Bộ từ vựng Cơ Bản 1 trong bộ Ngày 07 - Chiến Lược Marketing (1): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Cơ Bản 1' trong bộ 'Ngày 07 - Chiến Lược Marketing (1)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) sự khảo sát, sự điều tra, sự nghiên cứu;
(verb) quan sát, nhìn chung, nhìn kỹ toàn bộ
Ví dụ:
The author provides a survey of the relevant literature.
Tác giả cung cấp một khảo sát về các tài liệu có liên quan.
(noun) sự phân tích, bản phân tích
Ví dụ:
statistical analysis
phân tích thống kê
(noun) người trả lời khảo sát, bị đơn
Ví dụ:
Most respondents reported that they exercise at least three times a week.
Hầu hết người trả lời khảo sát cho biết họ tập thể dục ít nhất ba lần một tuần.
(noun) sự độc quyền, cờ tỷ phú
Ví dụ:
The government is determined to protect its tobacco monopoly.
Chính phủ quyết tâm bảo vệ độc quyền thuốc lá của mình.
(noun) cuộc thi, cuộc cạnh tranh, sự cạnh tranh, đối thủ cạnh tranh
Ví dụ:
There is fierce competition between banks.
Có sự cạnh tranh gay gắt giữa các ngân hàng.
(adverb) kiên định, nhất quán, liên tục
Ví dụ:
The president has consistently denied the rumours.
Tổng thống đã liên tục phủ nhận những tin đồn.
(noun) nhu cầu, lời yêu cầu, sự đòi hỏi;
(verb) hỏi, đòi hỏi, truy vấn
Ví dụ:
a series of demands for far-reaching reforms
một loạt các nhu cầu cải cách sâu rộng
(idiom) làm hết sức mình, cố gắng hết sức
Ví dụ:
She did her utmost to finish the project on time.
Cô ấy đã làm hết sức mình để hoàn thành dự án đúng hạn.
(verb) dãn ra, lớn lên, mở rộng
Ví dụ:
Their business expanded into other hotels and properties.
Hoạt động kinh doanh của họ mở rộng sang các khách sạn và tài sản khác.
(adjective) tiến bộ, tiên tiến, cấp cao
Ví dụ:
The team developed advanced techniques for measuring and controlling the noise of the submarines.
Nhóm nghiên cứu đã phát triển các kỹ thuật tiên tiến để đo và kiểm soát tiếng ồn của tàu ngầm.
(verb) hoãn lại, trì hoãn
Ví dụ:
They decided to postpone their holiday until next year.
Họ quyết định hoãn kỳ nghỉ của họ cho đến năm sau.
(adjective) bổ sung, thêm vào, cộng thêm
Ví dụ:
We require additional information.
Chúng tôi yêu cầu thông tin bổ sung.
(verb) đánh giá đúng, đánh giá cao, hiểu rõ giá trị
Ví dụ:
She feels that he does not appreciate her.
Cô ấy cảm thấy rằng anh ấy không đánh giá cao cô ấy.
(noun) sự thể hiện, sự trình diễn, sự chứng minh
Ví dụ:
Sandra and Nigel provided a demonstration of salsa dance steps.
Sandra và Nigel trình diễn các bước nhảy salsa.
(noun) sự mua, sự bán hàng, tiêu thụ hàng hóa;
(verb) mua, trả bằng giá, mua chuộc
Ví dụ:
The wine is a good buy at $3.49.
Rượu là một sự mua tốt ở mức giá $ 3,49.
(verb) kiểm tra, khảo sát, thẩm vấn
Ví dụ:
A doctor examined me and said I might need a caesarean.
Một bác sĩ đã khám cho tôi và nói rằng tôi có thể cần sinh mổ.
(adjective) có hiệu quả, có công hiệu
Ví dụ:
effective solutions to environmental problems
giải pháp hiệu quả cho các vấn đề môi trường
(verb) thích, ưa chuộng, yêu;
(noun) cái thích, sở thích, cái giống nhau;
(conjunction) như, như thể;
(adjective) giống nhau, như nhau;
(preposition) như, giống như;
(adverb) rất có thể, giống như
Ví dụ:
They are not twins, but they're very like.
Họ không phải là anh em sinh đôi, nhưng họ rất giống nhau.
(adverb) đặc biệt là, nhất là
Ví dụ:
He despised them all, especially Sylvester.
Anh ấy coi thường tất cả, đặc biệt là Sylvester.
(adverb) gần gũi, thân mật, chặt chẽ
Ví dụ:
closely spaced homes
những ngôi nhà sát nhau
(noun) sự dự trữ, quân dự bị, quân dự phòng;
(verb) dự trữ, đặt trước, đăng ký trước
Ví dụ:
Australia has major coal, gas, and uranium reserves.
Úc có dự trữ lượng than, khí đốt và uranium lớn.
(verb) hợp tác, cộng tác, chung sức
Ví dụ:
The two companies have cooperated in joint ventures for the past several years.
Hai công ty đã hợp tác liên doanh trong vài năm qua.
(adverb) rất, lắm, hết sức;
(adjective) rất, thực sự, riêng
Ví dụ:
Those were his very words.
Đó là những lời thực sự của anh ấy.
(adjective) liên tiếp, liên tục
Ví dụ:
She was absent for nine consecutive days.
Cô ấy đã vắng mặt trong chín ngày liên tiếp.
(noun) sự mong chờ, sự trông mong, sự kỳ vọng
Ví dụ:
Reality had not lived up to expectations.
Thực tế đã không như mong đợi.
(verb) công bố, quảng cáo
Ví dụ:
The event was well publicized all over town.
Sự kiện này đã được công bố rộng rãi khắp thị trấn.
(verb) nâng lên, đưa lên, giơ lên;
(noun) sự tăng lên, sự tăng lương
Ví dụ:
He wants a raise and some perks.
Anh ấy muốn tăng lương và một số đặc quyền.
(adverb) vô cùng, cực lỳ, cực độ
Ví dụ:
This is an extremely difficult thing to do.
Đây là một điều cực kỳ khó thực hiện.
(verb) ảnh hưởng, tác động, tấn công
Ví dụ:
The dampness began to affect my health.
Sự ẩm ướt bắt đầu ảnh hưởng đến sức khỏe của tôi.
(verb) nhắm mục tiêu vào, nhắm vào, nhắm đến;
(noun) mục tiêu
Ví dụ:
The airport terminal was the target of a bomb.
Nhà ga sân bay là mục tiêu của một quả bom.
(noun) chiến dịch, cuộc vận động;
(verb) vận động
Ví dụ:
the campaign for a full inquiry into the regime
chiến dịch đòi hỏi một cuộc điều tra đầy đủ về chế độ
(adjective) có thể xảy ra, chắc hẳn, có khả năng
Ví dụ:
It is probable that the economic situation will deteriorate further.
Có khả năng tình hình kinh tế sẽ xấu đi.
(verb) tập trung, làm nổi bật, làm tụ vào;
(noun) tiêu điểm, trung tâm, trọng tâm
Ví dụ:
This generation has made the environment a focus of attention.
Thế hệ này đã khiến môi trường trở thành trung tâm của sự chú ý.
(adjective) theo thời vụ, theo mùa
Ví dụ:
Temperatures are well below the seasonal average.
Nhiệt độ thấp hơn nhiều so với mức trung bình theo mùa.
(noun) sự tác động, sự ảnh hưởng, sự va chạm, sự chạm mạnh;
(verb) va chạm, tác động
Ví dụ:
a significant impact
một tác động đáng kể
(noun) sự so sánh
Ví dụ:
They drew a comparison between Gandhi's teaching and that of other teachers.
Họ đã so sánh giữa cách dạy của Gandhi và của các giáo viên khác.
(noun) khoảng trống, khoảng cách, lỗ hổng
Ví dụ:
There was a noticeable gap in the bookshelf where a few books were missing.
Có một khoảng trống đáng chú ý trên kệ sách nơi mà một số cuốn sách đã bị thiếu.
(adjective) ngày càng tăng, tăng dần;
(noun) giá đỡ, việc lắp đặt, việc tổ chức
Ví dụ:
There is mounting pressure on the company to improve its services.
Có áp lực ngày càng tăng đối với công ty để cải thiện dịch vụ của mình.
(adjective) suy tư, trầm ngâm, phản chiếu, phản xạ, phản ánh
Ví dụ:
He became quiet and reflective after hearing the news.
Anh ấy trở nên yên lặng và trầm ngâm sau khi nghe tin tức.