Nghĩa của từ adjourn trong tiếng Việt

adjourn trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

adjourn

US /əˈdʒɝːn/
UK /əˈdʒɜːn/
"adjourn" picture

Động từ

hoãn, tạm dừng

break off (a meeting, legal case, or game) with the intention of resuming it later

Ví dụ:
The meeting was adjourned until next Tuesday.
Cuộc họp đã được hoãn lại đến thứ Ba tuần tới.
The judge decided to adjourn the trial until more evidence could be gathered.
Thẩm phán quyết định hoãn phiên tòa cho đến khi có thể thu thập thêm bằng chứng.
Từ liên quan: