Nghĩa của từ coincidentally trong tiếng Việt

coincidentally trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

coincidentally

US /koʊˌɪn.səˈden.t̬əl.i/
UK /kəʊˌɪn.sɪˈden.təl.i/
"coincidentally" picture

Trạng từ

trùng hợp, tình cờ

happening by chance or accident, often in a surprising or remarkable way

Ví dụ:
Coincidentally, we both arrived at the same time.
Thật trùng hợp, cả hai chúng tôi đều đến cùng một lúc.
I ran into my old friend at the airport, coincidentally, we were on the same flight.
Tôi tình cờ gặp lại người bạn cũ ở sân bay, thật trùng hợp, chúng tôi lại đi cùng chuyến bay.
Từ liên quan: