Nghĩa của từ symbolic trong tiếng Việt
symbolic trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
symbolic
US /sɪmˈbɑː.lɪk/
UK /sɪmˈbɒl.ɪk/
Tính từ
biểu tượng
serving as a symbol
Ví dụ:
•
The dove is symbolic of peace.
Chim bồ câu là biểu tượng của hòa bình.
•
The ceremony was purely symbolic.
Buổi lễ hoàn toàn mang tính biểu tượng.
Từ đồng nghĩa:
Từ liên quan: