Nghĩa của từ landscaper trong tiếng Việt
landscaper trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
landscaper
US /ˈlændˌskeɪ.pər/
UK /ˈlændˌskeɪ.pər/
Danh từ
kiến trúc sư cảnh quan, người làm vườn
a person whose job is to design and create gardens and other outdoor areas
Ví dụ:
•
We hired a professional landscaper to redesign our backyard.
Chúng tôi đã thuê một kiến trúc sư cảnh quan chuyên nghiệp để thiết kế lại sân sau của mình.
•
The landscaper suggested adding a water feature to the garden.
Kiến trúc sư cảnh quan đề xuất thêm một tiểu cảnh nước vào khu vườn.
Từ liên quan: