Nghĩa của từ reflective trong tiếng Việt

reflective trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

reflective

US /rɪˈflek.tɪv/
UK /rɪˈflek.tɪv/
"reflective" picture

Tính từ

1.

suy tư, phản tư

relating to or characterized by deep thought; thoughtful

Ví dụ:
He spent a reflective moment staring out at the ocean.
Anh ấy đã dành một khoảnh khắc suy tư nhìn ra biển.
Her essay was very reflective, exploring her personal experiences.
Bài luận của cô ấy rất sâu sắc, khám phá những trải nghiệm cá nhân của cô ấy.
2.

phản chiếu, phản xạ

capable of reflecting light or heat

Ví dụ:
The cyclist wore a jacket with reflective strips for safety.
Người đi xe đạp mặc áo khoác có dải phản quang để đảm bảo an toàn.
The surface of the lake was perfectly still and highly reflective.
Bề mặt hồ hoàn toàn tĩnh lặng và có khả năng phản chiếu cao.