Bộ từ vựng Văn học trong bộ Từ vựng thiết yếu cho TOEFL: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Văn học' trong bộ 'Từ vựng thiết yếu cho TOEFL' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) (thuộc) văn chương, có tính chất văn học
Ví dụ:
The great literary works of the nineteenth century.
Những tác phẩm văn học lớn của thế kỉ XIX.
(noun) giai thoại, chuyện vặt
Ví dụ:
He told one or two amusing anecdotes about his years as a policeman.
Anh ta kể một hoặc hai giai thoại thú vị về những năm làm cảnh sát của mình.
(noun) văn xuôi
Ví dụ:
I've always preferred reading prose to poetry.
Tôi luôn thích đọc văn xuôi hơn thơ.
(noun) lối đi, hành lang, đoạn
Ví dụ:
A narrow passage led directly through the house into the garden.
Một lối đi hẹp dẫn thẳng qua nhà vào khu vườn.
(noun) vần điệu, bài đồng dao, việc gieo vần;
(verb) ghép vần, làm cho có vần
Ví dụ:
Can you think of a rhyme for ‘beauty’?
Bạn có thể nghĩ ra một vần điệu cho từ 'vẻ đẹp' không?
(noun) cốt truyện, tình tiết
Ví dụ:
Her novels always have the same basic storyline.
Tiểu thuyết của cô ấy luôn có cùng một cốt truyện cơ bản.
(noun) câu chuyện
Ví dụ:
a delightful children's tale
một câu chuyện thú vị dành cho trẻ em
(noun) âm lượng, quyển, tập
Ví dụ:
A biography of George Bernard Shaw in three volumes.
Tiểu sử của George Bernard Shaw trong ba tập.
(noun) sự xuất bản, sự công bố
Ví dụ:
The brochure will be ready for publication in September.
Tài liệu quảng cáo sẽ sẵn sàng để xuất bản vào tháng 9.
(noun) nhà viết kịch, nhà soạn kịch
Ví dụ:
Which playwright wrote ‘Doctor Faustus’?
Nhà viết kịch nào đã viết 'Doctor Faustus'?
(adjective) có chất thơ, đầy thi vị, nên thơ
Ví dụ:
The story is written in richly poetic language.
Truyện được viết bằng ngôn ngữ giàu chất thơ.
(noun) thần thoại, chuyện hoang đường, chuyện tưởng tượng
Ví dụ:
ancient Celtic myths
thần thoại Celtic cổ đại
(adjective) thần thoại, hoang đường
Ví dụ:
mythical beasts
quái vật thần thoại
(noun) truyện hư cấu, tiểu thuyết hư cấu, điều hư cấu, tưởng tượng
Ví dụ:
The book is a work of fiction and not intended as a historical account.
Cuốn sách là một tác phẩm hư cấu và không nhằm mục đích ghi lại lịch sử.
(noun) sườn, cốt truyện, sơ đồ;
(verb) mưu tính, bày mưu, vẽ sơ đồ/ đồ thị/ biểu đồ
Ví dụ:
The movie has a very simple plot.
Phim có cốt truyện rất đơn giản.
(noun) truyền thuyết, huyền thoại, chữ khắc
Ví dụ:
The film is based on the legend of Robin Hood.
Bộ phim dựa trên truyền thuyết về Robin Hood.
(noun) sự lãng mạn, không khí lãng mạn, sự bịa đặt;
(verb) thêu dệt, bịa đặt, nói ngoa;
(adjective) (thuộc) ngôn ngữ Roman
Ví dụ:
French, Italian, and Spanish are all Romance languages.
Tiếng Pháp, tiếng Ý và tiếng Tây Ban Nha đều là ngôn ngữ Roman.
(adjective) bi thảm, bi kịch, bi thương
Ví dụ:
It is tragic that the theatre has had to close.
Thật bi thảm khi nhà hát phải đóng cửa.
(adjective) biểu tượng, tượng trưng
Ví dụ:
He shook his fist in a symbolic gesture of defiance.
Anh ta bắt tay trong một cử chỉ biểu tượng của sự thách thức.
(noun) tác giả, người tạo ra, người gây ra
Ví dụ:
He is the author of several books on the subject.
Ông ấy là tác giả của một số cuốn sách về chủ đề này.
(noun) tiểu sử, lý lịch
Ví dụ:
He wrote a biography of Winston Churchill.
Ông ấy đã viết một cuốn tiểu sử của Winston Churchill.
(noun) tự truyện
Ví dụ:
Tony Blair's autobiography was a bestseller.
Cuốn tự truyện của Tony Blair là một cuốn sách bán chạy nhất.
(verb) tả, miêu tả, mô tả
Ví dụ:
Her paintings depict the lives of ordinary people in the last century.
Những bức tranh của cô ấy mô tả cuộc sống của những người bình thường trong thế kỷ trước.
(noun) phép ẩn dụ
Ví dụ:
Her poetry depends on suggestion and metaphor.
Thơ của cô ấy phụ thuộc vào gợi ý và ẩn dụ.
(noun) lời kể, sự tường thuật, sự thuật lại
Ví dụ:
The novel constantly switches between first-person and third-person narration.
Cuốn tiểu thuyết liên tục chuyển đổi giữa lời kể của ngôi thứ nhất và ngôi thứ ba.
(adjective) xúc động, cảm động, lưu động, di chuyển, chuyển động, di động
Ví dụ:
a deeply moving experience
một trải nghiệm vô cùng xúc động
(verb) minh họa, điển hình của
Ví dụ:
The guide is illustrated with full-color photographs.
Hướng dẫn được minh họa bằng ảnh đủ màu.
(verb) soạn, sáng tác, tạo thành
Ví dụ:
Prokofiev started composing at the age of five.
Prokofiev bắt đầu sáng tác khi mới 5 tuổi.
(noun) bản phác thảo, bản phác họa, đồ án;
(verb) phác thảo, phác họa, dự thảo
Ví dụ:
This is only a rough draft - the finished article will have pictures too.
Đây chỉ là bản phác thảo sơ bộ - bài viết hoàn thiện sẽ có cả hình ảnh.
(noun) sản phẩm bán chạy nhất
Ví dụ:
The "Harry Potter" novels were all bestsellers.
Tiểu thuyết "Harry Potter" đều là những sản phẩm bán chạy nhất.
(adjective) hài hước, (thuộc) hài kịch;
(noun) truyện tranh, trang truyện tranh, người hài hước
Ví dụ:
The play is both comic and tragic.
Vở kịch vừa hài hước vừa bi thảm.
(noun) truyện tranh
Ví dụ:
He draws comic strips for ‘The Guardian’.
Anh ấy vẽ truyện tranh cho ‘The Guardian’.