Avatar of Vocabulary Set Cơ Bản 1

Bộ từ vựng Cơ Bản 1 trong bộ Ngày 15 - Đàm Phán Hợp Đồng: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Cơ Bản 1' trong bộ 'Ngày 15 - Đàm Phán Hợp Đồng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

proposal

/prəˈpoʊ.zəl/

(noun) sự cầu hôn, đề nghị, dự kiến

Ví dụ:

Congress has rejected the latest economic proposal put forward by the President.

Quốc hội đã bác bỏ đề xuất kinh tế mới nhất do Tổng thống đưa ra.

alliance

/əˈlaɪ.əns/

(noun) sự liên minh, khối liên minh/ đồng minh, sự liên kết

Ví dụ:

NATO is sometimes called the Atlantic Alliance.

NATO đôi khi được gọi là Liên minh Đại Tây Dương.

stipulation

/ˌstɪp.jəˈleɪ.ʃən/

(noun) sự quy định, điều quy định, điều kiện

Ví dụ:

The only stipulation is that the topic you choose must be related to your studies.

Quy định duy nhất là chủ đề bạn chọn phải liên quan đến việc học của bạn.

term

/tɝːm/

(noun) giới hạn, nhiệm kỳ, học kỳ;

(verb) đặt tên là, gọi, cho là

Ví dụ:

the musical term “leitmotiv”

thuật ngữ âm nhạc "leitmotiv"

compromise

/ˈkɑːm.prə.maɪz/

(noun) sự hòa giải, sự thỏa hiệp;

(verb) thỏa hiệp

Ví dụ:

Eventually they reached a compromise.

Cuối cùng thì họ cũng đạt được thỏa hiệp.

negotiation

/nəˌɡoʊ.ʃiˈeɪ.ʃən/

(noun) sự đàm phán, sự điều đình, sự thương lượng

Ví dụ:

The agreement was reached after a series of difficult negotiations.

Thỏa thuận đã đạt được sau một loạt các cuộc đàm phán khó khăn.

agreement

/əˈɡriː.mənt/

(noun) sự đồng ý, hợp đồng, thỏa thuận

Ví dụ:

According to the agreement, the caterer will also supply the flowers for the event.

Theo như thỏa thuận, nhà cung cấp lương thực thực phẩm cũng sẽ cung cấp hoa cho sự kiện.

deadlock

/ˈded.lɑːk/

(noun) sự đình trệ hoàn toàn, sự bế tắc

Ví dụ:

The strike appeared to have reached deadlock.

Cuộc đình công dường như đã đi vào bế tắc.

review

/rɪˈvjuː/

(noun) sự phê bình, sự xem lại, sự đánh giá;

(verb) xem lại, xem xét, phê bình

Ví dụ:

a comprehensive review of defense policy

đánh giá toàn diện về chính sách quốc phòng

contract

/ˈkɑːn.trækt/

(noun) hợp đồng, giao kèo, khế ước;

(verb) ký hợp đồng, thỏa thuận, đính ước, co lại

Ví dụ:

Both parties must sign employment contracts.

Hai bên phải ký hợp đồng lao động.

signature

/ˈsɪɡ.nə.tʃɚ/

(noun) chữ ký, việc ký tên, dấu hiệu đặc trưng

Ví dụ:

They collected 10 000 signatures for their petition.

Họ đã thu thập được 10.000 chữ ký cho bản kiến ​​nghị của họ.

originally

/əˈrɪdʒ.ən.əl.i/

(adverb) độc đáo, riêng biệt, mới mẻ

Ví dụ:

Suggestions so originally and persuasively outlined.

Các đề xuất như vậy được phác thảo ban đầu và thuyết phục.

direction

/dɪˈrek.ʃən/

(noun) sự điều khiển, sự chỉ huy, sự cai quản

Ví dụ:

She set off in the opposite direction.

Cô ấy khởi hành theo hướng ngược lại.

initially

/ɪˈnɪʃ.əl.i/

(adverb) vào lúc đầu, ban đầu

Ví dụ:

Initially, most people approved of the new plan.

Ban đầu, hầu hết mọi người đều tán thành kế hoạch mới.

expire

/ɪkˈspaɪr/

(verb) hết hạn, hết hiệu lực, kết thúc

Ví dụ:

When does your driving license expire?

Khi nào giấy phép lái xe của bạn hết hạn?

collaborate

/kəˈlæb.ə.reɪt/

(verb) hợp tác, cộng tác

Ví dụ:

Two writers collaborated on the script for the film.

Hai nhà biên kịch đã hợp tác viết kịch bản cho phim.

dedicate

/ˈded.ə.keɪt/

(verb) dành, cống hiến, dành tặng, khánh thành

Ví dụ:

She dedicated her life to helping the poor.

Cô ấy cống hiến cả đời mình để giúp người nghèo.

revised

/rɪˈvaɪzd/

(adjective) được chỉnh sửa, được sửa đổi, được duyệt lại, được hiệu đính

Ví dụ:

The company released a revised version of the report.

Công ty đã phát hành một phiên bản đã được chỉnh sửa của báo cáo.

imperative

/ɪmˈper.ə.t̬ɪv/

(noun) thể mệnh lệnh, mệnh lệnh, sự bắt buộc;

(adjective) bắt buộc, cấp bách, khẩn thiết

Ví dụ:

It is imperative to continue the treatment for at least two months.

Bắt buộc phải tiếp tục điều trị trong ít nhất hai tháng.

cooperatively

/koʊˈɑː.pɚ.ə.t̬ɪv.li/

(adverb) một cách hợp tác

Ví dụ:

The team members worked cooperatively to finish the project on time.

Các thành viên trong nhóm đã làm việc một cách hợp tác để hoàn thành dự án đúng hạn.

commission

/kəˈmɪʃ.ən/

(noun) nhiệm vụ, phận sự, sự ủy nhiệm;

(verb) ủy nhiệm, ủy thác, đặt làm

Ví dụ:

He received a commission to act as an informer.

Anh ta đã nhận được một nhiệm vụ để hoạt động như một người cung cấp thông tin.

omit

/oʊˈmɪt/

(verb) bỏ sót, bỏ qua, lược bỏ, quên

Ví dụ:

The editor decided to omit unnecessary details from the report.

Người biên tập quyết định lược bỏ những chi tiết không cần thiết trong báo cáo.

conflict

/ˈkɑːn.flɪkt/

(noun) sự xung đột, cuộc xung đột;

(verb) đối lập, trái ngược, mâu thuẫn

Ví dụ:

the eternal conflict between the sexes

sự xung đột muôn thuở giữa hai giới

renew

/rɪˈnuː/

(verb) đổi mới, thay mới, gia hạn

Ví dụ:

We have to renew our efforts to attract young players.

Chúng tôi phải nỗ lực đổi mới để thu hút các cầu thủ trẻ.

proficient

/prəˈfɪʃ.ənt/

(adjective) thông thạo, thành thạo, giỏi

Ví dụ:

She's proficient in two languages.

Cô ấy thông thạo hai ngôn ngữ.

confidentiality

/ˌkɑːn.fə.den.ʃiˈæl.ə.t̬i/

(noun) tính bảo mật

Ví dụ:

Employees must respect the confidentiality of company data.

Nhân viên phải tôn trọng tính bảo mật của dữ liệu công ty.

dispute

/dɪˈspjuːt/

(noun) cuộc bàn cãi, cuộc tranh luận, cuộc tranh chấp;

(verb) tranh cãi, bàn cãi, tranh luận

Ví dụ:

The unions are in dispute with management over pay.

Các công đoàn đang tranh chấp với việc quản lý về tiền lương.

objection

/əbˈdʒek.ʃən/

(noun) lý do phản đối, sự phản đối, sự chống đối

Ví dụ:

They raised no objections at the time.

Họ không đưa ra phản đối nào vào thời điểm đó.

define

/dɪˈfaɪn/

(verb) định nghĩa, định rõ, vạch rõ

Ví dụ:

In the dictionary, "reality" is defined as "the state of things as they are, rather than as they are imagined to be".

Trong từ điển, "thực tế" được định nghĩa là "trạng thái của mọi thứ như chúng vốn có, chứ không phải như chúng được tưởng tượng".

impression

/ɪmˈpreʃ.ən/

(noun) ấn tượng, cảm giác, bản vẽ phác họa

Ví dụ:

His first impressions of Manchester were very positive.

Ấn tượng đầu tiên của anh ấy về Manchester là rất tích cực.

security

/səˈkjʊr.ə.t̬i/

(noun) sự an ninh, sự an toàn, sự bảo đảm

Ví dụ:

The system is designed to provide maximum security against toxic spills.

Hệ thống được thiết kế để cung cấp an ninh tối đa chống lại sự cố tràn chất độc.

option

/ˈɑːp.ʃən/

(noun) sự lựa chọn, vật được chọn, tùy chọn

Ví dụ:

Choose the cheapest options for supplying energy.

Chọn các tùy chọn rẻ nhất để cung cấp năng lượng.

proceed

/proʊˈsiːd/

(verb) diễn ra, tiếp tục, tiến lên

Ví dụ:

Work is proceeding slowly.

Công việc đang diễn ra chậm chạp.

modify

/ˈmɑː.də.faɪ/

(verb) sửa đổi, thay đổi, giảm bớt

Ví dụ:

Instead of simply punishing them, the system encourages offenders to modify their behaviour.

Thay vì chỉ trừng phạt họ, hệ thống khuyến khích người phạm tội sửa đổi hành vi của họ.

narrow

/ˈner.oʊ/

(adjective) chật hẹp, có giới hạn, tỉ mỉ;

(noun) khe hẹp

Ví dụ:

He made his way down the narrow road.

Anh ta đi trên con đường hẹp.

bid

/bɪd/

(noun) sự bỏ thầu, sự cố gắng, sự nỗ lực;

(verb) trả giá, dự thầu, ra lệnh

Ví dụ:

Several buyers made bids for the Van Gogh sketches.

Một số người mua đã trả giá cho các bản phác thảo của Van Gogh.

settle

/ˈset̬.əl/

(verb) định cư, giải quyết, dàn xếp

Ví dụ:

The unions have settled their year-long dispute with Hollywood producers.

Các công đoàn đã giải quyết tranh chấp kéo dài một năm của họ với các nhà sản xuất Hollywood.

terminate

/ˈtɝː.mə.neɪt/

(verb) chấm dứt, kết thúc, bỏ

Ví dụ:

The agreement was terminated immediately.

Thỏa thuận đã bị chấm dứt ngay lập tức.

challenging

/ˈtʃæl.ɪn.dʒɪŋ/

(adjective) đầy thử thách

Ví dụ:

This has been a challenging time for us all.

Đây là một khoảng thời gian đầy thử thách đối với tất cả chúng tôi.

foundation

/faʊnˈdeɪ.ʃən/

(noun) kem nền, sự thành lập, sự thiết lập

Ví dụ:

I want to buy a new bottle of foundation.

Tôi muốn mua một chai kem nền mới.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu