Nghĩa của từ legislator trong tiếng Việt

legislator trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

legislator

US /ˈledʒ.ə.sleɪ.t̬ɚ/
UK /ˈledʒ.ɪ.sleɪ.tər/
"legislator" picture

Danh từ

nhà lập pháp, người lập pháp

a person who makes laws; a member of a legislative body

Ví dụ:
The legislator proposed a new bill to protect the environment.
Nhà lập pháp đã đề xuất một dự luật mới để bảo vệ môi trường.
Voters often contact their local legislator to express their concerns.
Cử tri thường liên hệ với nhà lập pháp địa phương của họ để bày tỏ mối quan ngại.