Nghĩa của từ facial trong tiếng Việt

facial trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

facial

US /ˈfeɪ.ʃəl/
UK /ˈfeɪ.ʃəl/
"facial" picture

Tính từ

thuộc về khuôn mặt, mặt

of or relating to the face

Ví dụ:
She has very expressive facial features.
Cô ấy có những nét trên khuôn mặt rất biểu cảm.
The doctor examined his facial muscles.
Bác sĩ kiểm tra các cơ mặt của anh ấy.

Danh từ

chăm sóc da mặt, facial

a beauty treatment for the face

Ví dụ:
She booked a relaxing facial at the spa.
Cô ấy đã đặt một buổi chăm sóc da mặt thư giãn tại spa.
Regular facials can improve skin health.
Các buổi chăm sóc da mặt thường xuyên có thể cải thiện sức khỏe làn da.
Từ liên quan: