(noun) bữa trà mặn (uống trà có kèm món ăn mặn)

Ví dụ:

High tea typically consists of a hot dish, followed by cakes and bread, butter and jam.

Bữa trà mặn thường bao gồm một món ăn nóng, tiếp theo là bánh ngọt và bánh mì, bơ và mứt.

dinner

/ˈdɪn.ɚ/

(noun) bữa tối, tiệc

Ví dụ:

I have an appointment with him for dinner.

Tôi hẹn anh ấy đi ăn bữa tối.

dinner party

/ˈdɪn.ər ˌpɑːr.t̬i/

(noun) tiệc tối

Ví dụ:

I'm having a dinner party next week.

Tôi sẽ tổ chức một bữa tiệc tối vào tuần tới.

supper

/ˈsʌp.ɚ/

(noun) bữa ăn tối (ăn khuya)

Ví dụ:

We had a delicious cold supper.

Chúng tôi đã có một bữa ăn tối ngon lành.

banquet

/ˈbæŋ.kwət/

(noun) yến tiệc, tiệc lớn

Ví dụ:

Medieval banquets are held in the castle once a month.

Các bữa yến tiệc thời trung cổ được tổ chức trong lâu đài mỗi tháng một lần.

barbecue

/ˈbɑːr.bə.kjuː/

(noun) tiệc nướng ngoài trời;

(verb) nướng cả con, quay cả con

Ví dụ:

In the evening there was a barbecue.

Buổi tối có tiệc nướng ngoài trời.

buffet

/bəˈfeɪ/

(noun) bữa tiệc buffet, quầy buffet, quầy phục vụ thức ăn tự chọn;

(verb) đánh/ đẩy thô bạo, vùi dập

Ví dụ:

The hotel offered a delicious buffet, where guests could help themselves to a variety of dishes.

Khách sạn cung cấp một bữa tiệc buffet ngon miệng, nơi khách có thể tự phục vụ mình với đa dạng các món ăn.

collation

/kəˈleɪ.ʃən/

(noun) sự so chiếu, đối chiếu, sự phân loại, bữa ăn nhẹ (ngoài bữa ăn chính)

Ví dụ:

the collation of information

sự đối chiếu thông tin

haute cuisine

/ˌoʊt kwɪˈziːn/

(noun) ẩm thực cao cấp

Ví dụ:

Most of the restaurants serve haute cuisine.

Hầu hết các nhà hàng đều phục vụ ẩm thực cao cấp.

picnic

/ˈpɪk.nɪk/

(verb) đi picnic, đi dã ngoại, đi chơi và ăn ngoài trời;

(noun) cuộc đi dã ngoại, bữa ăn ngoài trời, cuộc đi chơi và ăn ngoài trời

Ví dụ:

We swam and went on picnics.

Chúng tôi đã bơi và đi dã ngoại.

potluck

/ˈpɑːtlʌk/

(noun) thứ gì có sẵn, món có sẵn, bữa tiệc góp vui (mỗi người đem theo một món đồ để góp vào buổi tiệc);

(adjective) góp vui, có sẵn

Ví dụ:

We invited all the neighbors over for a potluck supper last night.

Tối qua chúng tôi đã mời tất cả hàng xóm đến dự bữa tối góp vui.

TV dinner

/ˈtiː.vi ˌdɪn.ər/

(noun) đồ ăn nấu sẵn

Ví dụ:

TV dinner needs only to be heated before it is eaten.

Đồ ăn nấu sẵn chỉ cần được hâm nóng trước khi ăn.

iftar

/ˈɪf.tɑːr/

(noun) bữa ăn xả chay (kết thúc quá trình chay tịnh trong ngày)

Ví dụ:

After a long day, they break their fast with a meal known as iftar.

Sau một ngày dài, họ kết thúc đợt nhịn ăn bằng bữa ăn gọi là bữa ăn xả chay.

bite

/baɪt/

(noun) sự cắn, vết cắn, sự châm, đốt;

(verb) cắn, ngoạm, châm đốt

Ví dụ:

He took a bite out of the apple.

Anh ấy cắn một miếng táo.

square meal

/ˌskwer ˈmiːl/

(noun) bữa ăn thịnh soạn, bữa ăn no nê

Ví dụ:

You need a good square meal.

Bạn cần một bữa ăn thịnh soạn.

continental breakfast

/ˌkɑːn.tɪˈnen.t̬əl ˈbrek.fəst/

(noun) bữa sáng kiểu lục địa

Ví dụ:

Some hotels offer a continental breakfast that is often complimentary to guests.

Một số khách sạn cung cấp bữa sáng kiểu lục địa thường miễn phí cho khách.

cookout

/ˈkʊk.aʊt/

(noun) tiệc ngoài trời, bữa ăn ngoài trời

Ví dụ:

We're having a cookout in the backyard.

Chúng tôi đang tổ chức tiệc ngoài trời ở sân sau.

cream tea

/ˈkriːm tiː/

(noun) trà chiều (chỉ gồm trà và scone-một loại bánh mì của Anh cùng mứt và kem)

Ví dụ:

Cream teas are served in places such as tea shops.

Trà chiều được phục vụ ở những nơi như quán trà.

English breakfast

/ˈɪŋ.ɡlɪʃ ˈbrek.fəst/

(noun) bữa sáng kiểu Anh

Ví dụ:

An English breakfast is a breakfast consisting of cooked food such as bacon, eggs, sausages, and tomatoes.

Bữa sáng kiểu Anh là bữa sáng bao gồm các món ăn nấu chín như thịt xông khói, trứng, xúc xích và cà chua.

feast

/fiːst/

(noun) bữa tiệc, yến tiệc, niềm hứng thú;

(verb) thưởng thức, dự tiệc, ăn cỗ

Ví dụ:

a wedding feast

tiệc cưới

liquid lunch

/ˈlɪk.wɪd ˌlʌntʃ/

(noun) bữa uống

Ví dụ:

I was in a bar having a liquid lunch.

Tôi đang ở trong một quán bar thưởng thức bữa uống.

luncheon

/ˈlʌn.tʃən/

(noun) bữa tiệc trưa

Ví dụ:

Luncheon will be served at one, Madam.

Thưa bà, bữa tiệc trưa sẽ được phục vụ lúc một giờ.

nosh-up

/ˈnɑːʃ.ʌp/

(noun) bữa ăn thịnh soạn

Ví dụ:

We had some good nosh-ups on holiday.

Chúng tôi đã ăn một số bữa ăn thịnh soạn trong kỳ nghỉ.

meal

/mɪəl/

(noun) bữa ăn, bột xay thô, món

Ví dụ:

the evening meal

bữa ăn tối

ready meal

/ˈred.i ˌmiːl/

(noun) bữa ăn nấu sẵn, đồ ăn nấu sẵn

Ví dụ:

Ready meals are increasingly popular and are fast and easy.

Các bữa ăn nấu sẵn ngày càng phổ biến, nhanh chóng và dễ dàng.

smorgasbord

/ˈsmɔːr.ɡəs.bɔːrd/

(noun) một loạt, bữa ăn tự chọn

Ví dụ:

a smorgasbord of choices

một loạt các lựa chọn

snack

/snæk/

(noun) bữa ăn vội vàng, thức ăn vặt, bữa ăn qua loa;

(verb) ăn qua loa, ăn vội vàng, ăn nhẹ

Ví dụ:

Not many people make it through to the evening meal without a snack.

Không có nhiều người vượt qua bữa ăn tối mà không có một bữa ăn nhẹ.

spread

/spred/

(verb) trải, căng, truyền đi;

(noun) sự trải ra, sự căng/ giăng ra, khoảng rộng

Ví dụ:

Warmer temperatures could help reduce the spread of the disease.

Nhiệt độ ấm hơn có thể giúp giảm sự lan truyền của bệnh.

takeaway

/ˈteɪk.ə.weɪ/

(noun) món mang về, món mang đi, đồ ăn mang đi;

(phrasal verb) (mua) mang về, mang đi, đem đi, làm giảm;

(adjective) (đồ ăn) mang đi, mang về, (thông điệp, kinh nghiệm) được rút ra

Ví dụ:

In New York you can get a huge range of takeaway food cheaper than cooking at home.

Ở New York, bạn có thể mua được rất nhiều đồ ăn mang đi với giá rẻ hơn so với việc nấu ở nhà.

takeout

/ˈteɪk.aʊt/

(noun) thức ăn mua mang về, cửa hàng bán thức ăn mang về;

(phrasal verb) giết, hạ gục, (mua) mang đi, mang về

Ví dụ:

Let's have a takeout tonight.

Tối nay hãy mua thức ăn mang về.

to go

/tə ɡoʊ/

(phrase) gói mang đi;

(idiom) gói mang đi, còn lại

Ví dụ:

I’d like a cheeseburger and a strawberry milkshake to go, please.

Làm ơn cho tôi một bánh burger phô mai và sữa lắc dâu tây mang đi.

wedding breakfast

/ˈwed.ɪŋ ˌbrek.fəst/

(noun) bữa sáng cho đám cưới

Ví dụ:

They had their wedding breakfast at the local church hall.

Họ tổ chức bữa sáng cho đám cưới tại hội trường nhà thờ địa phương.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu