Avatar of Vocabulary Set Danh Từ Liên Quan Tới Kiến Trúc

Bộ từ vựng Danh Từ Liên Quan Tới Kiến Trúc trong bộ Kiến Trúc Và Xây Dựng: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Danh Từ Liên Quan Tới Kiến Trúc' trong bộ 'Kiến Trúc Và Xây Dựng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

engineering

/ˌen.dʒɪˈnɪr.ɪŋ/

(noun) nghề kỹ sư, khoa công trình, kỹ thuật

Ví dụ:

The Eiffel Tower is a remarkable feat of engineering.

Tháp Eiffel là một kỳ công đáng kể của kỹ thuật.

plan

/plæn/

(noun) kế hoạch, bản vẽ kỹ thuật, dự định;

(verb) lên kế hoạch, dự định

Ví dụ:

the UN peace plan

kế hoạch hòa bình của Liên hợp quốc

facility

/fəˈsɪl.ə.t̬i/

(noun) cơ sở vật chất, trang thiết bị, cơ sở, tiện nghi, tiện ích, tính năng

Ví dụ:

His facility for memorizing dates was astonishing.

Khả năng ghi nhớ ngày tháng của anh ấy thật đáng kinh ngạc.

infill

/ˈɪnfɪl/

(noun) việc xây dựng dự án ở các khu đất còn trống (trong đô thị), vật liệu trám bít chỗ hở;

(verb) chứa đầy, lấp đầy

Ví dụ:

infill development

phát triển dự án ở các khu đất còn trống

new build

/nuː bɪld/

(noun) nhà mới xây, tòa nhà mới xây, công trình mới

Ví dụ:

The house is attractive and has all the modern services one would expect from a new build.

Ngôi nhà hấp dẫn và có tất cả các dịch vụ hiện đại mà người ta mong đợi từ một ngôi nhà mới xây.

dilapidation

/dɪˌlæp.əˈdeɪ.ʃən/

(noun) sự đổ nát, sự làm hư nát, tình trạng đổ nát

Ví dụ:

The theatre is being restored to its former glory after decades of dilapidation.

Nhà hát đang được khôi phục lại thời kỳ huy hoàng trước đây sau nhiều thập kỷ đổ nát.

disrepair

/ˌdɪs.rɪˈper/

(noun) tình trạng hư hỏng, tình trạng ọp ẹp, tình trạng hư nát (vì thiếu tu sửa)

Ví dụ:

The station quickly fell into disrepair after it was closed.

Nhà ga nhanh chóng rơi vào tình trạng hư hỏng sau khi đóng cửa.

eyesore

/ˈaɪ.sɔːr/

(noun) điều chướng mắt, vật chướng mắt

Ví dụ:

They think the new library building is an eyesore.

Họ nghĩ tòa nhà thư viện mới thật chướng mắt.

floor plan

/ˈflɔːr plæn/

(noun) sơ đồ mặt bằng

Ví dụ:

Floor plans are scale drawings that show the relationship between rooms, spaces and physical features viewed from above.

Sơ đồ mặt bằng là các bản vẽ tỷ lệ thể hiện mối quan hệ giữa các phòng, không gian và đặc điểm vật lý nhìn từ trên xuống.

inlay

/ˈɪn.leɪ/

(noun) sự dát, sự khảm, miếng trám inlay;

(verb) khảm, dát

Ví dụ:

The walls of the palace are marble with silver inlay.

Các bức tường của cung điện được làm bằng đá cẩm thạch dát bạc.

layout

/ˈleɪ.aʊt/

(noun) cách bố trí, bố cục, sự sắp đặt

Ví dụ:

changing the layout of the ground floor

thay đổi cách bố trí tầng trệt

shell

/ʃel/

(noun) vỏ, mai, vẻ bề ngoài;

(verb) bóc vỏ, lột vỏ, bắn pháo

Ví dụ:

Apple's shell can be used to cure cancer.

Vỏ táo có thể được sử dụng để chữa bệnh ung thư.

hovel

/ˈhɑː.vəl/

(noun) túp lều, căn nhà tồi tàn

Ví dụ:

Their house was little more than a hovel.

Ngôi nhà của họ chỉ hơn một cái lều một chút.

property

/ˈprɑː.pɚ.t̬i/

(noun) tài sản, của cải, đặc tính

Ví dụ:

The property of heat is to expand metal at uniform rates.

Đặc tính của nhiệt làm nở kim loại với tốc độ đều.

self-build

/ˈself.bɪld/

(noun) việc tự xây dựng, sự tự xây dựng;

(verb) tự xây dựng;

(adjective) (thuộc) tự xây dựng

Ví dụ:

self-build projects

dự án tự xây dựng

habitation

/ˌhæb.əˈteɪ.ʃən/

(noun) sự ở, sự cư trú, nhà ở, nơi cứ trú

Ví dụ:

They looked around for any signs of habitation.

Họ nhìn quanh để tìm bất kỳ dấu hiệu cư trú nào.

place

/pleɪs/

(noun) nơi, chỗ, địa điểm;

(verb) để, đặt, giao cho

Ví dụ:

The monastery was a peaceful place.

Tu viện là một nơi yên bình.

return

/rɪˈtɝːn/

(noun) sự trở về, sự trả lại, sự trở lại;

(verb) trở về, trở lại, quay lại

Ví dụ:

He celebrated his safe return from the war.

Anh ấy đã ăn mừng sự trở về an toàn của mình sau chiến tranh.

summer

/ˈsʌm.ɚ/

(noun) mùa hè, mùa hạ;

(verb) đi nghỉ hè, đi nghỉ mát

Ví dụ:

The plant flowers in late summer.

Cây ra hoa vào cuối mùa hè.

landmark

/ˈlænd.mɑːrk/

(noun) điểm mốc, mốc, địa danh

Ví dụ:

The Rock of Gibraltar is one of Europe's most famous landmarks.

Tảng đá Gibraltar là một trong những điểm mốc nổi tiếng nhất của châu Âu.

remains

/rɪˈmeɪnz/

(plural nouns) phần còn lại, phần thừa, di tích, di cốt, hài cốt

Ví dụ:

She fed the remains of her lunch to the dog.

Cô ấy cho chó ăn phần còn lại của bữa trưa.

ruin

/ˈruː.ɪn/

(noun) sự đổ nát, sự phá hủy nghiêm trọng, sự tiêu tan;

(verb) làm hỏng, tàn phá, làm suy nhược

Ví dụ:

We visited a Roman ruin.

Chúng tôi đã đến thăm một tàn tích La Mã.

demolition

/ˌdem.əˈlɪʃ.ən/

(noun) sự phá dỡ, sự phá hủy, sự hủy diệt

Ví dụ:

The whole row of houses is scheduled for demolition.

Toàn bộ dãy nhà được lên kế hoạch phá dỡ.

refurbishment

/ˌriːˈfɝː.bɪʃ.mənt/

(noun) sự tân trang lại, sự làm mới lại

Ví dụ:

The hotel is closed for refurbishment.

Khách sạn đóng cửa để tân trang lại.

renovation

/ˌren.əˈveɪ.ʃən/

(noun) sự cải tạo, sự trùng tu, sự cải tiến, sự đổi mới

Ví dụ:

There will be extensive renovations to the hospital.

Bệnh viện sẽ được cải tạo rộng rãi.

weld

/weld/

(noun) mối hàn;

(verb) hàn, gắn chặt, cố kết, hàn gắn

Ví dụ:

A weld is a joint made by welding.

Mối hàn là mối nối được thực hiện bằng phương pháp hàn.

firetrap

/ˈfaɪr.træp/

(noun) nhà không có lối thoát khi cháy

Ví dụ:

Routine inspections would have revealed that the premises were a potential firetrap.

Việc kiểm tra định kỳ sẽ phát hiện ra rằng cơ sở này có thể là một nhà không có lối thoát khi cháy.

conduit

/ˈkɑːn.duː.ɪt/

(noun) ống dẫn, đường dẫn

Ví dụ:

Cracks in the rocks can act as conduits, transporting polluted water upward.

Các vết nứt trên đá có thể đóng vai trò là ống dẫn, vận chuyển nước bị ô nhiễm lên trên.

bachelor pad

/ˈbætʃ.əl.ər ˌpæd/

(noun) nhà dành cho đàn ông độc thân

Ví dụ:

This is surely one of the coolest bachelor pads in all of Los Angeles.

Đây chắc chắn là một trong những nhà dành cho đàn ông độc thân thú vị nhất ở Los Angeles.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu