Avatar of Vocabulary Set Cơ bản 2

Bộ từ vựng Cơ bản 2 trong bộ Ngày 27 - Bạn Bè Và Cổ Phiếu: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Cơ bản 2' trong bộ 'Ngày 27 - Bạn Bè Và Cổ Phiếu' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

challenge

/ˈtʃæl.ɪndʒ/

(noun) sự thách thức, nhiệm vụ khó khăn, thử thách;

(verb) thách, thách thức, đặt ra thử thách

Ví dụ:

He accepted the challenge.

Anh ấy đã chấp nhận thử thách.

comfort

/ˈkʌm.fɚt/

(noun) sự thoải mái, sự an ủi, sự yên thân;

(verb) làm cho khỏe khoắn, làm khuây khỏa, an ủi

Ví dụ:

Room for four people to travel in comfort.

Phòng cho bốn người đi du lịch thoải mái.

compact

/kəmˈpækt/

(adjective) nhỏ gọn, săn chắc, rắn chắc;

(verb) nén chặt, kết lại, làm cho rắn chắc;

(noun) sự thỏa thuận, hiệp ước, hợp đồng

Ví dụ:

The device is compact and weighs only 2.2lb.

Thiết bị nhỏ gọn và chỉ nặng 2,2lb.

data

/ˈdeɪ.t̬ə/

(noun) dữ liệu, số liệu, dữ kiện

Ví dụ:

There is very little data available.

Có rất ít dữ liệu có sẵn.

distance

/ˈdɪs.təns/

(noun) khoảng cách, điểm cách xa, thái độ xa cách;

(verb) tránh xa, tạo khoảng cách

Ví dụ:

I bicycled the short distance home.

Tôi đạp xe khoảng cách ngắn về nhà.

elementary

/ˌel.əˈmen.t̬ɚ.i/

(adjective) (thuộc) tiểu học, cơ bản, dễ hiểu

Ví dụ:

a book for elementary students

một cuốn sách dành cho học sinh tiểu học

extra

/ˈek.strə/

(adjective) thêm, quá mức, lố bịch;

(adverb) thêm, hơn thường lệ;

(noun) khoản trả thêm, khoản phí phát sinh, vai phụ;

(prefix) ngoài, bên kia, xa hơn

Ví dụ:

They offered him an extra thirty-five cents an hour.

Họ đề nghị cho anh ta thêm ba mươi lăm xu một giờ.

fake

/feɪk/

(adjective) giả, giả mạo;

(noun) đồ giả mạo, hàng giả, người giả mạo;

(verb) làm giả, giả mạo, giả vờ

Ví dụ:

fake designer clothing

quần áo hàng hiệu giả

joint

/dʒɔɪnt/

(adjective) chung, cùng;

(noun) chỗ nối, mối nối, khớp

Ví dụ:

The companies issued a joint statement.

Các công ty đã ban hành một tuyên bố chung.

listen to

/ˈlɪs.ən tu/

(collocation) lắng nghe, nghe

Ví dụ:

Listen to your teacher.

Hãy lắng nghe thầy cô của bạn.

mentor

/ˈmen.tɔːr/

(noun) người cố vấn

Ví dụ:

He was her friend and mentor until his death.

Anh ấy là bạn và là người cố vấn của cô ấy cho đến khi anh ấy qua đời.

network

/ˈnet.wɝːk/

(noun) mạng lưới, hệ thống

Ví dụ:

a trade network

mạng lưới thương mại

relaxing

/rɪˈlæk.sɪŋ/

(adjective) thoải mái, nghỉ ngơi, thư giãn

Ví dụ:

The warm water was very relaxing.

Nước ấm rất thư giãn.

rental car

/ˈren.təl kɑːr/

(noun) xe cho thuê

Ví dụ:

We booked a rental car for our trip.

Chúng tôi đã đặt một chiếc xe thuê cho chuyến đi của chúng tôi.

single

/ˈsɪŋ.ɡəl/

(noun) đĩa đơn, trận đánh đơn, vé một chiều;

(adjective) đơn độc, chỉ có một, không có đôi

Ví dụ:

a single mother

một bà mẹ đơn thân

soon

/suːn/

(adverb) sắp, ngay, chẳng bao lâu nữa

Ví dụ:

Everyone will soon know the truth.

Mọi người sẽ sớm biết sự thật.

spot

/spɑːt/

(noun) vết, đốm, vết bẩn;

(verb) nhìn thấy, phát hiện, tạo lợi thế cho đối thủ;

(adjective) giao ngay

Ví dụ:

spot prices

giá giao ngay

accuracy

/ˈæk.jɚ.ə.si/

(noun) sự chính xác, độ chính xác

Ví dụ:

We have confidence in the accuracy of the statistics.

Chúng tôi tin tưởng vào độ chính xác của các số liệu thống kê.

goal

/ɡoʊl/

(noun) mục tiêu, bàn thắng, gôn

Ví dụ:

to achieve a goal

đạt được một mục tiêu

lose

/luːz/

(verb) mất, không còn nữa, thất lạc

Ví dụ:

I've lost my key.

Tôi bị mất chìa khóa.

owner

/ˈoʊ.nɚ/

(noun) chủ sở hữu

Ví dụ:

The painting has been returned to its rightful owner.

Bức tranh đã được trả lại cho chủ sở hữu hợp pháp của nó.

risky

/ˈrɪs.ki/

(adjective) liều, mạo hiểm, đầy rủi ro

Ví dụ:

It's risky to buy a car without some good advice.

Thật rủi ro khi mua một chiếc xe hơi mà không có một số lời khuyên tốt.

somewhat

/ˈsʌm.wɑːt/

(adverb) một chút, hơi, có phần

Ví dụ:

The resort has changed somewhat over the last few years.

Khu nghỉ mát đã thay đổi phần nào trong vài năm qua.

tight

/taɪt/

(adjective) chặt, chật, bó sát;

(adverb) kín, khít, chặt

Ví dụ:

She twisted her handkerchief into a tight knot.

Cô ấy xoắn chiếc khăn tay của mình thành một nút thắt chặt.

truly

/ˈtruː.li/

(adverb) đích thực, thực sự, thành thật

Ví dụ:

At this time of year the river is a truly beautiful sight.

Vào thời điểm này trong năm, dòng sông là một cảnh đẹp thực sự.

usual

/ˈjuː.ʒu.əl/

(adjective) thông thường, thường dùng, thường lệ

Ví dụ:

He carried out his usual evening routine.

Anh ấy thực hiện thói quen buổi tối thông thường của mình.

wait

/weɪt/

(verb) chờ, đợi, chờ đợi;

(noun) sự chờ đợi, thời gian chờ đợi

Ví dụ:

We had a long wait.

Chúng tôi đã chờ đợi rất lâu.

worry

/ˈwɝː.i/

(verb) lo lắng, lo nghĩ, bối rối;

(noun) sự lo nghĩ, sự lo lắng, tình trạng bị quấy rầy

Ví dụ:

He's demented with worry.

Anh ấy mất trí nhớ vì lo lắng.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu