Bộ từ vựng Cơ Bản 1 trong bộ Ngày 19 - Tiền Thưởng Là Bao Nhiêu?: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Cơ Bản 1' trong bộ 'Ngày 19 - Tiền Thưởng Là Bao Nhiêu?' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) sự sụt, sự suy tàn, sự suy sụp;
(verb) từ chối, nghiêng đi, cúi mình
Ví dụ:
a serious decline in bird numbers
số lượng chim sụt giảm nghiêm trọng
(adverb) một cách rõ rệt, đáng kể, đáng chú ý
Ví dụ:
Sales increased markedly after the promotion.
Doanh số tăng lên rõ rệt sau chương trình khuyến mãi.
(verb) tăng lên, tăng thêm, lớn thêm;
(noun) sự tăng, sự tăng thêm, số lượng tăng thêm
Ví dụ:
some increase in inflation
một số gia tăng lạm phát
(noun) thu nhập, tổng thu nhập, lợi tức
Ví dụ:
Traders have lost $10,000 in revenue since the traffic scheme was implemented.
Các nhà giao dịch đã mất 10.000 đô la thu nhập kể từ khi kế hoạch lưu lượng được triển khai.
(noun) sự đặt kế hoạch, sự dự đoán, phép chiếu
Ví dụ:
Projection is where you see in others what is really within yourself.
Phép chiếu là nơi bạn nhìn thấy ở người khác những gì thực sự bên trong bản thân bạn.
(adjective) chắc chắn, vạm vỡ, đáng kể
Ví dụ:
substantial sums of money
số tiền đáng kể
(verb) thấy trước, biết trước, đoán trước
Ví dụ:
We don't anticipate any trouble.
Chúng tôi không lường trước được bất kỳ rắc rối nào.
(adverb) đáng kể
Ví dụ:
My piano playing has improved significantly since I started with a new teacher.
Việc chơi piano của tôi đã được cải thiện đáng kể kể từ khi tôi bắt đầu với một giáo viên mới.
(noun) sự ước tính, sự đánh giá;
(verb) ước lượng, đánh giá, định giá
Ví dụ:
At a rough estimate, staff are recycling a quarter of paper used.
Ước tính sơ bộ, nhân viên đang tái chế một phần tư số giấy đã sử dụng.
(noun) ca, kíp, sự thay đổi;
(verb) đổi chỗ, dời chỗ, di chuyển
Ví dụ:
a shift in public opinion
sự thay đổi trong dư luận
(noun) lệ phí, phí
Ví dụ:
They were faced with legal fees of $3000.
Họ phải đối mặt với khoản phí pháp lý $ 3000.
(noun) sự sản xuất, sự chế tạo, việc sản xuất
Ví dụ:
the production of chemical weapons
việc sản xuất vũ khí hóa học
(noun) sự bán, việc bán hàng, doanh thu
Ví dụ:
I bought this in the January sales.
Tôi đã mua cái này trong đợt bán hạ giá tháng Giêng.
(adjective) gây ấn tượng sâu sắc, gây xúc động, hùng vĩ
Ví dụ:
an impressive performance
một màn trình diễn ấn tượng
(adjective) đại diện, tiêu biểu, điển hình;
(noun) người đại diện
Ví dụ:
Are your opinions representative of all the workers here?
Ý kiến của bạn có đại diện cho tất cả công nhân ở đây không?
(adjective) gần đây, mới đây
Ví dụ:
his recent visit to Britain
chuyến thăm gần đây của anh ấy đến Anh
(verb) vượt quá, vượt qua
Ví dụ:
The price will not exceed £100.
Giá sẽ không vượt quá 100 bảng Anh.
(noun) sự cải thiện, sự tiến bộ, sự đổi mới
Ví dụ:
The economy has shown significant improvement over the past 9 months.
Nền kinh tế đã cho thấy sự cải thiện đáng kể trong 9 tháng qua.
(noun) chủ, người sử dụng lao động, nhà tuyển dụng
Ví dụ:
The National Health Service was the largest employer in Europe.
Dịch vụ Y tế Quốc gia là nhà tuyển dụng lớn nhất ở Châu Âu.
(noun) khách quen, người thường xuyên, quân chính quy;
(adjective) đều đặn, hợp thức, thường xuyên
Ví dụ:
Professional athletes make regular appearances on TV.
Các vận động viên chuyên nghiệp xuất hiện thường xuyên trên TV.
(verb) tóm tắt, tổng kết
Ví dụ:
These results can be summarized in the following table.
Các kết quả này có thể được tóm tắt trong bảng sau.
(adverb) thông thường, thường thì, thường lệ, điển hình
Ví dụ:
Generating solar power has typically involved higher capital costs.
Việc sản xuất năng lượng mặt trời thường liên quan đến chi phí đầu tư cao hơn.
(adjective) trọn vẹn, toàn bộ, nguyên vẹn;
(noun) toàn bộ, tất cả, toàn thể
Ví dụ:
He spent the whole day walking.
Anh ấy đã dành trọn vẹn cả ngày để đi bộ.
(noun) sự phát triển, sự gia tăng, trưởng thành
Ví dụ:
Plant growth is most noticeable in spring and early summer.
Sự phát triển của cây là đáng chú ý nhất vào mùa xuân và đầu mùa hè.
(noun) dáng vẻ, hình, hình vẽ minh họa;
(verb) tính toán, miêu tả, hình dung
Ví dụ:
official census figures
con số điều tra dân số chính thức
(adjective) đều đều, đều đặn, vững chắc;
(verb) làm cho vững chắc, làm cho vững vàng, kiên định;
(adverb) có mối quan hệ đứng đắn lâu dài
Ví dụ:
Over the last ten years he has produced a steady trickle of articles.
Trong mười năm qua, ông ấy đã tạo ra một lượng nhỏ các bài báo đều đặn.
(adjective) thường xuyên, hay xảy ra, luôn;
(verb) hay lui tới, hay đến
Ví dụ:
He is a frequent visitor to this country.
Anh ấy là một du khách thường xuyên đến đất nước này.
(verb) đạt được, giành được, hoàn thành
Ví dụ:
He achieved his ambition to become a journalist.
Anh ấy đã đạt được tham vọng trở thành một nhà báo.
(noun) giả định, giả thiết, sự đảm nhận
Ví dụ:
an underlying assumption
một giả định cơ bản
(verb) chia sẻ, tham gia, có chung;
(noun) phần, phần đóng góp, cổ phiếu
Ví dụ:
Under the proposals, investors would pay a greater share of the annual fees required.
Theo các đề xuất, các nhà đầu tư sẽ trả một phần lớn hơn các khoản phí hàng năm được yêu cầu.
(adjective) khuyến khích, cỗ vũ, khích lệ
Ví dụ:
There was a lot of positive feedback, which was very encouraging.
Đã có rất nhiều phản hồi tích cực, rất đáng khích lệ.
(verb) gánh chịu, phải chịu
Ví dụ:
The company has incurred huge losses this year.
Công ty đã gánh chịu khoản lỗ lớn trong năm nay.
(adverb) nhỏ, mảnh khảnh, mỏng mảnh
Ví dụ:
He lowered his voice slightly.
Anh ấy khẽ hạ giọng một chút.
(noun) thuận lợi, lợi ích, lợi nhuận;
(verb) có lợi, thu lợi, lợi dụng
Ví dụ:
She makes a big profit from selling waste material to textile companies.
Cô ấy kiếm được lợi nhuận lớn từ việc bán phế liệu cho các công ty dệt may.
(adjective) phụ thuộc, dựa vào, nhờ vào
Ví dụ:
The service has become heavily reliant on government support.
Dịch vụ ngày càng phụ thuộc nhiều vào sự hỗ trợ của chính phủ.
(verb) minh họa, điển hình của
Ví dụ:
The guide is illustrated with full-color photographs.
Hướng dẫn được minh họa bằng ảnh đủ màu.
(adjective) không chính xác, sai lệch
Ví dụ:
We can't base a forecast on inaccurate information.
Chúng ta không thể dựa vào thông tin không chính xác để đưa ra dự báo.
(noun) tỷ lệ, phần trăm, phần
Ví dụ:
The percentage of cesareans at the hospital was three percent higher than the national average.
Tỷ lệ mổ đẻ tại bệnh viện cao hơn 3% so với tỷ lệ trung bình của cả nước.
(verb) giảm, hạ, giảm bớt
Ví dụ:
The need for businesses to reduce costs.
Sự cần thiết của các doanh nghiệp trong việc giảm chi phí.
(verb) có xu hướng/ khuynh hướng, hay, trông nom
Ví dụ:
Written language tends to be formal.
Ngôn ngữ viết có xu hướng trang trọng.