Bộ từ vựng Trang Thiết Bị Và Tiện Nghi trong bộ Ngành Khách Sạn: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Trang Thiết Bị Và Tiện Nghi' trong bộ 'Ngành Khách Sạn' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) sự điều hòa không khí, sự điều hòa nhiệt độ
Ví dụ:
The coach has air conditioning and reclining seats.
Xe có điều hòa nhiệt độ và ghế ngả lưng.
(noun) tiện ích, tiện nghi
Ví dụ:
Many of the houses lacked even basic amenities.
Nhiều ngôi nhà thậm chí còn thiếu các tiện nghi cơ bản.
(noun) ghế bành
Ví dụ:
She sat in an armchair by the fire, reading a newspaper.
Cô ấy ngồi trên ghế bành cạnh đống lửa, đọc báo.
(noun) ban công
Ví dụ:
The glass doors opened onto a balcony with a view of the park.
Cửa kính mở ra ban công nhìn ra công viên.
(noun) phòng tắm, buồng tắm, nhà vệ sinh
Ví dụ:
The house has four bedrooms and two bathrooms.
Ngôi nhà có bốn phòng ngủ và hai phòng tắm.
(noun) bồn tắm
Ví dụ:
My house doesn't have a bathtub.
Nhà của tôi không có bồn tắm.
(noun) máy pha cà phê, máy bán cà phê tự động
Ví dụ:
My mom loves her new coffee machine; it's so convenient and makes delicious cups of coffee.
Mẹ tôi rất thích chiếc máy pha cà phê mới của bà ấy; nó rất tiện lợi và pha được những tách cà phê ngon tuyệt.
(adjective) khen ngợi, tán dương, miễn phí
Ví dụ:
The reviews of his latest film have been highly complimentary.
Các bài đánh giá về bộ phim mới nhất của anh ấy rất được khen ngợi.
(noun) màn cửa, màn, rèm cửa;
(verb) treo màn, che màn
Ví dụ:
She drew the curtains and lit the fire.
Cô ấy kéo rèm cửa và đốt lửa.
(noun) việc giặt khô, đồ giặt khô
Ví dụ:
Poor dry-cleaning can make clothes look old.
Giặt khô kém có thể khiến quần áo trông cũ.
(noun) quạt, người hâm mộ, đuôi chim;
(verb) thổi bùng, thổi hiu hiu, quạt
Ví dụ:
a couple of ceiling fans, lazily turning
một vài chiếc quạt trần, quay một cách uể oải
(noun) máy sấy tóc
Ví dụ:
He wants to buy a hair dryer.
Anh ấy muốn mua một chiếc máy sấy tóc.
(noun) lò sưởi, bếp lò, lò
Ví dụ:
a wall-mounted electric heater
một lò sưởi điện treo tường
(noun) sự đốt nóng, sự đun nóng, hệ thống sưởi
Ví dụ:
Is the heating on?
Hệ thống sưởi có được bật không?
(noun) việc truy cập Internet
Ví dụ:
High-speed Internet access is available via satellite.
Truy cập Internet tốc độ cao được cung cấp qua vệ tinh.
(noun) bể sục Jacuzzi, bồn tắm Jacuzzi
Ví dụ:
A Jacuzzi is a large circular bath which is fitted with a device that makes the water move around.
Bể sục Jacuzzi là một bồn tắm hình tròn lớn được trang bị một thiết bị làm cho nước di chuyển xung quanh.
(noun) vòng xoáy, xoáy nước, bể sục
Ví dụ:
She felt she was being dragged into a whirlpool of emotion.
Cô ấy cảm thấy mình đang bị cuốn vào vòng xoáy cảm xúc.
(noun) bồn tắm nước nóng
Ví dụ:
Tom and the men go into a motorized hot tub that floats in the lake.
Tom và những người đàn ông đi vào một bồn tắm nước nóng có động cơ nổi trên hồ.
(noun) bếp nhỏ
Ví dụ:
The hotel room had a convenient kitchenette, allowing guests to prepare simple meals during their stay.
Phòng khách sạn có bếp nhỏ tiện lợi, cho phép khách chuẩn bị những bữa ăn đơn giản trong thời gian lưu trú.
(noun) hiệu giặt, quần áo đã giặt, việc giặt đồ
Ví dụ:
She went outside to hang some laundry on the line.
Cô ấy đi ra ngoài để treo một số quần áo đã giặt trên dây.
(noun) lò vi sóng, sóng cực ngắn;
(verb) dùng lò vi sóng đun nấu, hâm nóng
Ví dụ:
Put the fish in the microwave and it'll only take five minutes.
Cho cá vào lò vi sóng và chỉ mất 5 phút.
(noun) sân trong, hiên, hè
Ví dụ:
The dining room looks out to a small patio.
Phòng ăn nhìn ra hiên nhỏ.
(noun) áo choàng;
(verb) mặc áo choàng
Ví dụ:
a ghostly figure in flowing robes of white
một bóng ma trong chiếc áo choàng trắng dài thượt
(noun) dịch vụ phòng
Ví dụ:
He ordered coffee from room service.
Anh ta gọi cà phê từ dịch vụ phòng.
(adjective) an toàn, chắc chắn, có thể tin cậy;
(noun) tủ sắt, két sắt
Ví dụ:
Eggs remain in the damp sand, safe from marine predators.
Trứng vẫn còn trong cát ẩm, an toàn trước những kẻ săn mồi dưới biển.
(noun) phòng tắm hơi, nhà tắm hơi, sự tắm hơi
Ví dụ:
Don't spend long periods of time in the sauna, as prolonged periods increase your risk of dehydration.
Không dành thời gian dài trong phòng tắm hơi, vì thời gian kéo dài sẽ làm tăng nguy cơ mất nước.
(noun) vòi hoa sen, việc tắm vòi sen, cơn mưa rào;
(verb) tắm dưới vòi sen, rơi xuống, trút xuống
Ví dụ:
a day of sunny spells and scattered showers
một ngày có nắng và mưa rào rải rác
(noun) bồn rửa bát, chậu rửa (lavabo), vũng nước bẩn;
(verb) chìm, lún, lặn
Ví dụ:
She put all dirty dishes in the sink.
Cô ấy đặt tất cả bát đĩa bẩn vào bồn rửa bát.
(noun) suối nước khoáng, spa
Ví dụ:
a superb spa, which includes a sauna, Turkish bath, and fitness rooms
một spa tuyệt vời, bao gồm phòng tắm hơi, phòng tắm kiểu Thổ Nhĩ Kỳ và phòng tập thể dục
(noun) bể bơi
Ví dụ:
The hotel has its own swimming pool.
Khách sạn có bể bơi riêng.
(noun) tivi, vô tuyến truyền hình, đài truyền hình
Ví dụ:
the days before television
những ngày trước khi có vô tuyến truyền hình
(plural nouns) các đồ vệ sinh cá nhân
Ví dụ:
Inside the bag were shampoo and other toiletries.
Bên trong túi có dầu gội và các đồ vệ sinh cá nhân khác.
(noun) khăn lau, khăn tắm;
(verb) lau, lau khô bằng khăn
Ví dụ:
She came downstairs after her shower, wrapped in a towel.
Cô ấy bước xuống nhà sau khi tắm xong, trên người quấn một chiếc khăn tắm.
(noun) dịch vụ dọn phòng
Ví dụ:
Most younger guests aren't looking for a turndown service or mints on their pillows.
Hầu hết khách trẻ tuổi không muốn dịch vụ dọn phòng hoặc kẹo bạc hà trên gối.
(noun) máy bán hàng tự động
Ví dụ:
The vending machine in the office dispenses really tasteless coffee.
Máy bán hàng tự động trong văn phòng phân phối cà phê thực sự vô vị.