Nghĩa của từ apothecary trong tiếng Việt.
apothecary trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
apothecary
US /əˈpɑː.θəˌker.i/
UK /əˈpɑː.θəˌker.i/

Danh từ
1.
dược sĩ, người bán thuốc
a person who prepared and sold medicines and drugs
Ví dụ:
•
The old apothecary mixed a special herbal remedy for the patient.
Ông dược sĩ già đã pha chế một phương thuốc thảo dược đặc biệt cho bệnh nhân.
•
In many historical novels, the village apothecary was a respected figure.
Trong nhiều tiểu thuyết lịch sử, dược sĩ làng là một nhân vật được kính trọng.
Học từ này tại Lingoland