Bộ từ vựng Thành ngữ hữu ích trong bộ Từ vựng SAT cần thiết cho kỳ thi: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Thành ngữ hữu ích' trong bộ 'Từ vựng SAT cần thiết cho kỳ thi' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngaytake something/someone for granted
(idiom) coi ai/ cái gì là điều hiển nhiên, coi nhẹ
Ví dụ:
He took her for granted until she left him.
Anh ta coi cô ấy là điều hiển nhiên cho đến khi cô ấy rời bỏ anh ta.
(idiom) ngừng nói, giữ im lặng, kiềm chế lời nói
Ví dụ:
You’d better hold your tongue in that meeting.
Bạn nên giữ im lặng trong cuộc họp đó.
(idiom) làm ai thích thú
Ví dụ:
Does anything on the menu tickle your fancy?
Có món nào trong thực đơn làm bạn thích thú không?
(idiom) tìm hiểu sơ qua, mới chỉ đụng vào bề ngoài, chỉ lướt qua
Ví dụ:
We only had time to scratch the surface of this complex issue.
Chúng tôi chỉ có thời gian tìm hiểu sơ qua về vấn đề phức tạp này.
(idiom) quyết tâm làm điều gì
Ví dụ:
He seems bent on making the same mistake again.
Anh ta dường như quyết tâm mắc lại cùng một sai lầm.
(idiom) hòa vốn
Ví dụ:
After months of low sales, the company finally broke even last quarter.
Sau nhiều tháng doanh số thấp, công ty cuối cùng cũng hòa vốn vào quý trước.
(idiom) mở đường cho, tạo điều kiện cho
Ví dụ:
The discovery paved the way for new treatments for the disease.
Khám phá đó đã mở đường cho các phương pháp điều trị mới cho căn bệnh này.
(phrase) cảnh giác, để mắt, tìm kiếm, chú ý
Ví dụ:
I am always on the lookout for interesting new recipes.
Tôi luôn tìm kiếm những công thức nấu ăn mới thú vị.
(idiom) đòi cả hai, muốn hưởng lợi từ cả hai phía
Ví dụ:
You can't have it both ways—you either support the policy or you don’t.
Bạn không thể đòi cả hai—bạn hoặc ủng hộ chính sách đó, hoặc không.
(idiom) mở rộng tầm nhìn, tầm hiểu biết, trải nghiệm, cơ hội của ai
Ví dụ:
Travelling certainly broadens your horizons.
Du lịch chắc chắn sẽ mở rộng tầm nhìn của bạn.
(idiom) hành động quá sớm, vội vàng (trước thời điểm thích hợp)
Ví dụ:
They've only just met - isn't it jumping the gun to be talking about marriage already?
Họ chỉ mới gặp nhau - chẳng phải là quá vội vàng khi nói đến chuyện kết hôn sao?
(idiom) toàn quyền tự do, tự do làm gì
Ví dụ:
The young film-makers were given free rein to experiment with new themes and techniques.
Các nhà làm phim trẻ được tự do thử nghiệm những chủ đề và kỹ thuật mới.
(idiom) phần còn lại thì ai cũng biết, chuyện sau đó ai cũng biết
Ví dụ:
He met her at a party, they fell in love, and the rest is history.
Anh ấy gặp cô ấy ở một bữa tiệc, họ yêu nhau, và phần còn lại thì ai cũng biết.
(idiom) nhường vị trí chính, lùi lại
Ví dụ:
He decided to take a back seat in the project and let others lead.
Anh ấy quyết định nhường vị trí chính trong dự án và để người khác dẫn dắt.
(idiom) rơi vào hoàn cảnh khó khăn, lâm vào hoàn cảnh khó khăn
Ví dụ:
After the company went bankrupt, many employees fell on hard times.
Sau khi công ty phá sản, nhiều nhân viên đã rơi vào hoàn cảnh khó khăn.
(adjective) không còn được yêu thích, ưa chuộng
Ví dụ:
The actor fell out of favor with the public after the scandal.
Nam diễn viên không còn được công chúng yêu thích sau vụ bê bối.
(idiom) khác xa, hoàn toàn khác so với
Ví dụ:
Life in the city is a far cry from what she was used to in the countryside.
Cuộc sống ở thành phố khác xa với những gì cô ấy quen thuộc ở nông thôn.
(idiom) cùng vùng đất/ khu vực nơi ai đó sinh sống/ quen thuộc
Ví dụ:
It’s nice to meet someone from my neck of the woods here.
Thật vui khi gặp một người cùng vùng đất với tôi ở đây.
(idiom) vò tay lo lắng
Ví dụ:
She sat there wringing her hands, waiting for the doctor’s news.
Cô ấy ngồi đó vò tay lo lắng, chờ tin từ bác sĩ.
(idiom) làm theo ý mình
Ví dụ:
She always has her own way, no matter what others say.
Cô ấy luôn làm theo ý mình, bất kể người khác nói gì.
(phrase) tận dụng tối đa;
(idiom) tận hưởng thật trọn vẹn, tận dụng tối đa
Ví dụ:
We’re only in Paris for a day, so let’s make the most of it.
Chúng ta chỉ ở Paris một ngày thôi, vậy nên hãy tận hưởng nó thật trọn vẹn.
(idiom) hát đúng giai điệu
Ví dụ:
Neither of my brothers can carry a tune, but my sister is a good singer.
Cả hai anh trai tôi đều không hát đúng giai điệu, nhưng chị gái tôi hát rất hay.
(idiom) tư liệu hữu ích, nguồn lợi, nguyên liệu bổ ích, thứ có ích
Ví dụ:
Any criticism he receives is just grist to the mill for his next article.
Bất kỳ lời chỉ trích nào anh ấy nhận được đều là tư liệu hữu ích cho bài viết tiếp theo của anh ấy.
(idiom) thoát ra khỏi vỏ bọc của mình, trở nên cởi mở
Ví dụ:
He’s really come out of his shell since he met Marie.
Anh ấy thực sự đã thoát ra khỏi vỏ bọc của mình kể từ khi gặp Marie.
(idiom) ở trong hoàn cảnh của ai, đặt mình vào vị trí của ai
Ví dụ:
You’d feel the same way if you were in my shoes.
Bạn cũng sẽ cảm thấy như vậy nếu bạn ở trong hoàn cảnh của tôi.
(idiom) bất thình lình, bất ngờ, xuất hiện đột ngột, không báo trước
Ví dụ:
The storm came out of nowhere, catching everyone off guard.
Cơn bão ập đến bất thình lình, làm mọi người trở tay không kịp.
(idiom) bỏ ngoài thông tin, không được cập nhật thông tin
Ví dụ:
After missing the meeting, I felt out of the loop.
Sau khi bỏ lỡ cuộc họp, tôi cảm thấy bị bỏ ngoài thông tin.
(idiom) hiểu rõ hơn, đủ khôn ngoan để tránh làm điều dại dột
Ví dụ:
You should know better than to trust him.
Bạn nên đủ khôn ngoan để không tin anh ta.
(idiom) thở phào nhẹ nhõm
Ví dụ:
Now we can all breathe a sigh of relief.
Giờ thì tất cả chúng ta có thể thở phào nhẹ nhõm.
(idiom) chật cứng, chật kín, đầy ắp, gần như nổ ra
Ví dụ:
When all the family is home the house is bursting at the seams.
Khi cả gia đình đều ở nhà, ngôi nhà như chật cứng.
(collocation) ngã ba đường, ngã rẽ quan trọng, điểm quyết định quan trọng
Ví dụ:
When you reach a fork in the road, turn right.
Khi bạn đến ngã ba đường, hãy rẽ phải.
(adjective) bí mật, kín đáo, âm thầm, lặng lẽ, không gây chú ý, không thu hút sự quan tâm
Ví dụ:
The company tried to keep the new project under-the-radar until the launch.
Công ty cố gắng giữ bí mật dự án mới cho đến khi ra mắt.
(idiom) bất đồng, mẫu thuẫn, xung đột, không có cùng quan điểm, không hòa thuận
Ví dụ:
The two brothers were always at odds.
Hai anh em luôn xảy ra mâu thuẫn.
(phrase) tận dụng, lợi dụng;
(idiom) tận dụng, lợi dụng
Ví dụ:
Let’s take advantage of the good weather and go to the beach.
Hãy tận dụng thời tiết tốt và đi biển.
(noun) giá trị bề ngoài, giá trị danh nghĩa
Ví dụ:
The bond was issued at face value.
Trái phiếu được phát hành theo giá trị danh nghĩa.
(noun) mặt khác, mặt trái, khía cạnh khác, mặt B (âm nhạc)
Ví dụ:
The job pays well, but the flip side is that it requires long hours.
Công việc trả lương cao, nhưng mặt khác là nó đòi hỏi làm việc nhiều giờ.
drag someone's name through the mud
(idiom) bôi nhọ danh tiếng của ai, làm xấu hình ảnh của ai
Ví dụ:
The scandal dragged her name through the mud in the media.
Vụ bê bối đã bôi nhọ danh tiếng của cô ấy trên truyền thông.
(idiom) bị đuổi đi
Ví dụ:
If you mess up again, you'll be out on your ear.
Nếu bạn làm sai nữa, bạn sẽ bị đuổi đi đấy.
(idiom) làm cho có lệ
Ví dụ:
He’s been at the job for years, but lately he’s just going through the motions.
Anh ấy đã làm công việc này nhiều năm, nhưng dạo gần đây chỉ làm cho có lệ.
(idiom) dần thâm nhập vào, tạo bước tiến vào, xâm nhập dần
Ví dụ:
The new company is making inroads into the tech market with its innovative products.
Công ty mới đang dần thâm nhập vào thị trường công nghệ với những sản phẩm sáng tạo.
(phrase) quyết tâm, nhất quyết
Ví dụ:
Ethan is dead set on being an actor.
Ethan quyết tâm trở thành diễn viên.
(noun) bước ngoặt
Ví dụ:
The organization called the new regulations a turning point in the campaign against smoking.
Tổ chức này gọi các quy định mới là một bước ngoặt trong chiến dịch chống hút thuốc.
(idiom) làm sáng tỏ
Ví dụ:
The report sheds light on the causes of the economic crisis.
Báo cáo làm sáng tỏ các nguyên nhân của cuộc khủng hoảng kinh tế.
(phrasal verb) thích hợp với, phù hợp với
Ví dụ:
Her voice doesn’t really lend itself to opera.
Giọng hát của cô ấy thực sự không phù hợp với nhạc opera.