Nghĩa của từ gatekeeper trong tiếng Việt

gatekeeper trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

gatekeeper

US /ˈɡeɪtˌkiː.pɚ/
UK /ˈɡeɪtˌkiː.pər/
"gatekeeper" picture

Danh từ

người gác cổng, người kiểm soát truy cập

a person or thing that controls access to something

Ví dụ:
The receptionist acts as a gatekeeper, deciding who gets to see the manager.
Lễ tân đóng vai trò là người gác cổng, quyết định ai được gặp quản lý.
Editors are often seen as gatekeepers of information in the media.
Các biên tập viên thường được xem là người gác cổng thông tin trong giới truyền thông.