Bộ từ vựng Chắc chắn và Nghi ngờ trong bộ Từ vựng thiết yếu cho TOEFL: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Chắc chắn và Nghi ngờ' trong bộ 'Từ vựng thiết yếu cho TOEFL' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) điều chắc chắn, sự tin chắc, sự chắc chắn
Ví dụ:
She knew with absolute certainty that they were dead.
Cô ấy biết chắc chắn rằng họ đã chết.
(noun) sự nghi ngờ, sự ngờ vực, sự hồ nghi;
(verb) nghi ngờ, ngờ vực, không tin
Ví dụ:
Some doubt has been cast upon the authenticity of this account.
Một số nghi ngờ đã được đặt ra đối với tính xác thực của tài khoản này.
(noun) sự hỗn loạn, sự bối rối, sự nhầm lẫn
Ví dụ:
There seems to be some confusion about which system does what.
Dường như có một số nhầm lẫn về việc hệ thống nào thực hiện chức năng gì.
(noun) sự tự tin, sự tin tưởng, tín nhiệm
Ví dụ:
We had every confidence in the staff.
Chúng tôi rất tin tưởng vào đội ngũ nhân viên.
(noun) khả năng có thể xảy ra, xác suất, sự có thể xảy ra
Ví dụ:
The rain will make the probability of their arrival even greater.
Mưa sẽ khiến khả năng họ đến càng lớn.
(adjective) có thể xảy ra, chắc hẳn, có khả năng
Ví dụ:
It is probable that the economic situation will deteriorate further.
Có khả năng tình hình kinh tế sẽ xấu đi.
(verb) nghi ngờ, hoài nghi, ngờ vực;
(noun) người khả nghi, người bị tình nghi, nghi phạm;
(adjective) đáng ngờ, khả nghi, không thể tin được
Ví dụ:
A suspect parcel was found at the station.
Một bưu kiện khả nghi đã được tìm thấy tại nhà ga.
(verb) quả quyết, cam đoan, đảm bảo
Ví dụ:
Tony assured me that there was a supermarket in the village.
Tony đảm bảo với tôi rằng có một siêu thị trong làng.
(verb) do dự, ngập ngừng, lưỡng lự
Ví dụ:
She hesitated, unsure of what to say.
Cô ấy do dự, không biết phải nói gì.
(noun) sự do dự, sự ngần ngại, sự nói ấp úng
Ví dụ:
She agreed without the slightest hesitation.
Cô ta đồng ý không một chút do dự.
(noun) sự kết án, sự kết tội, sự tin chắc
Ví dụ:
Since it was her first conviction for stealing, she was given a less severe sentence.
Vì đây là lần đầu tiên bị kết án vì tội ăn cắp, nên cô ta đã được tuyên một bản án nhẹ hơn.
(noun) sự bảo đảm, sự cam đoan, sự bảo lãnh;
(verb) hứa chắc chắn, cam đoan, bảo đảm
Ví dụ:
We offer a 10-year guarantee against rust.
Chúng tôi cung cấp bảo hành 10 năm chống gỉ.
(verb) bảo đảm
Ví dụ:
The client must ensure that accurate records be kept.
Khách hàng phải bảo đảm rằng các hồ sơ chính xác được lưu giữ.
(verb) chờ đợi, mong đợi, hy vọng
Ví dụ:
We expect the best.
Chúng tôi mong đợi điều tốt nhất.
(adjective) suy đoán, tự biện, đầu cơ
Ví dụ:
The report is highly speculative and should be ignored.
Báo cáo mang tính suy đoán cao và nên được bỏ qua.
(noun) bê tông;
(verb) rải bê tông, đổ bê tông, phủ bê tông;
(adjective) cụ thể, làm bằng bê tông
Ví dụ:
concrete objects like stones
vật thể làm bằng bê tông như đá
(adjective) không thể phủ nhận, không thể chối cãi, không thể tranh cãi
Ví dụ:
He had undeniable charm.
Anh ấy có sức hấp dẫn không thể phủ nhận.
(adjective) gây tranh cãi, có thể bàn cãi, gây tranh luận
Ví dụ:
The value of some of the experiments is debatable.
Giá trị của một số thí nghiệm còn gây tranh cãi.
(adjective) không thể tránh được, không thể tránh khỏi, chắc chắn xảy ra
Ví dụ:
War was inevitable.
Chiến tranh là không thể tránh khỏi.
(noun) nhảy vọt lên, giới hạn, ranh giới;
(verb) nhảy lên, nhảy vọt lên, giới hạn;
(adjective) chắc chắn, nhất định, đi về hướng
Ví dụ:
You're bound to forget people's names occasionally.
Bạn nhất định đôi khi quên tên mọi người.
(adjective) dự kiến, sơ bộ, ngập ngừng
Ví dụ:
We made a tentative arrangement to meet on Friday.
Chúng tôi đã sắp xếp dự kiến để gặp nhau vào thứ Sáu.
(adjective) tin chắc, đoan chắc
Ví dụ:
She was not entirely convinced of the soundness of his motives.
Cô ấy không hoàn toàn tin chắc vào động cơ của anh ta.
(noun) bộ, tập hợp, ván;
(verb) để, đặt, thả;
(adjective) nghiêm trang, đã sửa soạn trước, nhất định
Ví dụ:
Shall we go now - is everyone set?
Bây giờ chúng ta sẽ đi - mọi người đã sửa soạn xong chưa?
(adjective) không thuyết phục được, không xác định, không đi đến kết luận
Ví dụ:
The evidence is inconclusive.
Bằng chứng không thuyết phục được.
(adverb) có lẽ, có thể (đoán)
Ví dụ:
They can presumably afford to buy a bigger apartment.
Họ có lẽ đủ khả năng để mua một căn hộ lớn hơn.
(verb) giả sử, cho rằng, đảm đương
Ví dụ:
It is reasonable to assume that such changes have significant social effects.
Có lý khi cho rằng những thay đổi đó có tác động xã hội đáng kể.
(noun) giả định, giả thiết, sự đảm nhận
Ví dụ:
an underlying assumption
một giả định cơ bản
(adverb) một cách rõ ràng, chắc chắn, kiên quyết
Ví dụ:
Amy was looking decidedly worried.
Amy nhìn có vẻ lo lắng một cách rõ ràng.
(adverb) cho là, giả sử là
Ví dụ:
The tickets are supposedly in the mail.
Các vé được cho là trong thư.
(adjective) nghi ngờ, đáng nghi, không chắc chắn
Ví dụ:
The teacher is doubtful about having parents working as classroom assistants.
Giáo viên nghi ngờ về việc phụ huynh làm trợ giảng.
(adjective) lờ mờ, mơ hồ, không rõ ràng
Ví dụ:
I'm dubious about his promises to change his ways.
Tôi không chắc chắn về những lời hứa thay đổi cách làm của anh ấy.