Avatar of Vocabulary Set Mức 800 Điểm

Bộ từ vựng Mức 800 Điểm trong bộ Ngày 03 - Cao Thủ Chốn Văn Phòng: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Mức 800 Điểm' trong bộ 'Ngày 03 - Cao Thủ Chốn Văn Phòng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

adjust the mirror

/əˈdʒʌst ðə ˈmɪr.ɚ/

(phrase) điều chỉnh gương

Ví dụ:

Please adjust the mirror before you start driving.

Vui lòng điều chỉnh gương trước khi bắt đầu lái xe.

advance reservation

/ədˈvæns ˌrezərˈveɪʃən/

(phrase) đặt chỗ trước

Ví dụ:

An advance reservation is required for the tour.

Cần đặt chỗ trước cho chuyến tham quan.

arrange an appointment

/əˈreɪndʒ ən əˈpɔɪntmənt/

(phrase) sắp xếp một cuộc hẹn

Ví dụ:

I need to arrange an appointment with my doctor.

Tôi cần sắp xếp một cuộc hẹn với bác sĩ.

bulletin board

/ˈbʊl.ɪ.tɪn ˌbɔːrd/

(noun) bảng thông báo, hệ thống bảng tin

Ví dụ:

I've put the list of players up on the bulletin board.

Tôi đã dán danh sách người chơi lên bảng thông báo.

call back

/kɔːl bæk/

(phrasal verb) gọi lại;

(noun) cuộc gọi lại, hàm callback

Ví dụ:

If you don't get through after a few attempts, send an email requesting a callback.

Nếu bạn không vượt qua được sau một vài lần thử, hãy gửi email yêu cầu cuộc gọi lại.

confused

/kənˈfjuːzd/

(adjective) bối rối, lúng túng, lộn xộn

Ví dụ:

She was utterly confused about what had just happened.

Cô ấy bối rối tột độ về những gì vừa xảy ra.

deadline

/ˈded.laɪn/

(noun) thời hạn, hạn chót

Ví dụ:

The deadline for submissions is February 5th.

Thời hạn nộp hồ sơ là ngày 5 tháng 2.

errand

/ˈer.ənd/

(noun) việc vặt

Ví dụ:

I need to run a few errands this morning.

Tôi cần làm vài việc vặt sáng nay.

extend an invitation

/ɪkˈstɛnd ən ˌɪnvɪˈteɪʃən/

(phrase) gửi lời mời, đưa ra lời mời

Ví dụ:

They extended an invitation to all members to attend the event.

Họ gửi lời mời đến tất cả thành viên tham dự sự kiện.

get a permit

/ɡɛt ə ˈpɜrmɪt/

(phrase) lấy giấy phép, xin phép

Ví dụ:

You need to get a permit to park here.

Bạn cần lấy giấy phép để đậu xe ở đây.

hand in

/hænd ɪn/

(phrasal verb) nộp, giao nộp

Ví dụ:

She handed in her homework before the deadline.

Cô ấy nộp bài tập về nhà trước hạn chót.

have a day off

/hæv ə deɪ ɔf/

(phrase) nghỉ một ngày, có một ngày nghỉ

Ví dụ:

I’m having a day off tomorrow.

Ngày mai tôi nghỉ một ngày.

have a long day

/hæv ə lɔŋ deɪ/

(phrase) có một ngày dài

Ví dụ:

She looks exhausted—she must have had a long day.

Cô ấy trông kiệt sức—chắc hẳn đã có một ngày dài.

head up

/hed ʌp/

(phrasal verb) lãnh đạo, đứng đầu, tăng giá

Ví dụ:

She was chosen to head up the new marketing team.

Cô ấy được chọn để đứng đầu đội ngũ tiếp thị mới.

in a hurry

/ɪn ə ˈhɜːr.i/

(collocation) vội vã, vội vàng, gấp gáp

Ví dụ:

She left the house in a hurry.

Cô ấy rời khỏi nhà trong vội vã.

in alphabetical order

/ɪn ˌælfəˈbetɪkl ˈɔːrdər/

(phrase) theo thứ tự bảng chữ cái

Ví dụ:

The files are organized in alphabetical order.

Các hồ sơ được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái.

be in luck

/bi ɪn lʌk/

(idiom) may mắn, gặp vận may

Ví dụ:

You are in luck – we have one table left by the window.

Bạn may mắn đấy – chúng tôi còn một bàn cạnh cửa sổ.

leave A up to B

/liːv eɪ ʌp tuː biː/

(phrase) để A cho B

Ví dụ:

I’ll leave the final decision up to you.

Tôi sẽ để quyết định cuối cùng cho bạn.

leave A with B

/liːv eɪ wɪð biː/

(phrase) giao A cho B giữ, để A lại với B

Ví dụ:

I will leave the documents with my assistant.

Tôi sẽ giao tài liệu cho trợ lý giữ.

listing

/ˈlɪs.tɪŋ/

(noun) danh sách, mục, khoản

Ví dụ:

a comprehensive listing of all airlines

một danh sách toàn diện về tất cả các hãng hàng không

make a call

/meɪk ə kɔːl/

(collocation) gọi điện, đưa ra quyết định, ghé thăm ngắn

Ví dụ:

I made a call to my mother to tell her that I would be late home.

Tôi gọi điện cho mẹ để báo rằng tôi sẽ về nhà muộn.

make a correction

/meɪk ə kəˈrek.ʃən/

(phrase) sửa lỗi, sửa sai

Ví dụ:

The teacher asked me to make a correction in my essay.

Giáo viên yêu cầu tôi sửa lỗi trong bài luận.

make a final change

/meɪk ə ˈfaɪ.nəl tʃeɪndʒ/

(phrase) thực hiện thay đổi cuối cùng

Ví dụ:

We need to make a final change before submitting the report.

Chúng ta cần thực hiện thay đổi cuối cùng trước khi nộp báo cáo.

make a note of

/meɪk ə noʊt əv/

(phrase) ghi chú, ghi lại

Ví dụ:

Please make a note of the meeting time.

Hãy ghi chú thời gian cuộc họp.

make an impression

/meɪk ən ɪmˈpreʃ.ən/

(collocation) tạo ấn tượng, gây ấn tượng

Ví dụ:

She really made an impression at the interview.

Cô ấy thực sự tạo được ấn tượng tại buổi phỏng vấn.

move ahead with

/muːv əˈhɛd wɪð/

(phrase) tiến hành, xúc tiến

Ví dụ:

We decided to move ahead with the project despite the challenges.

Chúng tôi quyết định tiến hành dự án mặc dù có nhiều khó khăn.

on a business trip

/ɑn ə ˈbɪz.nəs trɪp/

(phrase) trong chuyến đi công tác

Ví dụ:

She is on a business trip to New York this week.

Cô ấy đang đi công tác tại New York tuần này.

on a weekly basis

/ɑn ə ˈwik.li ˈbeɪ.sɪs/

(phrase) hàng tuần

Ví dụ:

The team meets on a weekly basis to discuss progress.

Nhóm họp hàng tuần để thảo luận tiến độ.

on business

/ɒn ˈbɪz.nɪs/

(collocation) đi công tác

Ví dụ:

He is in London on business.

Anh ấy đang ở London đi công tác.

on duty

/ˈɑn ˈduː.ti/

(phrase) đang làm nhiệm vụ, đang trong ca trực

Ví dụ:

The security guard is on duty from 8 a.m. to 4 p.m.

Nhân viên bảo vệ đang làm nhiệm vụ từ 8 giờ sáng đến 4 giờ chiều.

pick up the phone

/pɪk ʌp ðə foʊn/

(idiom) nhấc điện thoại, trả lời điện thoại, nghe điện thoại

Ví dụ:

Please pick up the phone when it rings.

Hãy nhấc điện thoại khi nó reo.

scrub

/skrʌb/

(noun) bụi cây, bàn chải mòn, sự cọ rửa;

(verb) lau, chùi, cọ rửa

Ví dụ:

Kids, give your hands a good scrub and come and get your dinner.

Các con, hãy cọ rửa tay thật kỹ và đến lấy bữa tối nhé.

seal

/siːl/

(noun) hải cẩu, dấu niêm phong, miếng niêm phong;

(verb) dán kín, niêm phong, đóng kín, ấn định

Ví dụ:

We sailed past a group of seals.

Chúng tôi đi thuyền qua một đàn hải cẩu.

speak into the microphone

/spiːk ˈɪn.tuː ðə ˈmaɪ.krə.foʊn/

(phrase) nói vào micro

Ví dụ:

Please speak into the microphone so everyone can hear you clearly.

Hãy nói vào micro để mọi người nghe rõ bạn.

speak on the phone

/spiːk ɑːn ðə foʊn/

(phrase) nói chuyện điện thoại

Ví dụ:

I need to speak on the phone with my manager.

Tôi cần nói chuyện điện thoại với quản lý của mình.

stand in a line

/stænd ɪn ə laɪn/

(phrase) xếp hàng, đứng thành hàng

Ví dụ:

Please stand in a line while waiting for your turn.

Hãy xếp hàng trong khi chờ đến lượt của bạn.

take a message

/teɪk ə ˈmes.ɪdʒ/

(phrase) nhận lời nhắn

Ví dụ:

Can you take a message for me while I’m away?

Bạn có thể nhận lời nhắn cho tôi khi tôi đi vắng không?

take apart

/teɪk əˈpɑːrt/

(phrasal verb) tháo rời, phê bình gay gắt, chỉ trích, đánh bại dễ dàng

Ví dụ:

He took the clock apart to fix it.

Anh ấy tháo rời chiếc đồng hồ để sửa nó.

utility provider

/juːˈtɪl.ə.t̬i prəˈvaɪ.dɚ/

(phrase) nhà cung cấp tiện ích

Ví dụ:

I called the utility provider to report a power outage.

Tôi đã gọi cho nhà cung cấp tiện ích để thông báo mất điện.

acquired

/əˈkwaɪərd/

(adjective) có được, đạt được, thu được

Ví dụ:

He has acquired a good knowledge of French.

Anh ấy đã có được kiến thức tốt về tiếng Pháp.

adapt

/əˈdæpt/

(verb) thích nghi, làm thích ứng, phỏng theo

Ví dụ:

The good thing about children is that they adapt very easily to new environments.

Điều tốt ở trẻ em là chúng thích nghi rất dễ dàng với môi trường mới.

administer

/ədˈmɪn.ə.stɚ/

(verb) quản lý, trông nom, cai trị

Ví dụ:

The cost to administer the program was $70,000.

Chi phí để quản lý chương trình là 70.000 đô la.

clerical

/ˈkler.ɪ.kəl/

(adjective) (thuộc) văn phòng, hành chính, linh mục

Ví dụ:

She is responsible for clerical work in the office.

Cô ấy chịu trách nhiệm công việc hành chính trong văn phòng.

conclusive

/kənˈkluː.sɪv/

(adjective) mang tính thuyết phục, xác thực, quyết định

Ví dụ:

The DNA evidence was conclusive and proved his innocence.

Bằng chứng ADN mang tính thuyết phục và chứng minh anh ta vô tội.

delete

/dɪˈliːt/

(verb) xóa bỏ, bỏ đi, gạch bỏ, loại bỏ;

(noun) phím delete

Ví dụ:

Just use delete to remove a specific record from the database.

Chỉ cần sử dụng phím delete để xóa một bản ghi cụ thể khỏi cơ sở dữ liệu.

editorial

/ˌed.əˈtɔːr.i.əl/

(noun) bài xã luận;

(adjective) (thuộc) biên tập

Ví dụ:

The newspaper's staff insisted on complete editorial independence from its owners.

Các nhân viên của tờ báo nhất quyết đòi quyền biên tập hoàn toàn độc lập với chủ sở hữu của nó.

endless

/ˈend.ləs/

(adjective) vô tận, vĩnh viễn, liên tục

Ví dụ:

endless patience

sự kiên nhẫn vô tận

in one's absence

/ɪn wʌnz ˈæbsəns/

(collocation) khi ai đó vắng mặt

Ví dụ:

The meeting was held in her absence.

Cuộc họp được tổ chức khi cô ấy vắng mặt.

on purpose

/ˈɑn ˈpɜr.pəs/

(phrase) cố ý, có chủ đích

Ví dụ:

I didn't do it on purpose - it was an accident.

Tôi không cố ý làm điều đó - đó là một tai nạn.

overseas

/ˌoʊ.vɚˈsiːz/

(adjective, adverb) hải ngoại, nước ngoài

Ví dụ:

We need to open up overseas markets.

Chúng ta cần mở rộng thị trường ra nước ngoài.

perceive

/pɚ-/

(verb) nhìn nhận, nhận thấy, nhận biết

Ví dụ:

How do the French perceive the British?

Người Pháp nhìn nhận người Anh như thế nào?

reminder

/rɪˈmaɪn.dɚ/

(noun) lời nhắc nhở, sự nhắc nhở, thông báo nhắc nhở

Ví dụ:

The incident served as a timely reminder of just how dangerous mountaineering can be.

Sự cố này đóng vai trò như một lời nhắc nhở kịp thời về việc leo núi có thể nguy hiểm như thế nào.

strive

/straɪv/

(verb) cố gắng, phấn đấu, đấu tranh

Ví dụ:

Mr. Roe has kindled expectations that he must now strive to live up to.

Ông Roe đã nung nấu những kỳ vọng mà bây giờ ông ấy phải cố gắng để đạt được.

translate

/trænsˈleɪt/

(verb) dịch, biên dịch, phiên dịch

Ví dụ:

The German original has been translated into English.

Bản gốc tiếng Đức đã được dịch sang tiếng Anh.

boardroom

/ˈbɔːrd.ruːm/

(noun) phòng họp (ban giám đốc)

Ví dụ:

The massive boardroom pay awards were criticized by the workers.

Các khoản tiền thưởng lớn cho phòng họp đã bị công nhân chỉ trích.

familiarize

/fəˈmɪl·jəˌrɑɪz/

(verb) làm quen, tìm hiểu

Ví dụ:

You'll need time to familiarize yourself with our procedures.

Bạn sẽ cần thời gian để làm quen với các quy trình của chúng tôi.

in person

/ɪn ˈpɜrsən/

(phrase) trực tiếp;

(idiom) trực tiếp;

(adjective) trực tiếp

Ví dụ:

an in-person interview

một cuộc phỏng vấn trực tiếp

including

/ɪnˈkluː.dɪŋ/

(preposition) bao gồm cả, kể cả

Ví dụ:

Eight people, including two children, were injured in the explosion.

Tám người, bao gồm cả hai trẻ em, bị thương trong vụ nổ.

on time

/ɑːn taɪm/

(adverb) đúng giờ

Ví dụ:

The train was on time.

Chuyến tàu đã đến đúng giờ.

panic

/ˈpæn.ɪk/

(noun) sự hoảng loạn, sự kinh hoàng, sự hoang mang;

(verb) hoảng sợ, hoảng loạn;

(adjective) hoảng loạn, hoảng sợ

Ví dụ:

The private meeting was a panic reaction to the news of the merger.

Cuộc họp riêng là một phản ứng hoảng loạn trước tin tức về vụ sáp nhập.

past due

/pæst duː/

(adjective) quá hạn

Ví dụ:

Your electricity bill is past due.

Hóa đơn tiền điện của bạn đã quá hạn.

put forward

/pʊt ˈfɔːrwərd/

(phrasal verb) đưa ra, đề xuất, gợi ý

Ví dụ:

The proposals that you have put forward deserve serious consideration.

Các đề xuất mà bạn đã đưa ra đáng được xem xét nghiêm túc.

regard A as B

/rɪˈɡɑrd eɪ æz biː/

(phrase) coi A là B, xem A như B

Ví dụ:

Many people regard him as a genius.

Nhiều người coi anh ấy một thiên tài.

return one's call

/rɪˈtɜrn wʌnz kɔl/

(phrase) gọi lại cho ai

Ví dụ:

I will return your call as soon as I’m free.

Tôi sẽ gọi lại cho bạn ngay khi rảnh.

secretarial

/ˌsek.rəˈter.i.əl/

(adjective) (thuộc) thư ký

Ví dụ:

She has several years of secretarial experience.

Cô ấy có nhiều năm kinh nghiệm thư ký.

take charge of

/teɪk tʃɑrdʒ əv/

(idiom) đảm nhận, chịu trách nhiệm, phụ trách

Ví dụ:

She took charge of the project and made sure it was finished on time.

Cô ấy đảm nhận dự án và đảm bảo nó được hoàn thành đúng hạn.

take on responsibility

/teɪk ɑːn rɪˌspɑːn.səˈbɪl.ə.t̬i/

(phrase) đảm nhận trách nhiệm, chịu trách nhiệm

Ví dụ:

She decided to take on responsibility for the project.

Cô ấy quyết định đảm nhận trách nhiệm cho dự án.

throw one's effort into

/θroʊ wʌnz ˈɛfərt ˈɪntuː/

(phrase) dồn hết nỗ lực vào

Ví dụ:

She threw all her effort into preparing for the exam.

Cô ấy dồn hết nỗ lực vào việc chuẩn bị cho kỳ thi.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu