Avatar of Vocabulary Set Cơ Bản 1

Bộ từ vựng Cơ Bản 1 trong bộ Ngày 22 - Một Cuộc Họp Khẩn: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Cơ Bản 1' trong bộ 'Ngày 22 - Một Cuộc Họp Khẩn' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

agenda

/əˈdʒen.də/

(noun) chương trình nghị sự, âm mưu, ý đồ

Ví dụ:

The question of nuclear weapons had been removed from the agenda.

Câu hỏi về vũ khí hạt nhân đã được loại bỏ khỏi chương trình nghị sự.

convene

/kənˈviːn/

(verb) triệu tập, họp

Ví dụ:

They decided to convene an extraordinary general meeting.

Họ quyết định triệu tập một cuộc họp chung bất thường.

refute

/rɪˈfjuːt/

(verb) bác bỏ, phản bác

Ví dụ:

to refute an argument

bác bỏ một lập luận

coordination

/koʊˌɔːr.dənˈeɪ.ʃən/

(noun) sự phối hợp, sự kết hợp

Ví dụ:

The aim was to improve the coordination of services.

Mục đích là cải thiện sự phối hợp của các dịch vụ.

unanimous

/juːˈnæn.ə.məs/

(adjective) nhất trí, đồng lòng

Ví dụ:

The decision was not unanimous.

Quyết định không được nhất trí.

convince

/kənˈvɪns/

(verb) thuyết phục, làm tin theo, làm nghe theo

Ví dụ:

Robert's expression had obviously convinced her of his innocence.

Biểu hiện của Robert rõ ràng đã thuyết phục cô ấy về sự vô tội của anh ấy.

consensus

/kənˈsen.səs/

(noun) sự đồng thuận, sự đồng lòng, sự nhất trí

Ví dụ:

The general consensus in the office is that he can't do his job.

Sự đồng thuận chung trong văn phòng là anh ta không thể làm công việc của mình.

defer

/dɪˈfɝː/

(verb) hoãn lại, trì hoãn

Ví dụ:

The company decided to defer the meeting until next week.

Công ty quyết định hoãn cuộc họp sang tuần sau.

usually

/ˈjuː.ʒu.ə.li/

(adverb) thông thường

Ví dụ:

He usually arrives home about one o'clock.

Anh ấy thường về nhà vào khoảng một giờ.

reschedule

/ˌriːˈskedʒ.uːl/

(verb) dời lịch, đổi lịch

Ví dụ:

The meeting has been rescheduled for next week.

Cuộc họp đã được dời lịch sang tuần tới.

meeting

/ˈmiː.t̬ɪŋ/

(noun) cuộc biểu tình, cuộc gặp gỡ, cuộc họp

Ví dụ:

The early-dismissal policy will be discussed at our next meeting.

Chính sách sa thải sớm sẽ được thảo luận trong cuộc họp tiếp theo của chúng tôi.

determine

/dɪˈtɝː.mɪn/

(verb) quyết định, xác định, định rõ

Ví dụ:

It will be her mental attitude that determines her future.

Chính thái độ tinh thần của cô ấy sẽ quyết định tương lai của cô ấy.

report

/rɪˈpɔːrt/

(verb) báo cáo, tường trình, tường thuật;

(noun) bản báo cáo, bản tường thuật, biên bản

Ví dụ:

the chairman's annual report

báo cáo hàng năm của chủ tịch

comment

/ˈkɑː.ment/

(noun) lời bình luận, nhận xét, phê bình;

(verb) bình luận

Ví dụ:

You have to register to post a comment.

Bạn cần đăng ký để bình luận.

phase

/feɪz/

(noun) giai đoạn, pha/ tuần trăng;

(verb) thực hiện theo từng giai đoạn, thực hiện từng bước

Ví dụ:

the testing phase of the project

giai đoạn thử nghiệm của dự án

approve

/əˈpruːv/

(verb) tán thành, bằng lòng, chứng tỏ

Ví dụ:

She doesn't approve of my friends.

Cô ấy không tán thành bạn bè của tôi.

enclosed

/ɪnˈkloʊzd/

(adjective) kín, kèm theo

Ví dụ:

He doesn't like enclosed spaces.

Anh ấy không thích không gian kín.

easy

/ˈiː.zi/

(adjective) ung dung, thoải mái, thanh thản;

(adverb) dễ dàng, từ từ, nhẹ nhàng

Ví dụ:

an easy way of retrieving information

một cách dễ dàng để truy xuất thông tin

record

/rɪˈkɔːrd/

(verb) thu âm, ghi lại, ghi chép;

(noun) kỷ lục, sổ sách, sự ghi chép

Ví dụ:

You should keep a written record.

Bạn nên ghi chép lại.

suggestion

/səˈdʒes.tʃən/

(noun) đề xuất, gợi ý, dấu hiệu

Ví dụ:

Do you have any suggestions?

Bạn có gợi ý nào không?

attention

/əˈten.ʃən/

(noun) sự chú ý, sự chăm sóc, sự ân cần

Ví dụ:

He drew attention to three spelling mistakes.

Anh ấy đã thu hút sự chú ý đến ba lỗi chính tả.

object

/ˈɑːb.dʒɪkt/

(verb) phản đối, chống lại;

(noun) đồ vật, vật thể, tân ngữ

Ví dụ:

Several people reported seeing a strange object in the sky.

Một số người cho biết họ đã nhìn thấy một vật thể lạ trên bầu trời.

coincidentally

/koʊˌɪn.səˈden.t̬əl.i/

(adverb) một cách trùng hợp, tình cờ, ngẫu nhiên

Ví dụ:

She mentioned his name, and coincidentally he walked into the room.

Cô ấy vừa nhắc đến tên anh ta thì thật tình cờ anh ta bước vào phòng.

crowded

/ˈkraʊ.dɪd/

(adjective) đông đúc, đầy, tràn đầy

Ví dụ:

a very crowded room

một căn phòng rất đông đúc

undergo

/ˌʌn.dɚˈɡoʊ/

(verb) trải qua, chịu đựng

Ví dụ:

Some children undergo a complete transformation when they become teenagers.

Một số trẻ em trải qua sự thay đổi hoàn toàn khi chúng trở thành thanh thiếu niên.

outcome

/ˈaʊt.kʌm/

(noun) kết quả, hậu quả, tác động

Ví dụ:

It's too early to predict the outcome of the meeting.

Còn quá sớm để dự đoán kết quả của cuộc họp.

narrowly

/ˈner.oʊ.li/

(adverb) một cách hạn hẹp, hạn chế, hẹp hòi, kỹ lưỡng, tỉ mỉ

Ví dụ:

The issue was narrowly defined by the committee.

Vấn đề đã được ủy ban định nghĩa theo phạm vi khá hạn hẹp.

differ

/ˈdɪf.ɚ/

(verb) khác, không giống, không đồng ý

Ví dụ:

The twins look alike, but they differ in temperament.

Cặp song sinh trông giống nhau, nhưng họ khác nhau về tính khí.

discuss

/dɪˈskʌs/

(verb) thảo luận, bàn cãi, tranh luận

Ví dụ:

I discussed the matter with my wife.

Tôi đã thảo luận vấn đề này với vợ tôi.

give

/ɡɪv/

(verb) đưa cho, đưa, tặng, cho, biếu;

(noun) tính đàn hồi, tính co giãn

Ví dụ:

A sweater knitted in pure cotton doesn't have much give.

Một chiếc áo len dệt kim bằng bông tinh khiết không có nhiều tính co giãn.

brief

/briːf/

(noun) bản tóm tắt, việc tố tụng, chiếu thư;

(verb) tóm tắt lại;

(adjective) ngắn, gọn, vắn tắt

Ví dụ:

His acceptance speech was mercifully brief.

Bài phát biểu nhận giải của anh ấy rất vắn tắt.

distract

/dɪˈstrækt/

(verb) làm mất tập trung, làm xao lãng

Ví dụ:

Don't distract her (from her studies).

Đừng làm cô ấy mất tập trung (trong việc học).

emphasis

/ˈem.fə.sɪs/

(noun) sự nhấn mạnh, sự nhấn giọng, tầm quan trọng

Ví dụ:

I think we should put as much emphasis on preventing disease as we do on curing it.

Tôi nghĩ chúng ta nên nhấn mạnh nhiều vào việc ngăn ngừa bệnh tật cũng như chữa bệnh.

press

/pres/

(noun) báo chí, sự nén, bóp, ép, đám đông;

(verb) ép, nén, bóp

Ví dụ:

a flower press

chiếc máy ép hoa

organize

/ˈɔːr.ɡən.aɪz/

(verb) tổ chức, cấu tạo, thiết lập

Ví dụ:

Organize lessons in a planned way.

Tổ chức bài học một cách có kế hoạch.

mention

/ˈmen.ʃən/

(noun) sự đề cập, sự kể ra, sự nói đến, sự nhắc đến;

(verb) đề cập, nói đến, nhắc đến

Ví dụ:

Their eyes light up at a mention of Sartre.

Mắt họ sáng lên khi nhắc đến Sartre.

persuasive

/pɚˈsweɪ.sɪv/

(adjective) có sức thuyết phục, khiến nghe theo

Ví dụ:

Your arguments are very persuasive.

Lập luận của bạn rất thuyết phục.

understanding

/ˌʌn.dɚˈstæn.dɪŋ/

(adjective) thông cảm, thấu hiểu, hiểu chuyện;

(noun) sự hiểu biết, sự am hiểu, trí tuệ

Ví dụ:

People expect their doctor to be understanding.

Mọi người mong đợi bác sĩ của họ thấu hiểu.

adjourn

/əˈdʒɝːn/

(verb) hoãn lại, tạm dừng

Ví dụ:

The trial has been adjourned until next week.

Phiên tòa đã bị hoãn lại cho đến tuần sau.

constructive

/kənˈstrʌk.t̬ɪv/

(adjective) mang tính xây dựng

Ví dụ:

You should always welcome constructive criticism of your work.

Bạn nên luôn hoan nghênh những lời phê bình mang tính xây dựng đối với công việc của mình.

preside

/prɪˈzaɪd/

(verb) chủ trì, làm chủ tọa, điều khiển

Ví dụ:

Who would be the best person to preside at the public enquiry?

Ai sẽ là người tốt nhất để chủ trì cuộc điều tra công khai?

irrelevant

/ɪˈrel.ə.vənt/

(adjective) không liên quan, không thích hợp, không thích đáng

Ví dụ:

These documents are largely irrelevant to the present investigation.

Những tài liệu này phần lớn không liên quan đến cuộc điều tra hiện tại.

constraint

/kənˈstreɪnt/

(noun) sự ràng buộc, sự hạn chế

Ví dụ:

This decision will impose serious constraints on all schools.

Quyết định này sẽ áp đặt những ràng buộc nghiêm trọng lên tất cả các trường.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu