Avatar of Vocabulary Set Chắc chắn và Nghi ngờ

Bộ từ vựng Chắc chắn và Nghi ngờ trong bộ Từ vựng thiết yếu cho TOEFL: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Chắc chắn và Nghi ngờ' trong bộ 'Từ vựng thiết yếu cho TOEFL' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

certainty

/ˈsɝː.tən.ti/

(noun) điều chắc chắn, sự tin chắc, sự chắc chắn

Ví dụ:

She knew with absolute certainty that they were dead.

Cô ấy biết chắc chắn rằng họ đã chết.

doubt

/daʊt/

(noun) sự nghi ngờ, sự ngờ vực, sự hồ nghi;

(verb) nghi ngờ, ngờ vực, không tin

Ví dụ:

Some doubt has been cast upon the authenticity of this account.

Một số nghi ngờ đã được đặt ra đối với tính xác thực của tài khoản này.

confusion

/kənˈfjuː.ʒən/

(noun) sự hỗn loạn, sự bối rối, sự nhầm lẫn

Ví dụ:

There seems to be some confusion about which system does what.

Dường như có một số nhầm lẫn về việc hệ thống nào thực hiện chức năng gì.

confidence

/ˈkɑːn.fə.dəns/

(noun) sự tự tin, sự tin tưởng, tín nhiệm

Ví dụ:

We had every confidence in the staff.

Chúng tôi rất tin tưởng vào đội ngũ nhân viên.

probability

/ˌprɑː.bəˈbɪl.ə.t̬i/

(noun) khả năng có thể xảy ra, xác suất, sự có thể xảy ra

Ví dụ:

The rain will make the probability of their arrival even greater.

Mưa sẽ khiến khả năng họ đến càng lớn.

probable

/ˈprɑː.bə.bəl/

(adjective) có thể xảy ra, chắc hẳn, có khả năng

Ví dụ:

It is probable that the economic situation will deteriorate further.

Có khả năng tình hình kinh tế sẽ xấu đi.

suspect

/səˈspekt/

(verb) nghi ngờ, hoài nghi, ngờ vực;

(noun) người khả nghi, người bị tình nghi, nghi phạm;

(adjective) đáng ngờ, khả nghi, không thể tin được

Ví dụ:

A suspect parcel was found at the station.

Một bưu kiện khả nghi đã được tìm thấy tại nhà ga.

assure

/əˈʃʊr/

(verb) quả quyết, cam đoan, đảm bảo

Ví dụ:

Tony assured me that there was a supermarket in the village.

Tony đảm bảo với tôi rằng có một siêu thị trong làng.

hesitate

/ˈhez.ə.teɪt/

(verb) do dự, ngập ngừng, lưỡng lự

Ví dụ:

She hesitated, unsure of what to say.

Cô ấy do dự, không biết phải nói gì.

hesitation

/ˌhez.əˈteɪ.ʃən/

(noun) sự do dự, sự ngần ngại, sự nói ấp úng

Ví dụ:

She agreed without the slightest hesitation.

Cô ta đồng ý không một chút do dự.

conviction

/kənˈvɪk.ʃən/

(noun) sự kết án, sự kết tội, sự tin chắc

Ví dụ:

Since it was her first conviction for stealing, she was given a less severe sentence.

Vì đây là lần đầu tiên bị kết án vì tội ăn cắp, nên cô ta đã được tuyên một bản án nhẹ hơn.

guarantee

/ˌɡer.ənˈtiː/

(noun) sự bảo đảm, sự cam đoan, sự bảo lãnh;

(verb) hứa chắc chắn, cam đoan, bảo đảm

Ví dụ:

We offer a 10-year guarantee against rust.

Chúng tôi cung cấp bảo hành 10 năm chống gỉ.

ensure

/ɪnˈʃʊr/

(verb) bảo đảm

Ví dụ:

The client must ensure that accurate records be kept.

Khách hàng phải bảo đảm rằng các hồ sơ chính xác được lưu giữ.

expect

/ɪkˈspekt/

(verb) chờ đợi, mong đợi, hy vọng

Ví dụ:

We expect the best.

Chúng tôi mong đợi điều tốt nhất.

speculative

/ˈspek.jə.lə.t̬ɪv/

(adjective) suy đoán, tự biện, đầu cơ

Ví dụ:

The report is highly speculative and should be ignored.

Báo cáo mang tính suy đoán cao và nên được bỏ qua.

concrete

/ˈkɑːn.kriːt/

(noun) bê tông;

(verb) rải bê tông, đổ bê tông, phủ bê tông;

(adjective) cụ thể, làm bằng bê tông

Ví dụ:

concrete objects like stones

vật thể làm bằng bê tông như đá

undeniable

/ˌʌn.dɪˈnaɪ.ə.bəl/

(adjective) không thể phủ nhận, không thể chối cãi, không thể tranh cãi

Ví dụ:

He had undeniable charm.

Anh ấy có sức hấp dẫn không thể phủ nhận.

debatable

/dɪˈbeɪ.t̬ə.bəl/

(adjective) gây tranh cãi, có thể bàn cãi, gây tranh luận

Ví dụ:

The value of some of the experiments is debatable.

Giá trị của một số thí nghiệm còn gây tranh cãi.

inevitable

/ˌɪnˈev.ə.t̬ə.bəl/

(adjective) không thể tránh được, không thể tránh khỏi, chắc chắn xảy ra

Ví dụ:

War was inevitable.

Chiến tranh là không thể tránh khỏi.

bound

/baʊnd/

(noun) nhảy vọt lên, giới hạn, ranh giới;

(verb) nhảy lên, nhảy vọt lên, giới hạn;

(adjective) chắc chắn, nhất định, đi về hướng

Ví dụ:

You're bound to forget people's names occasionally.

Bạn nhất định đôi khi quên tên mọi người.

tentative

/ˈten.t̬ə.t̬ɪv/

(adjective) dự kiến, sơ bộ, ngập ngừng

Ví dụ:

We made a tentative arrangement to meet on Friday.

Chúng tôi đã sắp xếp dự kiến để gặp nhau vào thứ Sáu.

convinced

/kənˈvɪnst/

(adjective) tin chắc, đoan chắc

Ví dụ:

She was not entirely convinced of the soundness of his motives.

Cô ấy không hoàn toàn tin chắc vào động cơ của anh ta.

set

/set/

(noun) bộ, tập hợp, ván;

(verb) để, đặt, thả;

(adjective) nghiêm trang, đã sửa soạn trước, nhất định

Ví dụ:

Shall we go now - is everyone set?

Bây giờ chúng ta sẽ đi - mọi người đã sửa soạn xong chưa?

inconclusive

/ˌɪn.kəŋˈkluː.sɪv/

(adjective) không thuyết phục được, không xác định, không đi đến kết luận

Ví dụ:

The evidence is inconclusive.

Bằng chứng không thuyết phục được.

presumably

/prɪˈzuː.mə.bli/

(adverb) có lẽ, có thể (đoán)

Ví dụ:

They can presumably afford to buy a bigger apartment.

Họ có lẽ đủ khả năng để mua một căn hộ lớn hơn.

assume

/əˈsuːm/

(verb) giả sử, cho rằng, đảm đương

Ví dụ:

It is reasonable to assume that such changes have significant social effects.

Có lý khi cho rằng những thay đổi đó có tác động xã hội đáng kể.

assumption

/əˈsʌmp.ʃən/

(noun) giả định, giả thiết, sự đảm nhận

Ví dụ:

an underlying assumption

một giả định cơ bản

decidedly

/dɪˈsaɪ.dɪd.li/

(adverb) một cách rõ ràng, chắc chắn, kiên quyết

Ví dụ:

Amy was looking decidedly worried.

Amy nhìn có vẻ lo lắng một cách rõ ràng.

supposedly

/səˈpoʊ.zɪd.li/

(adverb) cho là, giả sử là

Ví dụ:

The tickets are supposedly in the mail.

Các vé được cho là trong thư.

doubtful

/ˈdaʊt.fəl/

(adjective) nghi ngờ, đáng nghi, không chắc chắn

Ví dụ:

The teacher is doubtful about having parents working as classroom assistants.

Giáo viên nghi ngờ về việc phụ huynh làm trợ giảng.

dubious

/ˈduː.bi.əs/

(adjective) lờ mờ, mơ hồ, không rõ ràng

Ví dụ:

I'm dubious about his promises to change his ways.

Tôi không chắc chắn về những lời hứa thay đổi cách làm của anh ấy.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu