Avatar of Vocabulary Set Âm nhạc

Bộ từ vựng Âm nhạc trong bộ Từ vựng thiết yếu cho TOEFL: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Âm nhạc' trong bộ 'Từ vựng thiết yếu cho TOEFL' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

acoustic

/əˈkuː.stɪk/

(adjective) (thuộc) âm thanh, âm học, thính giác, mộc;

(noun) âm thanh

Ví dụ:

Scientists have developed a tiny acoustic device to improve hearing aids.

Các nhà khoa học đã phát triển một thiết bị âm thanh nhỏ để cải thiện máy trợ thính.

instrumental

/ˌɪn.strəˈmen.t̬əl/

(adjective) (thuộc) nhạc cụ, quan trọng;

(noun) bản nhạc không lời

Ví dụ:

an instrumental arrangement

sự sắp xếp nhạc cụ

vinyl

/ˈvaɪ.nəl/

(noun) nhựa vinyl (chất nhựa dẻo hơi cứng, nhất là PVC được dùng làm áo mưa, đĩa hát, bìa sách, ...), đĩa vinyl, đĩa than

Ví dụ:

Vinyl is a thermoplastic material, which means that it can be reprocessed using heat.

Nhựa vinyl là vật liệu nhựa nhiệt dẻo, có nghĩa là nó có thể được xử lý lại bằng nhiệt.

tune

/tuːn/

(noun) giai điệu, sự hòa âm, sự lên dây đàn;

(verb) lên dây, so dây (đàn), làm cho hòa hợp

Ví dụ:

She left the theater humming a cheerful tune.

Cô ấy rời rạp hát ngâm nga một giai điệu vui vẻ.

soundtrack

/ˈsaʊnd.træk/

(noun) nhạc phim

Ví dụ:

The best thing about the film is its soundtrack.

Điều tuyệt vời nhất của bộ phim là nhạc phim của nó.

orchestra

/ˈɔːr.kə.strə/

(noun) ban nhạc, dàn nhạc

Ví dụ:

She's a cellist in the city of Birmingham Symphony Orchestra.

Cô ấy là nghệ sĩ cello trong dàn nhạc giao hưởng thành phố Birmingham.

verse

/vɝːs/

(noun) thể thơ, thơ ca, thơ

Ví dụ:

a lament in verse

một lời than thở trong câu thơ

chorus

/ˈkɔːr.əs/

(noun) điệp khúc, dàn hợp xướng, đồng thanh;

(verb) đồng ca, đồng thanh

Ví dụ:

Strong guitar-driven songs with big choruses.

Các bài hát được điều khiển bằng guitar mạnh mẽ với những đoạn điệp khúc lớn.

amplifier

/ˈæm.plə.faɪ.ɚ/

(noun) bộ khuếch đại, máy khuếch đại

Ví dụ:

a 25-watt amplifier

bộ khuếch đại 25 watt

beat

/biːt/

(noun) cú đánh, cái trội hơn hẳn, nhịp đánh;

(verb) đập, đánh, nện;

(adjective) mệt lử, kiệt sức

Ví dụ:

I'm beat—I need an hour or so to rest.

Tôi đã kiệt sức — tôi cần một giờ hoặc lâu hơn để nghỉ ngơi.

choir

/ˈkwaɪ.ɚ/

(noun) đội hợp xướng, đội hợp ca, đội đồng ca

Ví dụ:

a church choir

một dàn hợp xướng nhà thờ

compose

/kəmˈpoʊz/

(verb) soạn, sáng tác, tạo thành

Ví dụ:

Prokofiev started composing at the age of five.

Prokofiev bắt đầu sáng tác khi mới 5 tuổi.

conduct

/kənˈdʌkt/

(noun) cách cư xử, hành vi, sự điều hành, tổ chức;

(verb) tiến hành, thực hiện, chỉ huy, điều khiển, dẫn

Ví dụ:

All three brothers were known for their disorderly conduct.

Cả ba anh em đều được biết đến với hành vi vô trật tự.

conductor

/kənˈdʌk.tɚ/

(noun) nhạc trưởng, người chỉ huy, người điều khiển

Ví dụ:

He was appointed principal conductor of the Berlin Philharmonic Orchestra.

Ông ấy được bổ nhiệm làm nhạc trưởng chính của Dàn nhạc Giao hưởng Berlin.

duo

/ˈduː.oʊ/

(noun) bộ đôi, song ca

Ví dụ:

the comedy duo Laurel and Hardy

bộ đôi hài Laurel và Hardy

note

/noʊt/

(noun) lời ghi chép, ghi chú, chú thích, tiền giấy;

(verb) ghi chú, ghi chép, chú thích

Ví dụ:

I'll make a note in my diary.

Tôi sẽ ghi chép vào nhật ký của mình.

flat

/flæt/

(adjective) phẳng, dẹt, nhẵn;

(noun) ngăn, lòng, mặt phẳng;

(verb) làm bẹt, dát mỏng;

(adverb) bằng, phẳng, dẹt

Ví dụ:

Trim the surface of the cake to make it completely flat.

Xén bề mặt bánh cho phẳng hoàn toàn.

sharp

/ʃɑːrp/

(adjective) sắc bén, lanh lợi, khôn ngoan;

(noun) dấu thăng, vật sắc nhọn;

(adverb) đúng, chính xác, đột ngột, bất thình lình

Ví dụ:

Cut the cake with a very sharp knife.

Cắt bánh bằng một con dao rất sắc.

harmony

/ˈhɑːr.mə.ni/

(noun) hòa âm, sự hài hòa, sự cân đối

Ví dụ:

It is a ​simple ​melody with ​complex harmonies.

Nó là một giai điệu đơn giản với những hòa âm phức tạp.

major

/ˈmeɪ.dʒɚ/

(noun) chuyên ngành, chuyên đề, thiếu tá;

(adjective) chủ yếu, chính, lớn;

(verb) chuyên về (một môn gì)

Ví dụ:

The use of drugs is a major problem.

Việc sử dụng thuốc là một vấn đề lớn.

minor

/ˈmaɪ.nɚ/

(adjective) nhỏ, thứ, thứ yếu;

(noun) người vị thành niên, trẻ vị thành niên, đề tài phụ;

(verb) học như một đề tài phụ

Ví dụ:

It's only a minor problem.

Nó chỉ là một vấn đề nhỏ.

pitch

/pɪtʃ/

(noun) sân, sự ném, tung, cách ném bóng;

(verb) dựng, cắm (lều, trại), bắt giọng, xướng âm

Ví dụ:

a football pitch

sân bóng đá

rhythm

/ˈrɪð.əm/

(noun) nhịp điệu, nhịp, sự nhịp nhàng

Ví dụ:

Ruth listened to the rhythm of his breathing.

Ruth lắng nghe nhịp thở của anh ấy.

tempo

/ˈtem.poʊ/

(noun) nhịp độ

Ví dụ:

It's a difficult piece, with numerous changes of tempo.

Đây là một bản nhạc khó, với nhiều thay đổi về nhịp độ.

meter

/ˈmiː.t̬ɚ/

(noun) dụng cụ đo, đồng hồ, mét;

(verb) đo lường

Ví dụ:

Sit two meters away from the TV screen.

Ngồi cách màn hình TV hai mét.

string

/strɪŋ/

(noun) dây đàn, dây, sợi;

(verb) buộc, treo, xâu chuỗi, thay dây;

(adjective) (iên quan đến các nhạc cụ) có dây, đàn dây

Ví dụ:

a string player

một người chơi đàn dây

recital

/rɪˈsaɪ.t̬əl/

(noun) buổi biểu diễn độc tấu, sự thu lại, sự kể lại

Ví dụ:

I went to a violin recital today.

Hôm nay tôi đã đến một buổi biểu diễn độc tấu vĩ cầm.

pluck

/plʌk/

(verb) nhổ, hái, vặt lông;

(noun) sự can đảm, sự gan dạ

Ví dụ:

It takes some pluck to stand up to bullies like that.

Phải có chút can đảm mới có thể đứng lên chống lại những kẻ bắt nạt như vậy.

scale

/skeɪl/

(noun) quy mô, tỷ lệ, thang đo, cái cân;

(verb) đánh vảy, mở rộng quy mô, trèo lên đỉnh

Ví dụ:

a scale of 1:50,000

tỷ lệ 1:50,000

solo

/ˈsoʊ.loʊ/

(noun) đơn ca, độc tấu;

(adjective) tự mình, đơn độc, không có bạn bè;

(adverb) một mình

Ví dụ:

He released his second solo album.

Anh ấy đã phát hành album độc tấu thứ hai của mình.

single

/ˈsɪŋ.ɡəl/

(noun) đĩa đơn, trận đánh đơn, vé một chiều;

(adjective) đơn độc, chỉ có một, không có đôi

Ví dụ:

a single mother

một bà mẹ đơn thân

composer

/kəmˈpoʊ.zɚ/

(noun) nhà soạn nhạc, người sáng tác

Ví dụ:

Mozart was her favorite composer.

Mozart là nhà soạn nhạc yêu thích của cô ấy.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu