Nghĩa của từ markedly trong tiếng Việt
markedly trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
markedly
US /ˈmɑːr.kɪd.li/
UK /ˈmɑː.kɪd.li/
Trạng từ
đáng kể, rõ rệt, một cách rõ ràng
in a way that is easy to notice; significantly or considerably
Ví dụ:
•
Her performance has markedly improved since last month.
Hiệu suất của cô ấy đã cải thiện đáng kể kể từ tháng trước.
•
The climate has changed markedly over the past century.
Khí hậu đã thay đổi rõ rệt trong thế kỷ qua.