Bộ từ vựng Ngành kiến trúc trong bộ Từ vựng nâng cao cho TOEFL: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Ngành kiến trúc' trong bộ 'Từ vựng nâng cao cho TOEFL' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) công trình kiến trúc, kiến trúc, kiểu kiến trúc
Ví dụ:
Modernist architecture tries to conquer nature instead of working with it.
Kiến trúc hiện đại cố gắng chinh phục thiên nhiên thay vì làm việc với nó.
(adjective) (thuộc) kiến trúc
Ví dụ:
Several architectural styles are being considered for the proposed housing development.
Một số phong cách kiến trúc đang được xem xét để đề xuất phát triển nhà ở.
(noun) xi măng, mối liên kết, mối gắn bó;
(verb) củng cố, thắt chặt, gắn kết
Ví dụ:
Use a mixture of one part cement to four parts sand.
Dùng hỗn hợp một phần xi măng với bốn phần cát.
(verb) đi lạch bạch, ì ạch, lết qua;
(noun) gỗ xẻ, đồ nội thất cũ, đồ cũ kỹ
Ví dụ:
a lumber mill
nhà máy gỗ
(noun) vữa, hồ, cối giã, súng cối;
(verb) nã súng cối;
(adjective) (thuộc) súng cối
Ví dụ:
His Marine unit came under enemy mortar fire.
Đơn vị Thủy quân lục chiến của anh ta bị trúng hỏa lực súng cối của địch.
(noun) băng dán, vữa, thạch cao;
(verb) dán đầy, trát, trét
Ví dụ:
Put a plaster on it so that it doesn't get infected.
Dán một miếng băng đán để nó không bị nhiễm trùng.
(noun) xà, dầm, tia;
(verb) chiếu rọi, rạng rỡ, tươi cười
Ví dụ:
The sitting room had exposed wooden beams.
Phòng khách có dầm gỗ lộ ra ngoài.
(noun) giàn giáo
Ví dụ:
The statue is currently surrounded by scaffolding.
Bức tượng hiện được bao quanh bởi giàn giáo.
(verb) tăng cường, củng cố, gia cố
Ví dụ:
The helmet has been reinforced with a double layer of cork.
Mũ bảo hiểm đã được gia cố bằng một lớp bần kép.
(verb) nâng cấp, cải tiến, đổi mới
Ví dụ:
He renovates old houses and sells them for a profit.
Anh ta sửa chữa lại những ngôi nhà cũ và bán chúng kiếm lời.
(noun) kem nền, sự thành lập, sự thiết lập
Ví dụ:
I want to buy a new bottle of foundation.
Tôi muốn mua một chai kem nền mới.
(verb) dựng lên, xây dựng, dựng đứng thẳng;
(adjective) thẳng, đứng thẳng, dựng đứng
Ví dụ:
The fence posts are held erect by being sunk into the ground.
Các trụ hàng rào được giữ thẳng bằng cách bị lún xuống đất.
(noun) bản thiết kế (đường vẽ màu trắng trên nền giấy xanh), kế hoạch chi tiết
Ví dụ:
A blueprint has been drawn up for a massive new retail and leisure complex.
Một bản thiết kế đã được vạch ra cho một khu phức hợp bán lẻ và giải trí mới khổng lồ.
(verb) vò nát, vỡ vụn, đổ nát, bở, bẻ vụn, bóp vụn, đập vụn;
(noun) bánh vụn
Ví dụ:
apple crumble
bánh táo vụn
(verb) phá hủy, đánh đổ, phá dỡ
Ví dụ:
A number of houses were demolished so that the supermarket could be built.
Một số ngôi nhà bị phá bỏ để xây siêu thị.
(noun) quả văng, quả cầu kim loại
Ví dụ:
A wrecking ball is a heavy metal ball that swings from a crane and is used to demolish buildings.
Quả văng là một quả bóng kim loại nặng được phóng ra từ cần cẩu và được sử dụng để phá hủy các tòa nhà.
(noun) máy ủi, xe ủi đất
Ví dụ:
They used a bulldozer to level the ground.
Họ dùng máy ủi để san bằng mặt bằng.
(noun) mặt tiền, mặt trước, bề ngoài, vẻ ngoài
Ví dụ:
the gallery's elegant 18th-century facade
mặt tiền trang nhã từ thế kỷ 18 của phòng trưng bày
(noun) nghề xây dựng gạch đá, công trình xây bằng gạch đá
Ví dụ:
Several of the firefighters were injured by falling masonry.
Một số lính cứu hỏa bị thương do gạch đá rơi xuống.
(noun) hình cung, nhịp cuốn, mái vòm;
(verb) uốn cong, cong lại, uốn vòng cung;
(adjective) tinh nghịch, tinh quái, hóm hỉnh;
(prefix) tổng, không đội trời chung
Ví dụ:
an arch tone of voice
giọng điệu hóm hỉnh
(noun) căn hộ penthouse (nằm trên tầng cao nhất), căn hộ áp mái
Ví dụ:
The singer is staying in a penthouse suite in the Hilton.
Nữ ca sĩ đang ở trong một căn hộ penthouse ở Hilton.
(noun) mái vòm, vòm
Ví dụ:
The dome of city hall could be seen in the distance.
Từ xa có thể nhìn thấy mái vòm của tòa thị chính.
(noun) phòng, buồng, phòng họp, viện
Ví dụ:
a council chamber
một phòng hội đồng
(noun) sân thượng, dãy nhà liền kề, bậc thang;
(verb) làm thành bậc thang
Ví dụ:
The view from the roof terrace is spectacular.
Cảnh quan từ sân thượng thật ngoạn mục.
(noun) căn cabana (nhà nhỏ, đơn giản tại bãi biển hoặc bên hồ bơi)
Ví dụ:
All you need is a fruity drink and a cabana to complete the tropical island feel!
Tất cả những gì bạn cần là một thức uống trái cây và một căn cabana để hoàn thiện cảm giác của hòn đảo nhiệt đới!
(noun) vọng lâu
Ví dụ:
She wanted to build a gazebo in her back garden.
Cô ấy muốn xây một vọng lâu ở khu vườn sau nhà.
(noun) nhà chung cư, chế độ công quản, chế độ quản lý chung
Ví dụ:
We were staying in a condominium just off of the beach.
Chúng tôi đang ở trong một căn nhà chung cư ngay gần bãi biển.
(noun) khu vực/ lối đi (có mái che trong đó có các cửa hàng), lối đi có mái vòm
Ví dụ:
a shopping arcade
một khu mua sắm
(noun) khán phòng, thính phòng
Ví dụ:
no smoking in the auditorium
không hút thuốc trong khán phòng
(noun) nhà hát vòng tròn, nhà hát ngoài trời, hội trường bậc dốc
Ví dụ:
The Roman amphitheater stands just outside the fortress walls.
Nhà hát vòng tròn La Mã nằm ngay bên ngoài bức tường pháo đài.
(noun) nhà cao tầng;
(adjective) cao tầng, cao ngất
Ví dụ:
a high-rise office building
một tòa nhà văn phòng cao tầng
(adjective) (thuộc) Gothic;
(noun) phong cách Gothic, kiểu chữ Gothic, chữ in Gothic
Ví dụ:
a Gothic cathedral
một nhà thờ Gothic
(noun) kiến trúc Baroque (Ba Rốc);
(adjective) (thuộc) Baroque
Ví dụ:
the Baroque period
thời kỳ Baroque
(adjective) thuộc địa, thực dân, (thuộc) phong cách thuộc địa;
(noun) người thuộc địa, thực dân
Ví dụ:
Turkey was once an important colonial power.
Thổ Nhĩ Kỳ đã từng là một cường quốc thuộc địa quan trọng.
(adjective) (liên quan đến) thời Victoria;
(noun) người thời Victoria
Ví dụ:
Victorian architecture
kiến trúc thời Victoria