Avatar of Vocabulary Set Vẻ bề ngoài

Bộ từ vựng Vẻ bề ngoài trong bộ Từ vựng thiết yếu cho TOEFL: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Vẻ bề ngoài' trong bộ 'Từ vựng thiết yếu cho TOEFL' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

figure

/ˈfɪɡ.jɚ/

(noun) dáng vẻ, hình, hình vẽ minh họa;

(verb) tính toán, miêu tả, hình dung

Ví dụ:

official census figures

con số điều tra dân số chính thức

gesture

/ˈdʒes.tʃɚ/

(noun) cử chỉ, điệu bộ, hành động tỏ thiện ý;

(verb) ra hiệu, làm điệu bộ

Ví dụ:

She made a rude gesture at the other driver.

Cô ấy đã có một cử chỉ thô lỗ với người lái xe khác.

posture

/ˈpɑːs.tʃɚ/

(noun) tư thế, dáng điệu, dáng bộ;

(verb) làm điệu bộ, làm dáng, lấy dáng

Ví dụ:

She's got a very bad posture.

Cô ấy có tư thế rất xấu.

expression

/ɪkˈspreʃ.ən/

(noun) sự vắt, ép, bóp, sự biểu lộ, sự diễn đạt

Ví dụ:

a sad expression

nét mặt buồn

wear

/wer/

(verb) mang, đeo, mặc;

(noun) sự mặc quần áo, quần áo, sự hao mòn

Ví dụ:

some new tops for wear in the evening

một số quần áo mới để mặc vào buổi tối

wrinkle

/ˈrɪŋ.kəl/

(noun) nếp nhăn, nếp gấp;

(verb) làm nhăn, làm nhàu, nhăn nheo

Ví dụ:

She smoothed out the wrinkles from her skirt.

Cô ấy làm phẳng những nếp nhăn trên váy của mình.

wig

/wɪɡ/

(noun) bộ tóc giả;

(verb) chửi mắng thậm tệ

Ví dụ:

She was wearing a blonde wig.

Cô ấy đang đội một bộ tóc giả màu vàng.

upright

/ˈʌp.raɪt/

(adjective) đứng thẳng, thẳng góc, vuông góc;

(adverb) ở tư thế đứng thẳng, vào tư thế thẳng đứng;

(noun) trụ đứng, cột đứng, sào đứng

Ví dụ:

Please return your seat to an upright position and fasten your belt.

Vui lòng đưa ghế về tư thế thẳng đứng và thắt dây an toàn.

underweight

/ˌʌn.dɚˈweɪt/

(adjective) hụt cân, nhẹ cân

Ví dụ:

The children were found to be malnourished and underweight.

Các cháu bị suy dinh dưỡng, nhẹ cân.

overweight

/ˌoʊ.vɚˈweɪt/

(adjective) quá trọng lượng, béo phì, thừa cân

Ví dụ:

She is overweight comparing with her sister.

Cô ấy thừa cân so với chị gái của mình.

tan

/tæn/

(noun) màu rám nắng, màu nâu vàng nhạt, làn da rám nắng;

(adjective) có màu nâu vàng nhạt;

(verb) thuộc (da), làm rám nắng, làm sạm lại;

(abbreviation) đường tiếp tuyến

Ví dụ:

The cart track branches off at a tan.

Đường ray xe đẩy phân nhánh tại một tiếp tuyến.

sunburned

/ˈsʌn.bɝːnd/

(adjective) cháy nắng

Ví dụ:

Her shoulders were badly sunburned.

Vai cô ấy bị cháy nắng nặng.

alike

/əˈlaɪk/

(adjective) giống nhau, tương tự;

(adverb) như nhau, giống nhau

Ví dụ:

The children all look very alike.

Những đứa trẻ đều trông rất giống nhau.

stunning

/ˈstʌn.ɪŋ/

(adjective) tuyệt vời, lộng lẫy, gây ngạc nhiên

Ví dụ:

She looked stunning.

Cô ấy trông lộng lẫy.

striking

/ˈstraɪ.kɪŋ/

(adjective) nổi bật, gây ấn tượng, đáng chú ý

Ví dụ:

She bears a striking resemblance to her mother.

Cô ấy có một nét nổi bật giống mẹ mình.

slender

/ˈslen.dɚ/

(adjective) mảnh khảnh, thon thả, mảnh mai

Ví dụ:

He put his hands around her slender waist.

Anh ấy đưa tay ôm lấy vòng eo thon thả của cô ấy.

skinny

/ˈskɪn.i/

(adjective) gầy nhom, rất gầy, gầy trơ xương

Ví dụ:

his skinny arms

vòng tay gầy nhom của anh ấy

shoulder-length

/ˈʃoʊl.dərˌleŋθ/

(adjective) dài ngang vai

Ví dụ:

She had reddish-brown, shoulder-length hair.

Cô ấy có mái tóc màu nâu đỏ, dài ngang vai.

muscular

/ˈmʌs.kjə.lɚ/

(adjective) (thuộc) bắp thịt, cơ, rắn chắc, vạm vỡ

Ví dụ:

He was tall, lean and muscular.

Anh ta cao, gầy và vạm vỡ.

obese

/oʊˈbiːs/

(adjective) béo phì, rất mập

Ví dụ:

a hugely obese young man

một thanh niên cực kỳ béo phì

cosmetics

/kɑzˈmet̬·ɪks/

(plural nouns) mỹ phẩm

Ví dụ:

Some women spend a fortune on cosmetics.

Một số phụ nữ chi tiêu rất nhiều cho mỹ phẩm.

dye

/daɪ/

(noun) thuốc nhuộm, màu sắc, màu;

(verb) nhuộm

Ví dụ:

She dipped the material into the dye.

Cô ấy nhúng vật liệu vào thuốc nhuộm.

curl

/kɝːl/

(noun) lọn tóc xoăn, sự uốn quăn, sự quăn;

(verb) uốn, uốn quăn, làm xoăn

Ví dụ:

Her blond hair was a mass of tangled curls.

Mái tóc vàng của cô ấy là một mớ lọn tóc xoăn rối.

awkward

/ˈɑː.kwɚd/

(adjective) vụng về, lúng túng, ngượng nghịu

Ví dụ:

some awkward questions

một số câu hỏi khó khăn

blush

/blʌʃ/

(noun) phấn má, sự đỏ mặt, ánh hồng;

(verb) đỏ mặt, xấu hổ, ngượng ngùng

Ví dụ:

You would never wear a shade of blush that doesn't work with your skin tone.

Bạn sẽ không bao giờ thoa phấn má không phù hợp với màu da của mình.

grin

/ɡrɪn/

(noun) cái cười toe toét, nụ cười toe toét;

(verb) cười toe toét, nhe răng cười

Ví dụ:

“OK,” he said with a grin.

“Được rồi,” anh ấy nói với một nụ cười toe toét.

facial

/ˈfeɪ.ʃəl/

(adjective) (thuộc) mặt, khuôn mặt;

(noun) liệu pháp chăm sóc da mặt (làm sạch sâu và cung cấp độ ẩm cho da)

Ví dụ:

a facial expression

một biểu hiện trên khuôn mặt

hideous

/ˈhɪd.i.əs/

(adjective) ghê gớm, ghê tởm, gớm ghiếc

Ví dụ:

The bathroom was pink and green and silver – it was absolutely hideous.

Phòng tắm màu hồng và xanh lá cây và bạc - nó hoàn toàn gớm ghiếc.

wink

/wɪŋk/

(verb) nháy mắt, lấp lánh, nhấp nháy;

(noun) cái nháy mắt

Ví dụ:

Barney gave him a knowing wink.

Barney nháy mắt với anh ấy đầy hiểu biết.

chubby

/ˈtʃʌb.i/

(adjective) mập mạp, mũm mĩm, phúng phính

Ví dụ:

A pretty child with chubby cheeks.

Một đứa trẻ xinh xắn với đôi má phúng phính.

freckle

/ˈfrek.əl/

(noun) tàn nhang

Ví dụ:

He has red hair and freckles.

Anh ấy có mái tóc đỏ và tàn nhang.

pimple

/ˈpɪm.pəl/

(noun) mụn nhọt

Ví dụ:

a pimple on her chin

mụn ở cằm của cô ấy

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu