Avatar of Vocabulary Set Nền kinh tế

Bộ từ vựng Nền kinh tế trong bộ Từ vựng thiết yếu cho TOEFL: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Nền kinh tế' trong bộ 'Từ vựng thiết yếu cho TOEFL' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

finance

/ˈfaɪ.næns/

(noun) tài chính, của cải, vốn liếng;

(verb) cấp tiền cho, tài trợ, bỏ vốn cho

Ví dụ:

The finance committee controls the school's budget.

Ủy ban tài chính kiểm soát ngân sách của trường.

capital

/ˈkæp.ə.t̬əl/

(noun) thủ đô, chữ viết hoa, vốn;

(adjective) chính yếu, trên hết, sinh mạng

Ví dụ:

Do you write "calvinist" with a capital "C" or not?

Bạn có viết "calvinist" với chữ "C" viết hoa hay không?

credit

/ˈkred.ɪt/

(noun) lòng tin, sự tín nhiệm, sự tin cậy;

(verb) tin rằng, công nhận, quy cho

Ví dụ:

I've got unlimited credit.

Tôi có tín dụng không giới hạn.

debit

/ˈdeb.ɪt/

(noun) sự ghi nợ, bên nợ, món nợ;

(verb) ghi vào sổ nợ, ghi nợ

Ví dụ:

Debits are shown in the left-hand column.

Các khoản nợ được hiển thị ở cột bên trái.

expense

/ɪkˈspens/

(noun) chi phí, sự tiêu tốn, chi tiêu, công tác phí

Ví dụ:

We had ordered suits at great expense.

Chúng tôi đã đặt hàng những bộ quần áo với chi phí lớn.

due

/duː/

(noun) quyền được hưởng, cái được hưởng;

(adjective) đến kỳ, đến hạn, phải trả;

(adverb) đúng

Ví dụ:

What time is the next bus due?

Chuyến xe buýt tiếp theo sẽ đến lúc mấy giờ?

yield

/jiːld/

(noun) sản lượng, lợi tức, hoa lợi;

(verb) sinh sản, sản xuất, chịu thua

Ví dụ:

The milk yield was poor.

Sản lượng sữa kém.

bank statement

/ˈbæŋk ˌsteɪt.mənt/

(noun) bảng sao kê

Ví dụ:

The bank no longer returns the actual cancelled cheques with the bank statement every month.

Ngân hàng không còn trả lại các séc thực đã bị hủy cùng với bảng sao kê ngân hàng hàng tháng.

benefit

/ˈben.ə.fɪt/

(noun) lợi ích, phúc lợi, tiền trợ cấp;

(verb) hưởng lợi, giúp ích cho, được lợi

Ví dụ:

Enjoy the benefits of being a member.

Tận hưởng những lợi ích khi trở thành thành viên.

climb

/klaɪm/

(noun) sự leo trèo, cuộc leo, vật trèo qua;

(verb) leo, trèo, lên cao

Ví dụ:

This walk involves a long moorland climb.

Chuyến đi bộ này bao gồm một cuộc leo núi dài trên đồng hoang.

crash

/kræʃ/

(noun) vải thô, tiếng đổ vỡ loảng xoảng, tiếng va chạm;

(verb) rơi vỡ loảng xoảng, đổ ầm xuống, đâm sầm xuống;

(adjective) cấp tốc

Ví dụ:

a crash course in Italian

khóa học cấp tốc bằng tiếng Ý

collapse

/kəˈlæps/

(noun) sự đổ nát, sự suy sụp, sự sập;

(verb) đổ, sập, sụp

Ví dụ:

the collapse of a railroad bridge

sự sập đường sắt

debt relief

/det rɪˈliːf/

(noun) việc xóa nợ

Ví dụ:

The intention was to provide debt relief to poor countries that had suffered natural disasters.

Mục đích là để xóa nợ cho các quốc gia nghèo đã phải gánh chịu thiên tai.

income

/ˈɪn.kʌm/

(noun) lợi tức, thu nhập

Ví dụ:

He has a nice home and an adequate income.

Anh ấy có một ngôi nhà đẹp và thu nhập tương xứng.

revenue

/ˈrev.ə.nuː/

(noun) thu nhập, tổng thu nhập, lợi tức

Ví dụ:

Traders have lost $10,000 in revenue since the traffic scheme was implemented.

Các nhà giao dịch đã mất 10.000 đô la thu nhập kể từ khi kế hoạch lưu lượng được triển khai.

fortune

/ˈfɔːr.tʃuːn/

(noun) vận (may, rủi), số phận, sự giàu có

Ví dụ:

Some malicious act of fortune keeps them separate.

Một số hành động của vận may rủi độc hại khiến họ trở nên tách biệt.

fee

/fiː/

(noun) lệ phí, phí

Ví dụ:

They were faced with legal fees of $3000.

Họ phải đối mặt với khoản phí pháp lý $ 3000.

deposit

/dɪˈpɑː.zɪt/

(noun) khoản tiền gửi vào tài khoản, tiền đặt cọc, tiền ký quỹ;

(verb) gửi (tiền) vào ngân hàng để lấy lãi, ký thác, đặt cọc

Ví dụ:

We've saved enough for a deposit on a house.

Chúng tôi đã tiết kiệm đủ để đặt cọc mua một căn nhà.

withdraw

/wɪðˈdrɑː/

(verb) rút, rút khỏi, rút lui

Ví dụ:

Slowly Ruth withdrew her hand from his hand.

Ruth từ từ rút tay khỏi tay anh ấy.

freeze

/friːz/

(verb) đóng băng, đông lại, lạnh cứng;

(noun) sự giá lạnh, sự đông lạnh, tiết đông giá

Ví dụ:

Workers faced a pay freeze.

Người lao động phải đối mặt với việc bị đóng băng lương.

overdraw

/ˌoʊ.vɚˈdrɑː/

(verb) rút tiền vượt quá số dư, rút quá số tiền

Ví dụ:

Customers who overdraw their accounts will be charged a fee.

Khách hàng rút tiền vượt quá số dư trong tài khoản sẽ bị tính phí.

donation

/doʊˈneɪ.ʃən/

(noun) sự quyên góp, vật tặng/ cúng, sự tặng/ cúng

Ví dụ:

I'd like to make a small donation in my mother's name.

Tôi muốn quyên góp một khoản nhỏ nhân danh mẹ tôi.

budget

/ˈbʌdʒ.ɪt/

(verb) lập ngân sách;

(noun) ngân sách, hàng khối, đống;

(adjective) rẻ

Ví dụ:

Budget airlines have forced major airlines to lower some of their prices.

Các hãng hàng không giá rẻ đã buộc các hãng hàng không lớn phải giảm một số mức giá của họ.

asset

/ˈæs.et/

(noun) tài sản, của cải

Ví dụ:

Quick reflexes were his chief asset.

Phản xạ nhanh là tài sản chính của anh ấy.

broke

/broʊk/

(adjective) phá sản, hết tiền, túng quẫn

Ví dụ:

I'm always broke by the end of the month.

Tôi luôn bị phá sản vào cuối tháng.

bankruptcy

/ˈbæŋ.krəpt.si/

(noun) sự vỡ nợ, sự phá sản, sự mất hoàn toàn

Ví dụ:

The company was forced into bankruptcy.

Công ty buộc phải phá sản.

fair trade

/ˌfer ˈtreɪd/

(noun) thương mại công bằng

Ví dụ:

The charity says that fair trade brings a better standard of living for poor farmers in developing countries.

Tổ chức từ thiện nói rằng thương mại công bằng mang lại mức sống tốt hơn cho nông dân nghèo ở các nước đang phát triển.

transfer

/ˈtræns.fɝː/

(noun) cầu thủ chuyển nhượng, sự di chuyển, sự truyền;

(verb) dời, chuyển, nhượng

Ví dụ:

a transfer of wealth to the poorer nations

sự di chuyển của cải cho các quốc gia nghèo hơn

trading

/ˈtreɪ.dɪŋ/

(noun) sự giao dịch, sự mua bán

Ví dụ:

Shares worth $8 million changed hands during a day of hectic trading.

Cổ phiếu trị giá 8 triệu đô la đã được trao tay trong một ngày giao dịch sôi động.

economy

/iˈkɑː.nə.mi/

(noun) nền kinh tế, hệ thống kinh tế, hạng phổ thông

Ví dụ:

the global economy

nền kinh tế toàn cầu

supply and demand

/səˌplaɪ ən dɪˈmænd/

(noun) cung và cầu

Ví dụ:

the law of supply and demand

quy luật cung và cầu

stock market

/ˈstɑːk ˌmɑːr.kɪt/

(noun) thị trường chứng khoán

Ví dụ:

The course also can be as sophisticated as making your own stock market decisions.

Khóa học cũng có thể phức tạp như việc bạn đưa ra các quyết định về thị trường chứng khoán.

share

/ʃer/

(verb) chia sẻ, tham gia, có chung;

(noun) phần, phần đóng góp, cổ phiếu

Ví dụ:

Under the proposals, investors would pay a greater share of the annual fees required.

Theo các đề xuất, các nhà đầu tư sẽ trả một phần lớn hơn các khoản phí hàng năm được yêu cầu.

recession

/rɪˈseʃ.ən/

(noun) suy thoái kinh tế, tình trạng suy thoái, sự rút đi

Ví dụ:

A lot of companies have been adversely affected by the recession.

Rất nhiều công ty đã bị ảnh hưởng xấu bởi suy thoái kinh tế.

invoice

/ˈɪn.vɔɪs/

(noun) hóa đơn;

(verb) gửi hóa đơn cho

Ví dụ:

She sent me an invoice for $250.

Cô ấy đã gửi cho tôi một hóa đơn trị giá 250 đô la.

fundraising

/ˈfʌndˌreɪ.zɪŋ/

(noun) sự gây quỹ

Ví dụ:

The dinner is a fundraising event for the museum.

Bữa tối là một sự kiện gây quỹ cho bảo tàng.

free trade

/ˌfriː ˈtreɪd/

(noun) thương mại tự do

Ví dụ:

a free trade agreement

hiệp định thương mại tự do

free market

/ˌfriː ˈmɑːr.kɪt/

(noun) thị trường tự do

Ví dụ:

She was a supporter of the free market economy.

Bà ấy là người ủng hộ nền kinh tế thị trường tự do.

decline

/dɪˈklaɪn/

(noun) sự sụt, sự suy tàn, sự suy sụp;

(verb) từ chối, nghiêng đi, cúi mình

Ví dụ:

a serious decline in bird numbers

số lượng chim sụt giảm nghiêm trọng

commodity

/kəˈmɑː.də.t̬i/

(noun) mặt hàng, hàng hóa, tiện nghi

Ví dụ:

The country's most valuable commodities include tin and diamonds.

Các mặt hàng có giá trị nhất của đất nước bao gồm thiếc và kim cương.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu