Bộ từ vựng Cơ bản 2 trong bộ Ngày 27 - Bạn Bè Và Cổ Phiếu: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Cơ bản 2' trong bộ 'Ngày 27 - Bạn Bè Và Cổ Phiếu' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) sự thách thức, nhiệm vụ khó khăn, thử thách;
(verb) thách, thách thức, đặt ra thử thách
Ví dụ:
He accepted the challenge.
Anh ấy đã chấp nhận thử thách.
(noun) sự thoải mái, sự an ủi, sự yên thân;
(verb) làm cho khỏe khoắn, làm khuây khỏa, an ủi
Ví dụ:
Room for four people to travel in comfort.
Phòng cho bốn người đi du lịch thoải mái.
(adjective) nhỏ gọn, săn chắc, rắn chắc;
(verb) nén chặt, kết lại, làm cho rắn chắc;
(noun) sự thỏa thuận, hiệp ước, hợp đồng
Ví dụ:
The device is compact and weighs only 2.2lb.
Thiết bị nhỏ gọn và chỉ nặng 2,2lb.
(noun) dữ liệu, số liệu, dữ kiện
Ví dụ:
There is very little data available.
Có rất ít dữ liệu có sẵn.
(noun) khoảng cách, điểm cách xa, thái độ xa cách;
(verb) tránh xa, tạo khoảng cách
Ví dụ:
I bicycled the short distance home.
Tôi đạp xe khoảng cách ngắn về nhà.
(adjective) (thuộc) tiểu học, cơ bản, dễ hiểu
Ví dụ:
a book for elementary students
một cuốn sách dành cho học sinh tiểu học
(adjective) thêm, quá mức, lố bịch;
(adverb) thêm, hơn thường lệ;
(noun) khoản trả thêm, khoản phí phát sinh, vai phụ;
(prefix) ngoài, bên kia, xa hơn
Ví dụ:
They offered him an extra thirty-five cents an hour.
Họ đề nghị cho anh ta thêm ba mươi lăm xu một giờ.
(adjective) giả, giả mạo;
(noun) đồ giả mạo, hàng giả, người giả mạo;
(verb) làm giả, giả mạo, giả vờ
Ví dụ:
fake designer clothing
quần áo hàng hiệu giả
(adjective) chung, cùng;
(noun) chỗ nối, mối nối, khớp
Ví dụ:
The companies issued a joint statement.
Các công ty đã ban hành một tuyên bố chung.
(collocation) lắng nghe, nghe
Ví dụ:
Listen to your teacher.
Hãy lắng nghe thầy cô của bạn.
(noun) người cố vấn
Ví dụ:
He was her friend and mentor until his death.
Anh ấy là bạn và là người cố vấn của cô ấy cho đến khi anh ấy qua đời.
(adjective) thoải mái, nghỉ ngơi, thư giãn
Ví dụ:
The warm water was very relaxing.
Nước ấm rất thư giãn.
(noun) xe cho thuê
Ví dụ:
We booked a rental car for our trip.
Chúng tôi đã đặt một chiếc xe thuê cho chuyến đi của chúng tôi.
(noun) đĩa đơn, trận đánh đơn, vé một chiều;
(adjective) đơn độc, chỉ có một, không có đôi
Ví dụ:
a single mother
một bà mẹ đơn thân
(adverb) sắp, ngay, chẳng bao lâu nữa
Ví dụ:
Everyone will soon know the truth.
Mọi người sẽ sớm biết sự thật.
(noun) vết, đốm, vết bẩn;
(verb) nhìn thấy, phát hiện, tạo lợi thế cho đối thủ;
(adjective) giao ngay
Ví dụ:
spot prices
giá giao ngay
(noun) sự chính xác, độ chính xác
Ví dụ:
We have confidence in the accuracy of the statistics.
Chúng tôi tin tưởng vào độ chính xác của các số liệu thống kê.
(noun) chủ sở hữu
Ví dụ:
The painting has been returned to its rightful owner.
Bức tranh đã được trả lại cho chủ sở hữu hợp pháp của nó.
(adjective) liều, mạo hiểm, đầy rủi ro
Ví dụ:
It's risky to buy a car without some good advice.
Thật rủi ro khi mua một chiếc xe hơi mà không có một số lời khuyên tốt.
(adverb) một chút, hơi, có phần
Ví dụ:
The resort has changed somewhat over the last few years.
Khu nghỉ mát đã thay đổi phần nào trong vài năm qua.
(adjective) chặt, chật, bó sát;
(adverb) kín, khít, chặt
Ví dụ:
She twisted her handkerchief into a tight knot.
Cô ấy xoắn chiếc khăn tay của mình thành một nút thắt chặt.
(adverb) đích thực, thực sự, thành thật
Ví dụ:
At this time of year the river is a truly beautiful sight.
Vào thời điểm này trong năm, dòng sông là một cảnh đẹp thực sự.
(adjective) thông thường, thường dùng, thường lệ
Ví dụ:
He carried out his usual evening routine.
Anh ấy thực hiện thói quen buổi tối thông thường của mình.
(verb) chờ, đợi, chờ đợi;
(noun) sự chờ đợi, thời gian chờ đợi
Ví dụ:
We had a long wait.
Chúng tôi đã chờ đợi rất lâu.
(verb) lo lắng, lo nghĩ, bối rối;
(noun) sự lo nghĩ, sự lo lắng, tình trạng bị quấy rầy
Ví dụ:
He's demented with worry.
Anh ấy mất trí nhớ vì lo lắng.