Bộ từ vựng Vẻ bề ngoài trong bộ Từ vựng thiết yếu cho TOEFL: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Vẻ bề ngoài' trong bộ 'Từ vựng thiết yếu cho TOEFL' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) dáng vẻ, hình, hình vẽ minh họa;
(verb) tính toán, miêu tả, hình dung
Ví dụ:
official census figures
con số điều tra dân số chính thức
(noun) cử chỉ, điệu bộ, hành động tỏ thiện ý;
(verb) ra hiệu, làm điệu bộ
Ví dụ:
She made a rude gesture at the other driver.
Cô ấy đã có một cử chỉ thô lỗ với người lái xe khác.
(noun) tư thế, dáng điệu, dáng bộ;
(verb) làm điệu bộ, làm dáng, lấy dáng
Ví dụ:
She's got a very bad posture.
Cô ấy có tư thế rất xấu.
(noun) sự vắt, ép, bóp, sự biểu lộ, sự diễn đạt
Ví dụ:
a sad expression
nét mặt buồn
(verb) mang, đeo, mặc;
(noun) sự mặc quần áo, quần áo, sự hao mòn
Ví dụ:
some new tops for wear in the evening
một số quần áo mới để mặc vào buổi tối
(noun) nếp nhăn, nếp gấp;
(verb) làm nhăn, làm nhàu, nhăn nheo
Ví dụ:
She smoothed out the wrinkles from her skirt.
Cô ấy làm phẳng những nếp nhăn trên váy của mình.
(noun) bộ tóc giả;
(verb) chửi mắng thậm tệ
Ví dụ:
She was wearing a blonde wig.
Cô ấy đang đội một bộ tóc giả màu vàng.
(adjective) đứng thẳng, thẳng góc, vuông góc;
(adverb) ở tư thế đứng thẳng, vào tư thế thẳng đứng;
(noun) trụ đứng, cột đứng, sào đứng
Ví dụ:
Please return your seat to an upright position and fasten your belt.
Vui lòng đưa ghế về tư thế thẳng đứng và thắt dây an toàn.
(adjective) hụt cân, nhẹ cân
Ví dụ:
The children were found to be malnourished and underweight.
Các cháu bị suy dinh dưỡng, nhẹ cân.
(adjective) quá trọng lượng, béo phì, thừa cân
Ví dụ:
She is overweight comparing with her sister.
Cô ấy thừa cân so với chị gái của mình.
(noun) màu rám nắng, màu nâu vàng nhạt, làn da rám nắng;
(adjective) có màu nâu vàng nhạt;
(verb) thuộc (da), làm rám nắng, làm sạm lại;
(abbreviation) đường tiếp tuyến
Ví dụ:
The cart track branches off at a tan.
Đường ray xe đẩy phân nhánh tại một tiếp tuyến.
(adjective) cháy nắng
Ví dụ:
Her shoulders were badly sunburned.
Vai cô ấy bị cháy nắng nặng.
(adjective) giống nhau, tương tự;
(adverb) như nhau, giống nhau
Ví dụ:
The children all look very alike.
Những đứa trẻ đều trông rất giống nhau.
(adjective) tuyệt vời, lộng lẫy, gây ngạc nhiên
Ví dụ:
She looked stunning.
Cô ấy trông lộng lẫy.
(adjective) nổi bật, gây ấn tượng, đáng chú ý
Ví dụ:
She bears a striking resemblance to her mother.
Cô ấy có một nét nổi bật giống mẹ mình.
(adjective) mảnh khảnh, thon thả, mảnh mai
Ví dụ:
He put his hands around her slender waist.
Anh ấy đưa tay ôm lấy vòng eo thon thả của cô ấy.
(adjective) gầy nhom, rất gầy, gầy trơ xương
Ví dụ:
his skinny arms
vòng tay gầy nhom của anh ấy
(adjective) dài ngang vai
Ví dụ:
She had reddish-brown, shoulder-length hair.
Cô ấy có mái tóc màu nâu đỏ, dài ngang vai.
(adjective) (thuộc) bắp thịt, cơ, rắn chắc, vạm vỡ
Ví dụ:
He was tall, lean and muscular.
Anh ta cao, gầy và vạm vỡ.
(adjective) béo phì, rất mập
Ví dụ:
a hugely obese young man
một thanh niên cực kỳ béo phì
(plural nouns) mỹ phẩm
Ví dụ:
Some women spend a fortune on cosmetics.
Một số phụ nữ chi tiêu rất nhiều cho mỹ phẩm.
(noun) thuốc nhuộm, màu sắc, màu;
(verb) nhuộm
Ví dụ:
She dipped the material into the dye.
Cô ấy nhúng vật liệu vào thuốc nhuộm.
(noun) lọn tóc xoăn, sự uốn quăn, sự quăn;
(verb) uốn, uốn quăn, làm xoăn
Ví dụ:
Her blond hair was a mass of tangled curls.
Mái tóc vàng của cô ấy là một mớ lọn tóc xoăn rối.
(adjective) vụng về, lúng túng, ngượng nghịu
Ví dụ:
some awkward questions
một số câu hỏi khó khăn
(noun) phấn má, sự đỏ mặt, ánh hồng;
(verb) đỏ mặt, xấu hổ, ngượng ngùng
Ví dụ:
You would never wear a shade of blush that doesn't work with your skin tone.
Bạn sẽ không bao giờ thoa phấn má không phù hợp với màu da của mình.
(noun) cái cười toe toét, nụ cười toe toét;
(verb) cười toe toét, nhe răng cười
Ví dụ:
“OK,” he said with a grin.
“Được rồi,” anh ấy nói với một nụ cười toe toét.
(adjective) (thuộc) mặt, khuôn mặt;
(noun) liệu pháp chăm sóc da mặt (làm sạch sâu và cung cấp độ ẩm cho da)
Ví dụ:
a facial expression
một biểu hiện trên khuôn mặt
(adjective) ghê gớm, ghê tởm, gớm ghiếc
Ví dụ:
The bathroom was pink and green and silver – it was absolutely hideous.
Phòng tắm màu hồng và xanh lá cây và bạc - nó hoàn toàn gớm ghiếc.
(verb) nháy mắt, lấp lánh, nhấp nháy;
(noun) cái nháy mắt
Ví dụ:
Barney gave him a knowing wink.
Barney nháy mắt với anh ấy đầy hiểu biết.
(adjective) mập mạp, mũm mĩm, phúng phính
Ví dụ:
A pretty child with chubby cheeks.
Một đứa trẻ xinh xắn với đôi má phúng phính.
(noun) tàn nhang
Ví dụ:
He has red hair and freckles.
Anh ấy có mái tóc đỏ và tàn nhang.