Nghĩa của từ secretarial trong tiếng Việt
secretarial trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
secretarial
US /ˌsek.rəˈter.i.əl/
UK /ˌsek.rəˈteə.ri.əl/
Tính từ
thư ký, thuộc về thư ký
relating to the work of a secretary or to a secretary's office
Ví dụ:
•
She has excellent secretarial skills, including typing and filing.
Cô ấy có kỹ năng thư ký xuất sắc, bao gồm đánh máy và lưu trữ hồ sơ.
•
The company is looking for someone with strong secretarial experience.
Công ty đang tìm kiếm người có kinh nghiệm thư ký vững chắc.
Từ liên quan: