Avatar of Vocabulary Set Giày dép

Bộ từ vựng Giày dép trong bộ Quần áo và Thời trang: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Giày dép' trong bộ 'Quần áo và Thời trang' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

moccasin

/ˈmɑː.kə.sɪn/

(noun) giày mọi, giày moca

Ví dụ:

During the winter months, men would commonly wear deerskin tunics and leggings with moccasins.

Trong những tháng mùa đông, đàn ông thường mặc áo dài bằng da hươu và quần legging với giày mọi.

cowboy boot

/ˈkaʊ.bɔɪ ˌbuːt/

(noun) giày cao bồi

Ví dụ:

Gemma wore a pair of white cowboy boots decorated with silver stitching.

Gemma đi một đôi giày cao bồi màu trắng được trang trí bằng những đường khâu màu bạc.

Dr Martens

/ˌdɑːk.tɚ ˈmɑːr.tənz/

(noun) giày Dr Martens

Ví dụ:

And I was living in New York, like '91 and '92, and I was wearing Dr Martens, black tights, and big baby doll dresses.

Lúc tôi đang sống ở New York, như năm 1991 và 1992, và tôi đã mang giày Dr Martens, quần tất đen và váy búp bê cỡ lớn.

loafer

/ˈloʊ.fɚ/

(noun) giày lười, kẻ chơi rong, kẻ lười nhác

Ví dụ:

He wears a green bowtie and brown loafers.

Anh ấy đeo một chiếc nơ màu xanh lá cây và đi giày lười màu nâu.

pump

/pʌmp/

(verb) bơm, dò hỏi, moi tin tức;

(noun) máy bơm, giày mềm nhẹ, giày đế cao su

Ví dụ:

The pump is powered by a small electric motor.

Máy bơm được cung cấp bởi một động cơ điện nhỏ.

slingback

/ˈslɪŋ.bæk/

(adjective) có quai hậu;

(noun) giày slingback

Ví dụ:

slingback shoes

giày có quai hậu

mule

/mjuːl/

(noun) con la, người cứng đầu cứng cổ, dép đế mỏng

Ví dụ:

Mules and horses are distinct equine animals with several advantages and uses.

Con la và con ngựa là những động vật họ ngựa riêng biệt với một số ưu điểm và công dụng.

sneaker

/ˈsniː.kɚ/

(noun) giày đế mềm, giày thể thao, người lén lút vụng trộm

Ví dụ:

He has bought a new sneaker.

Anh ấy đã mua một đôi giày đế mềm mới.

flipper

/ˈflɪp.ɚ/

(noun) chân chèo

Ví dụ:

Not all seals are the same: some swim with their front flippers while others propel themselves with their back feet.

Không phải tất cả hải cẩu đều giống nhau: một số bơi bằng chân chèo phía trước trong khi những con khác tự đẩy mình bằng chân sau.

brogue

/broʊɡ/

(noun) giày brogue, giọng địa phương Ireland

Ví dụ:

a pair of brogues

một đôi giày brogue

roller skate

/ˈroʊlər skeɪt/

(noun) giày trượt patin

Ví dụ:

a pair of roller skates

một đôi giày trượt patin

sandal

/ˈsæn.dəl/

(noun) dép quai hậu, giày xăng đan

Ví dụ:

They were dressed in open-toed sandals.

Họ mang những đôi dép quai hậu hở mũi.

high heels

/ˌhaɪ ˈhiːlz/

(noun) giày cao gót

Ví dụ:

She is wearing a high heels.

Cô ấy đang đi một đôi giày cao gót.

athletic shoe

/æθˈlɛt.ɪk ʃuː/

(noun) giày thể thao

Ví dụ:

This Mac is trimmed with material from recycled athletic shoes

Chiếc máy Mac này được trang trí bằng chất liệu từ giày thể thao tái chế.

heels

/hiːlz/

(noun) giày cao gót, gót giày

Ví dụ:

Her heels were lost.

Đôi giày cao gót của cô ấy đã bị mất.

rollerblade

/ˈroʊ.lɚ.bleɪd/

(noun) giày trượt patin một hàng bánh;

(verb) trượt patin

Ví dụ:

Rollerblades are a type of in-line skate.

Giày trượt patin một hàng bánh là một loại giày trượt thẳng hàng.

platform

/ˈplæt.fɔːrm/

(noun) nền, bục, bệ

Ví dụ:

The next train for Aberdeen will depart from platform 9.

Chuyến tàu tiếp theo cho Aberdeen sẽ khởi hành từ sân ga số 9.

slipper

/ˈslɪp.ɚ/

(noun) dép lê, guốc phanh

Ví dụ:

a pair of slippers

một đôi dép lê

tennis shoe

/ˈten.ɪs ˌʃuː/

(noun) giày tennis

Ví dụ:

Field conditions caused the players to wear tennis shoes.

Điều kiện sân đấu khiến người chơi phải đi giày tennis.

trainer

/ˈtreɪ.nɚ/

(noun) huấn luyện viên, người dạy, người đào tạo

Ví dụ:

They showed pictures of the horse and its trainer.

Họ cho xem hình ảnh của con ngựa và người huấn luyện nó.

thong

/θɑːŋ/

(noun) quần lọt khe, quần lót dây, dây da

Ví dụ:

a new thong

một chiếc quần lọt khe mới

rubber boot

/ˈrʌb.ər ˌbuːt/

(noun) ủng cao su chống nước

Ví dụ:

They wear rubber boots.

Họ đi ủng cao su.

snowshoe

/ˈsnoʊ.ʃuː/

(noun) giày đi tuyết

Ví dụ:

Snowshoes may be necessary on some parts of the mountain.

Có thể cần phải mang giày đi tuyết ở một số nơi trên núi.

stiletto

/stɪˈlet̬.oʊ/

(noun) giày cao gót, dao găm nhỏ

Ví dụ:

She was wearing a short skirt and stilettos.

Cô ấy mặc váy ngắn và đi giày cao gót.

boot

/buːt/

(noun) đôi ủng, cốp xe, cú đá mạnh, cú đá nhanh;

(verb) đá, khởi động (tin học), khóa bánh xe

Ví dụ:

She wore a sturdy boot to protect her foot and ankle while hiking in the mountains.

Cô ấy mang một đôi ủng chắc chắn để bảo vệ bàn chân và mắt cá chân khi đi bộ đường dài trên núi.

desert boot

/ˈdɛzərt buːt/

(noun) giày desert boot

Ví dụ:

Desert boots were newly employed by the regiment.

Giày desert boot mới được trung đoàn sử dụng.

rain boot

/ˈreɪn buːt/

(noun) ủng đi mưa

Ví dụ:

Rain boots are recommended because the path to the ponds gets slippery.

Nên đi ủng đi mưa vì đường đến ao rất trơn.

cleats

/kliːts/

(noun) giày bóng đá

Ví dụ:

I got a new pair of cleats for my birthday.

Tôi được tặng một đôi giày bóng đá mới vào ngày sinh nhật.

chukka boot

/ˈtʃʌk.ə ˌbuːt/

(noun) giày chukka

Ví dụ:

He usually dresses in casual clothes and well-worn chukka boots.

Anh ấy thường mặc quần áo thường ngày và đi giày chukka cũ.

ice skate

/ˈaɪs skeɪt/

(noun) giày trượt băng;

(verb) trượt băng

Ví dụ:

I want to buy a pair of ice skates.

Tôi muốn mua một đôi giày trượt băng.

jackboot

/ˈdʒæk.buːt/

(noun) giày ống, ủng (cao đến trên đầu gối), đôi bốt cao cổ

Ví dụ:

I only hope that he finds his jackboots comfortable.

Tôi chỉ hy vọng anh ấy thấy đôi bốt cao cổ của mình thoải mái.

track shoe

/ˈtræk ˌʃuː/

(noun) giày chạy đua

Ví dụ:

a pair of track shoes

một đôi giày chạy đua

waders

/ˈweɪdərz/

(phrase) ủng lội nước (đôi bốt đến đùi, được người đi câu cá đeo, kéo dài đến hông)

Ví dụ:

The fishermen put on their waders.

Những người đánh cá mang ủng lội nước.

clog

/klɑːɡ/

(verb) cản trở, làm trở ngại, làm kẹt, làm tắc nghẽn, nghẹn;

(noun) chiếc guốc

Ví dụ:

A clog is a shoe with a thick, often wooden bottom and a top that covers the front of the foot, but not the heel.

Chiếc guốc là một loại giày có đế dày, thường bằng gỗ và phần trên che phía trước bàn chân nhưng không che được gót chân.

derby

/ˈdɝː.bi/

(noun) mũ derby, mũ quả dưa, giày derby

Ví dụ:

He wears a derby.

Anh ấy đội mũ derby.

flip-flop

/ˈflɪp.flɑːp/

(noun) dép xỏ ngón, dép tông, sự thay đổi ý kiến;

(verb) đổi ý, lật lọng

Ví dụ:

a pair of flip-flops

đôi dép xỏ ngón

hiking boot

/ˈhaɪkɪŋ buːt/

(noun) giày đi bộ đường dài

Ví dụ:

New walkers should invest in a pair of good hiking boots and a backpack.

Những người mới đi bộ nên đầu tư vào một đôi giày đi bộ đường dài tốt và một chiếc ba lô.

wellington

/ˈwel.ɪŋ.tən/

(noun) đôi ủng, giày ủng cao su không thấm nước

Ví dụ:

Can you lend me a pair of wellingtons?

Anh có thể cho tôi mượn một đôi ủng không?

anklet

/ˈæŋ.klət/

(noun) vòng chân, vòng xiềng chân

Ví dụ:

As a child, my father bought me an anklet.

Khi còn nhỏ, cha tôi đã mua cho tôi một chiếc vòng chân.

kicks

/kɪks/

(phrase) giày thể thao

Ví dụ:

How many pairs of kicks do you have?

Bạn có bao nhiêu đôi giày thể thao?

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu