Bộ từ vựng Chức danh Nghề nghiệp và Xã hội trong bộ Từ vựng SAT về Nhân văn: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Chức danh Nghề nghiệp và Xã hội' trong bộ 'Từ vựng SAT về Nhân văn' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) người quản lý, người trông coi, người quản ngục
Ví dụ:
a forest warden
người quản lý rừng
(noun) bình luận viên, nhà bình luận, người viết chú thích
Ví dụ:
He also worked as a television sports commentator.
Anh ấy cũng từng là một bình luận viên thể thao trên truyền hình.
(noun) giảng viên đại học, người diễn thuyết, diễn giả
Ví dụ:
a senior lecturer in surgery at Leeds University
một giảng viên đại học cao cấp về phẫu thuật tại Đại học Leeds
(noun) kỳ thủ cấp đại kiện tướng
Ví dụ:
She became the youngest chess grandmaster in history.
Cô ấy trở thành đại kiện tướng cờ vua trẻ nhất trong lịch sử.
(noun) điều phối viên, người điều phối
Ví dụ:
The campaign needs an effective coordinator.
Chiến dịch cần một điều phối viên hiệu quả.
(noun) nữ hướng đạo sinh, kỵ binh, nhân viên kiểm lâm
Ví dụ:
park rangers
kiểm lâm viên
(noun) người hành nghề, chuyên gia, bác sĩ
Ví dụ:
one of the greatest practitioners of science fiction
một trong những chuyên gia vĩ đại nhất của khoa học viễn tưởng
(noun) học giả;
(adjective) có tính chất học thuật, hàn lâm, lý thuyết
Ví dụ:
academic achievement
thành tích có tính chất học thuật
(noun) kỹ thuật viên, thợ máy, nhà kỹ thuật
Ví dụ:
a laboratory technician
một kỹ thuật viên phòng thí nghiệm
(noun) nhà tự nhiên học
Ví dụ:
The naturalist spent years studying wildlife in the Amazon rainforest.
Nhà tự nhiên học đã dành nhiều năm nghiên cứu động vật hoang dã trong rừng mưa Amazon.
(noun) người chèo xuồng, người chèo ca nô
Ví dụ:
The canoeist paddled quickly across the lake before sunset.
Người chèo xuồng đã chèo nhanh qua hồ trước lúc hoàng hôn.
(noun) người thiết kế cảnh quan
Ví dụ:
The landscaper redesigned the garden to include a fountain and flower beds.
Người thiết kế cảnh quan đã thiết kế lại khu vườn để có đài phun nước và bồn hoa.
(noun) người gác cổng, người kiểm soát quyền truy cập
Ví dụ:
The gatekeeper at the estate checked everyone's ID before allowing entry.
Người gác cổng tại dinh thự kiểm tra giấy tờ tùy thân của mọi người trước khi cho vào.
(noun) người huấn luyện, người xử lý, người phụ trách, người quản lý, người điều phối
Ví dụ:
The dog handler trained the police dogs for patrol duty.
Người huấn luyện chó đã đào tạo những chú chó cảnh sát cho nhiệm vụ tuần tra.
(noun) nhà khảo sát đất đai
Ví dụ:
This is a guide to what qualifications to look for when you are hiring a land surveyor.
Đây là hướng dẫn về những bằng cấp cần tìm khi bạn thuê một nhà khảo sát đất đai.
(noun) chuyên gia, chuyên viên, nhà chuyên khoa
Ví dụ:
He is a specialist in psychometric testing.
Anh ấy là một chuyên gia về thử nghiệm đo lường tâm lý.
(noun) phi công phụ
Ví dụ:
The copilot assisted the captain during the turbulent flight.
Phi công phụ đã hỗ trợ cơ trưởng trong suốt chuyến bay nhiều sóng gió.
(noun) thủ thư, người quản lý thư viện
Ví dụ:
A librarian's responsibilities include hiring employees, ordering books from publishers, processing late fees if necessary, and organizing book displays.
Trách nhiệm của thủ thư bao gồm việc thuê nhân viên, đặt hàng sách từ nhà xuất bản, xử lý phí trễ hạn nếu cần, và tổ chức trưng bày sách.
(noun) nhà dân tộc học
Ví dụ:
The ethnographer spent several years living in the village to study its customs.
Nhà dân tộc học đã sống vài năm ở làng để nghiên cứu tập quán của người dân.
(noun) cố vấn, người khuyên bảo, người chỉ bảo
Ví dụ:
She is the party's main economic adviser.
Cô ấy là cố vấn kinh tế chính của đảng.
(noun) nhà tâm lý học
Ví dụ:
She spent 15 years as a clinical psychologist.
Cô ấy đã dành 15 năm làm nhà tâm lý học lâm sàng.
(noun) nhà nhân chủng học
Ví dụ:
The anthropologist studied the traditions and rituals of indigenous tribes.
Nhà nhân chủng học đã nghiên cứu các truyền thống và nghi lễ của các bộ lạc bản địa.
(noun) nhà xã hội học
Ví dụ:
The sociologist studied urban communities to understand social behavior.
Nhà xã hội học đã nghiên cứu các cộng đồng đô thị để hiểu hành vi xã hội.
(noun) nhà đạo đức học
Ví dụ:
The ethicist discussed the moral implications of genetic engineering.
Nhà đạo đức học đã thảo luận về những hệ quả đạo đức của kỹ thuật di truyền.
(noun) người biện hộ, người bào chữa, người ủng hộ;
(verb) biện hộ, bào chữa, ủng hộ
Ví dụ:
He's a strong advocate of state ownership of the railways.
Ông ấy là người ủng hộ mạnh mẽ quyền sở hữu nhà nước đối với đường sắt.
(noun) nhà lập pháp
Ví dụ:
The legislator proposed a new bill to improve public education.
Nhà lập pháp đã đề xuất một dự luật mới nhằm cải thiện giáo dục công.
(noun) thượng nghị sĩ
Ví dụ:
Only two senators voted against the bill.
Chỉ có hai thượng nghị sĩ bỏ phiếu chống lại dự luật.
(verb) giao phó, ủy quyền, ủy thác;
(noun) đại biểu, đại diện, người được ủy nhiệm
Ví dụ:
Delegates have voted in favour of the motion.
Các đại biểu đã bỏ phiếu tán thành đề xuất này.
(noun) người bán hàng, nhà cung cấp
Ví dụ:
Street vendors sell snacks outside the school every afternoon.
Những người bán hàng rong bán đồ ăn nhẹ trước trường mỗi buổi chiều.
(noun) nhà công nghiệp
Ví dụ:
The industrialist invested heavily in new manufacturing technologies.
Nhà công nghiệp đã đầu tư mạnh vào các công nghệ sản xuất mới.
(noun) thợ may
Ví dụ:
My grandmother was a talented seamstress who could sew beautiful dresses and suits.
Bà tôi là một thợ may tài năng, có thể may những chiếc váy và bộ đồ đẹp.
(noun) nhà môi giới, người môi giới;
(verb) làm trung gian, làm môi giới
Ví dụ:
a broker for the company
một nhà môi giới cho công ty
(noun) lính nhảy dù
Ví dụ:
The paratroopers landed behind enemy lines at dawn.
Các lính nhảy dù đã hạ cánh phía sau hàng ngũ đối phương lúc bình minh.
(noun) người giám sát, người quản lý, sĩ quan cảnh sát cấp cao, viên thanh tra
Ví dụ:
The construction superintendent is responsible for managing the workers and ensuring the project stays on schedule.
Người quản lý xây dựng chịu trách nhiệm quản lý công nhân và đảm bảo dự án tiến độ đúng kế hoạch.
(noun) nhà sản xuất bia
Ví dụ:
Six big brewers account for about 75% of total beer sales in the UK.
Sáu nhà sản xuất bia lớn chiếm khoảng 75% tổng doanh số bán bia ở Anh.
(noun) nhân viên tiếp tân, lễ tân
Ví dụ:
When you get here, the receptionist will direct you to my office.
Khi bạn đến đây, lễ tân sẽ dẫn bạn đến văn phòng của tôi.
(noun) hướng đạo sinh, trinh sát, việc do thám, việc thăm dò;
(verb) do thám, thăm dò, tìm kiếm nhân tài
Ví dụ:
She has been a Scout since she was ten years old.
Cô ấy đã là một hướng đạo sinh từ khi mười tuổi.
(noun) người sáng tạo nội dung
Ví dụ:
The content creator was paid to promote a range of haircare products.
Người sáng tạo nội dung này được trả tiền để quảng bá một loạt sản phẩm chăm sóc tóc.
(noun) nhạc trưởng, người chỉ huy, người điều khiển
Ví dụ:
He was appointed principal conductor of the Berlin Philharmonic Orchestra.
Ông ấy được bổ nhiệm làm nhạc trưởng chính của Dàn nhạc Giao hưởng Berlin.
(noun) người quản gia
Ví dụ:
The butler served drinks to the guests during the party.
Người quản gia đã phục vụ đồ uống cho khách trong bữa tiệc.
(noun) người hầu nam
Ví dụ:
The footman announced the arrival of the guests at the manor.
Người hầu đã thông báo sự xuất hiện của khách tại dinh thự.
(noun) nữ gia sư, cô giáo dạy kèm tại gia, giáo viên dạy kèm
Ví dụ:
She was governess to the three daughters of a wealthy manufacturer.
Bà ấy là gia sư của ba cô con gái của một nhà sản xuất giàu có.
(noun) người bào chế thuốc
Ví dụ:
The apothecary prepared herbal remedies for the villagers.
Người bào chế thuốc đã chuẩn bị các phương thuốc thảo dược cho dân làng.
(noun) quý tộc nam
Ví dụ:
She socialized with leading intellectuals and noblemen.
Cô ấy giao du với các trí thức và quý tộc hàng đầu.
(noun) thường dân
Ví dụ:
It is now accepted that a member of the royal family can marry a commoner.
Ngày nay, người ta đã chấp nhận rằng một thành viên của hoàng gia có thể kết hôn với một thường dân.